(Top Banner Ad)
hash function
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

hash function

UK: /hæʃ ˈfʌŋkʃən/ • US: /hæʃ ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàm băm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function that converts a given key into another value, typically a smaller value, used to index a table called a hash table.

Vietnamese Meaning

Một hàm chuyển đổi một khóa đã cho thành một giá trị khác, thường là một giá trị nhỏ hơn, được sử dụng để lập chỉ mục một bảng gọi là bảng băm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good hash function is crucial for the performance of a hash table."

    "Một hàm băm tốt là rất quan trọng đối với hiệu suất của một bảng băm."

  • "SHA-256 is a widely used cryptographic hash function."

    "SHA-256 là một hàm băm mật mã được sử dụng rộng rãi."

  • "We use hash functions to quickly check if a file has been modified."

    "Chúng tôi sử dụng hàm băm để kiểm tra nhanh chóng xem một tệp đã được sửa đổi hay chưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hash Giá trị băm, chuỗi đầu ra của hàm băm; hoặc hành động băm dữ liệu.
Verb to hash Băm dữ liệu, áp dụng hàm băm lên dữ liệu.
Noun hashing Quá trình băm dữ liệu; kỹ thuật băm.
Noun function Hàm số; chức năng (trong lập trình, một khối mã thực hiện nhiệm vụ cụ thể).

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
hacher
English
hash (to chop, mix)
Latin
functio
English (mathematics/computing)
function (a mapping)
English (computing)
hash function

Nguồn gốc 'hash'

Từ 'hash' ban đầu đến từ tiếng Pháp cổ 'hacher', có nghĩa là 'chặt nhỏ' hoặc 'băm nát'. Trong nấu ăn, 'hash' là một món ăn được làm từ thịt và rau củ đã được thái hạt lựu và trộn lẫn. Trong tin học, thuật ngữ này được dùng để mô tả quá trình 'băm nhỏ' dữ liệu đầu vào thành một chuỗi ký tự cố định, giống như việc trộn lẫn các thành phần.

Nguồn gốc 'function'

Từ 'function' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Trong toán học và sau đó là tin học, nó được dùng để chỉ một quy tắc hoặc ánh xạ gán mỗi phần tử đầu vào một phần tử đầu ra duy nhất, tức là một 'hàm' hoặc 'chức năng' thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Sự kết hợp: 'hash function'

Thuật ngữ 'hash function' xuất hiện trong ngành khoa học máy tính vào những năm 1950-1960. Nó mô tả một hàm toán học dùng để biến đổi dữ liệu có kích thước bất kỳ thành một chuỗi ký tự (gọi là 'giá trị băm' hay 'hash value') có kích thước cố định. Việc này giống như 'băm' dữ liệu gốc thành một 'dấu vân tay' duy nhất và ngắn gọn.

Usage Note

Hàm băm được sử dụng rộng rãi trong khoa học máy tính để lập chỉ mục và tra cứu các mục trong cơ sở dữ liệu vì nó có thể giúp tăng tốc quá trình tìm kiếm. Một hàm băm tốt nên phân phối các giá trị đồng đều để giảm thiểu sự trùng lặp (collisions).

Prepositions

in for

‘in’ được dùng để chỉ ngữ cảnh sử dụng của hàm băm (ví dụ: in database indexing). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng của hàm băm (ví dụ: for data integrity verification).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hash function
  • cryptographic cryptographic hash function
    (hàm băm mật mã (dùng trong bảo mật, khó đảo ngược và chống va chạm))
  • secure secure hash function
    (hàm băm an toàn (có khả năng bảo vệ dữ liệu và chống lại các cuộc tấn công))
  • efficient efficient hash function
    (hàm băm hiệu quả (thực hiện nhanh chóng và tốn ít tài nguyên))
  • collision-resistant collision-resistant hash function
    (hàm băm chống va chạm (rất khó để tìm thấy hai đầu vào khác nhau tạo ra cùng một giá trị băm))
Verb + hash function
  • design design a hash function
    (thiết kế một hàm băm)
  • implement implement a hash function
    (triển khai một hàm băm (viết mã để thực hiện hàm băm))
  • use use a hash function
    (sử dụng một hàm băm)
  • apply apply a hash function
    (áp dụng một hàm băm (thực hiện phép băm lên dữ liệu))

