(Top Banner Ad)
hash table
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

hash table

UK: /ˈhæʃ ˌteɪbəl/ • US: /ˈhæʃ ˌteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bảng băm bảng hàm băm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data structure that implements an associative array abstract data type, a structure that can map keys to values. A hash table uses a hash function to compute an index into an array of buckets or slots, from which the desired value can be found.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dữ liệu thực hiện kiểu dữ liệu trừu tượng mảng kết hợp, một cấu trúc có thể ánh xạ các khóa tới các giá trị. Bảng băm sử dụng một hàm băm để tính toán một chỉ mục vào một mảng các bucket hoặc slot, từ đó có thể tìm thấy giá trị mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hash tables are often used to implement dictionaries because they offer efficient lookups."

    "Bảng băm thường được sử dụng để triển khai từ điển vì chúng cung cấp khả năng tra cứu hiệu quả."

  • "Understanding hash tables is crucial for efficient data storage and retrieval."

    "Hiểu bảng băm là rất quan trọng để lưu trữ và truy xuất dữ liệu hiệu quả."

  • "Many programming languages provide built-in support for hash tables."

    "Nhiều ngôn ngữ lập trình cung cấp hỗ trợ tích hợp cho bảng băm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hash Mã băm, giá trị băm (trong tin học)
Verb hash Băm (dữ liệu thành mã băm, trong tin học)
Noun hashing Quá trình băm dữ liệu
Noun hash function Hàm băm
Noun hash collision Xung đột băm
Noun table Bảng, cấu trúc bảng dữ liệu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hacher
Latin
tabula
English (1950s-1960s)
hash table

Nguồn gốc của từ 'Hash'

Từ 'hash' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'chặt nhỏ' hoặc 'băm', xuất phát từ 'hacher' trong tiếng Pháp cổ. Nó gợi lên hình ảnh các nguyên liệu được chặt nhỏ và trộn lẫn. Trong khoa học máy tính, ý nghĩa này được chuyển hóa thành việc biến đổi dữ liệu một cách 'ngẫu nhiên' thành một chuỗi giá trị ngắn hơn, như thể dữ liệu gốc đã bị 'băm nhỏ' và mã hóa.

Nguồn gốc của từ 'Table'

Từ 'table' có nguồn gốc từ 'tabula' trong tiếng Latin, nghĩa là một tấm bảng, một tấm gỗ hoặc một danh sách. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa bàn ăn, nhưng cũng có nghĩa là một danh sách hoặc một cách sắp xếp dữ liệu có hệ thống. Trong khoa học máy tính, 'table' dùng để chỉ một cấu trúc dữ liệu được tổ chức để lưu trữ thông tin.

Sự kết hợp: 'Hash Table'

Vào những năm 1950-1960, các nhà khoa học máy tính đã kết hợp hai khái niệm này để tạo ra 'hash table'. Ý tưởng là sử dụng một hàm băm (hash function) để 'băm nhỏ' (hash) các khóa dữ liệu thành các chỉ mục (index) cụ thể, sau đó lưu trữ dữ liệu tại các vị trí đó trong một 'bảng' (table). Mục đích là để tìm kiếm, thêm, và xóa dữ liệu cực kỳ nhanh chóng.

Usage Note

Bảng băm được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính để triển khai các mảng kết hợp và bộ chỉ mục. Nó cung cấp khả năng tra cứu trung bình thời gian không đổi (O(1)) cho hầu hết các hoạt động, mặc dù trong trường hợp xấu nhất có thể suy giảm thành O(n) nếu có quá nhiều xung đột.

Prepositions

in with

* in: Được sử dụng để chỉ nơi bảng băm được sử dụng hoặc lưu trữ. Ví dụ: 'The data is stored in a hash table.'
* with: Được sử dụng để chỉ những thuộc tính hay phương pháp liên quan đến bảng băm. Ví dụ: 'Implement a hash table with chaining.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hash table
  • implement implement a hash table
    (triển khai một bảng băm)
  • create create a hash table
    (tạo một bảng băm)
  • use use a hash table
    (sử dụng một bảng băm)
  • insert into insert data into a hash table
    (chèn dữ liệu vào một bảng băm)
  • lookup in perform a lookup in a hash table
    (thực hiện tra cứu trong một bảng băm)
  • resize resize a hash table
    (thay đổi kích thước một bảng băm)
Tính từ + hash table
  • efficient an efficient hash table
    (một bảng băm hiệu quả)
  • large a large hash table
    (một bảng băm lớn)
  • dynamic a dynamic hash table
    (một bảng băm động)
  • separate-chaining a separate-chaining hash table
    (một bảng băm với phương pháp nối chuỗi riêng biệt)
Danh từ (bổ ngữ) + hash table
  • hash table hash table entry
    (mục nhập của bảng băm)
  • hash table hash table performance
    (hiệu suất của bảng băm)
  • hash table hash table size
    (kích thước của bảng băm)
  • hash table hash table collision resolution
    (giải quyết xung đột băm trong bảng băm)

Idioms

  • insert an item into a hash table

    chèn một mục (dữ liệu) vào bảng băm

    "To store the user data, we need to insert an item into a hash table."

