(Top Banner Ad)
haughtily
C1
Adverb C1 Tính cách và hành vi

haughtily

UK: /ˈhɔːtɪli/ • US: /ˈhɔːtɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kiêu ngạo một cách khinh khỉnh một cách ngạo mạn với vẻ tự cao tự đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a proud and superior manner; disdainfully or arrogantly.

Vietnamese Meaning

Một cách kiêu ngạo và tự cao; khinh khỉnh hoặc ngạo mạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked down at me haughtily as if I were dirt."

    "Cô ta nhìn xuống tôi một cách khinh khỉnh như thể tôi là rác rưởi."

  • "He spoke haughtily of his accomplishments."

    "Anh ta nói một cách kiêu ngạo về những thành tựu của mình."

  • "The waiter haughtily refused to serve us."

    "Người phục vụ từ chối phục vụ chúng tôi một cách khinh khỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective haughty kiêu ngạo, ngạo mạn
Noun haughtiness sự kiêu ngạo, sự ngạo mạn

Synonyms

arrogantly (ngạo mạn)proudly (kiêu hãnh)superciliously (khinh khỉnh)disdainfully (khinh thị)

Antonyms

Related Words

conceitedly (tự phụ)pompously (khoa trương)

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
haughti
Old French
hault
Latin
altus

Từ 'Cao' Đến 'Kiêu Hãnh'

Từ 'haughtily' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'altus' nghĩa là 'cao'. Qua tiếng Pháp cổ 'hault', nó mang ý nghĩa về địa vị cao. Đến tiếng Anh, nó phát triển thành 'haughty', chỉ thái độ kiêu ngạo, cho mình hơn người. 'Haughtily' đơn giản là trạng từ của 'haughty'.

Usage Note

Từ 'haughtily' diễn tả hành động hoặc lời nói thể hiện sự kiêu ngạo, cho rằng mình hơn người khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tôn trọng và coi thường người khác. Khác với 'proudly' (tự hào) chỉ sự hài lòng về thành tích của bản thân hoặc người khác, 'haughtily' thể hiện sự khinh miệt. So với 'arrogantly' (ngạo mạn), 'haughtily' có thể nhấn mạnh hơn về thái độ coi thường ra mặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + haughtily
  • Smiled smiled haughtily
    (cười một cách kiêu ngạo)
  • Replied replied haughtily
    (trả lời một cách ngạo mạn)
  • Raised eyebrow raised an eyebrow haughtily
    (nhướn mày một cách khinh khỉnh)
Verb + haughtily
  • Act act haughtily
    (hành xử một cách kiêu ngạo)
  • Speak speak haughtily
    (nói một cách ngạo mạn)
  • Behave behave haughtily
    (cư xử một cách kiêu căng)

Idioms

  • Look down one's nose (at someone)

    Khinh thường ai đó (tương tự như 'nhìn người bằng nửa con mắt')

    "She looked down her nose at anyone who hadn't been to university."

    (Cô ta khinh thường bất cứ ai chưa từng học đại học.)

  • Turn up one's nose (at something)

    Từ chối hoặc coi thường điều gì đó.

    "He turned up his nose at the offer of a part-time job."

    (Anh ta từ chối lời đề nghị công việc bán thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

haughtily

Adverb
Lật mặt

Một cách kiêu ngạo và tự cao; khinh khỉnh hoặc ngạo mạn.

"She looked down at me haughtily as if I were dirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haughtily".

Khái niệm về sự khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khiêm tốn thường được đánh giá cao. Hành vi kiêu ngạo, như được thể hiện qua 'haughtily', thường bị coi là tiêu cực và không được chấp nhận, đặc biệt trong các tình huống xã giao hoặc chuyên nghiệp. Tuy nhiên, quan niệm về sự khiêm tốn và sự tự tin khác nhau giữa các nền văn hóa.