Idioms

  • collision in a hash function

    sự va chạm trong hàm băm (tình huống hai đầu vào khác nhau tạo ra cùng một giá trị băm)

    "A good hash function aims to minimize the occurrence of a collision in a hash function."

    (Một hàm băm tốt đặt mục tiêu giảm thiểu sự xảy ra va chạm trong hàm băm.)

  • output of a hash function

    đầu ra của một hàm băm (chuỗi giá trị băm được tạo ra)

    "The integrity of the data can be verified by comparing the output of a hash function."

    (Tính toàn vẹn của dữ liệu có thể được xác minh bằng cách so sánh đầu ra của một hàm băm.)

  • compute the hash function of X

    tính toán giá trị băm của X

    "We need to compute the hash function of the file to check for any modifications."

    (Chúng ta cần tính toán giá trị băm của tệp để kiểm tra xem có bất kỳ sửa đổi nào không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hash function

danh từ
Lật mặt

Một hàm chuyển đổi một khóa đã cho thành một giá trị khác, thường là một giá trị nhỏ hơn, được sử dụng để lập chỉ mục một bảng gọi là bảng băm.

"A good hash function is crucial for the performance of a hash table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A hash function maps data of arbitrary size to data of a fixed size.
Một hàm băm ánh xạ dữ liệu có kích thước tùy ý sang dữ liệu có kích thước cố định.
Phủ định
A poorly designed hash function does not distribute keys evenly.
Một hàm băm được thiết kế kém sẽ không phân phối các khóa đồng đều.
Nghi vấn
Is the hash function collision-resistant?
Hàm băm có khả năng chống xung đột không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The programmer had implemented the hash function before he started testing the system.
Lập trình viên đã triển khai hàm băm trước khi anh ta bắt đầu kiểm tra hệ thống.
Phủ định
She had not understood the intricacies of the hash function until she attended the workshop.
Cô ấy đã không hiểu sự phức tạp của hàm băm cho đến khi cô ấy tham dự hội thảo.
Nghi vấn
Had the security team analyzed the hash function for vulnerabilities before deploying the application?
Nhóm bảo mật đã phân tích hàm băm để tìm lỗ hổng trước khi triển khai ứng dụng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hash function".

Bảo mật mật khẩu

Trong thế giới số, hàm băm đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ mật khẩu của bạn. Thay vì lưu trữ mật khẩu dưới dạng văn bản thuần, các hệ thống sẽ băm mật khẩu của bạn thành một chuỗi ký tự không thể đọc được. Khi bạn đăng nhập, mật khẩu bạn nhập cũng sẽ được băm và so sánh với chuỗi đã lưu. Điều này giúp bảo vệ mật khẩu của bạn ngay cả khi dữ liệu của công ty bị rò rỉ, vì kẻ tấn công sẽ chỉ thấy các giá trị băm chứ không phải mật khẩu gốc.

Xác minh dữ liệu và Blockchain

Hàm băm là nền tảng của công nghệ blockchain và tiền điện tử như Bitcoin. Mỗi khối trong blockchain chứa một giá trị băm của khối trước đó, tạo thành một chuỗi liên kết không thể thay đổi. Bất kỳ thay đổi nhỏ nào trong dữ liệu cũng sẽ làm thay đổi giá trị băm, phá vỡ liên kết và ngay lập tức bị phát hiện. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn và bất biến của dữ liệu, tạo nên sự tin cậy trong các hệ thống phân tán.