    (Để lưu trữ dữ liệu người dùng, chúng ta cần chèn một mục vào bảng băm.)

  • perform a lookup in a hash table

    thực hiện tra cứu trong bảng băm

    "The system can quickly perform a lookup in a hash table to find the user's profile."

    (Hệ thống có thể nhanh chóng thực hiện tra cứu trong bảng băm để tìm hồ sơ người dùng.)

  • resolve collisions in a hash table

    giải quyết các xung đột trong bảng băm

    "Choosing a good hash function is crucial to minimize and resolve collisions in a hash table."

    (Việc chọn một hàm băm tốt rất quan trọng để giảm thiểu và giải quyết các xung đột trong bảng băm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hash table

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc dữ liệu thực hiện kiểu dữ liệu trừu tượng mảng kết hợp, một cấu trúc có thể ánh xạ các khóa tới các giá trị. Bảng băm sử dụng một hàm băm để tính toán một chỉ mục vào một mảng các bucket hoặc slot, từ đó có thể tìm thấy giá trị mong muốn.

"Hash tables are often used to implement dictionaries because they offer efficient lookups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data structure which is called a hash table is essential for efficient data retrieval.
Cấu trúc dữ liệu được gọi là bảng băm rất cần thiết cho việc truy xuất dữ liệu hiệu quả.
Phủ định
A linked list, which does not perform as quickly as a hash table, is sometimes used when memory is limited.
Một danh sách liên kết, hoạt động không nhanh bằng bảng băm, đôi khi được sử dụng khi bộ nhớ bị hạn chế.
Nghi vấn
Is a hash table, which offers constant-time average performance, suitable for this application?
Một bảng băm, mang lại hiệu suất trung bình thời gian không đổi, có phù hợp cho ứng dụng này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Data structures are essential: a hash table provides efficient data retrieval.
Cấu trúc dữ liệu rất quan trọng: một bảng băm cung cấp khả năng truy xuất dữ liệu hiệu quả.
Phủ định
Not all data structures are created equal: a hash table isn't always the best choice for every application.
Không phải tất cả các cấu trúc dữ liệu đều được tạo ra như nhau: một bảng băm không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho mọi ứng dụng.
Nghi vấn
Choosing the right data structure is crucial: is a hash table the best option for this specific task?
Lựa chọn cấu trúc dữ liệu phù hợp là rất quan trọng: liệu bảng băm có phải là lựa chọn tốt nhất cho nhiệm vụ cụ thể này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had implemented a robust hash table, the system would be running much faster now.
Nếu họ đã triển khai một bảng băm mạnh mẽ, hệ thống sẽ chạy nhanh hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If the data weren't so extensive, we wouldn't have needed to use a hash table to improve the lookup speed.
Nếu dữ liệu không quá lớn, chúng ta đã không cần sử dụng bảng băm để cải thiện tốc độ tìm kiếm.
Nghi vấn
If she had known about the benefits of a hash table, would she have chosen a different data structure?
Nếu cô ấy biết về lợi ích của bảng băm, liệu cô ấy có chọn một cấu trúc dữ liệu khác không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer science students used to implement hash tables using C++.
Các sinh viên khoa học máy tính đã từng triển khai bảng băm bằng C++.
Phủ định
My professor didn't use to explain hash tables so clearly.
Giáo sư của tôi đã từng không giải thích bảng băm một cách rõ ràng như vậy.
Nghi vấn
Did you use to struggle to understand hash tables before this course?
Trước khóa học này, bạn đã từng vật lộn để hiểu bảng băm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hash table".

Nền tảng của Công nghệ hiện đại

Bảng băm (hash table) là một trong những cấu trúc dữ liệu cơ bản và quan trọng nhất trong khoa học máy tính. Mặc dù không phải là một thuật ngữ mà người dùng thông thường biết đến, nhưng nó là nền tảng giúp cho rất nhiều ứng dụng và hệ thống mà chúng ta sử dụng hàng ngày hoạt động nhanh chóng và hiệu quả. Từ các cơ sở dữ liệu khổng lồ, công cụ tìm kiếm trên Internet, hệ thống bộ nhớ đệm (caching), đến các trình biên dịch ngôn ngữ lập trình, bảng băm đều đóng vai trò cốt lõi trong việc quản lý và truy xuất dữ liệu.

Tăng cường hiệu quả và trải nghiệm người dùng

Nhờ khả năng truy cập dữ liệu gần như ngay lập tức (trung bình), bảng băm giúp các phần mềm có thể phản hồi nhanh chóng, dù phải xử lý một lượng lớn thông tin. Điều này trực tiếp cải thiện trải nghiệm người dùng, vì các ứng dụng không bị chậm trễ khi tìm kiếm một mục cụ thể hoặc lưu trữ dữ liệu mới. Nó góp phần tạo nên sự mượt mà và hiệu quả mà chúng ta mong đợi từ các thiết bị và dịch vụ kỹ thuật số.