(Top Banner Ad)
arrogantly
C1
Adverb C1 Hành vi, Thái độ

arrogantly

UK: /ˈærəɡəntli/ • US: /ˈærəɡəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách kiêu ngạo một cách hống hách một cách tự cao tự đại một cách ngạo mạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows an offensive attitude of superiority; in an overbearingly proud manner.

Vietnamese Meaning

Một cách kiêu ngạo, hống hách, cho thấy thái độ tự cao tự đại một cách khó chịu; một cách quá mức tự hào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He arrogantly dismissed their concerns."

    "Anh ta kiêu ngạo bác bỏ những lo ngại của họ."

  • "She arrogantly assumed she was the best candidate."

    "Cô ta kiêu ngạo cho rằng mình là ứng cử viên tốt nhất."

  • "The CEO arrogantly announced the company's success without acknowledging the employees' hard work."

    "Vị CEO kiêu ngạo tuyên bố thành công của công ty mà không công nhận sự làm việc chăm chỉ của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective arrogant Kiêu ngạo, ngạo mạn
Noun arrogance Sự kiêu ngạo, sự ngạo mạn

Synonyms

haughtily (một cách kiêu căng, ngạo mạn)conceitedly (một cách tự phụ)pompously (một cách khoa trương, huênh hoang)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
arrogans
English
arrogantly

Gốc rễ của 'arrogantly'

Từ 'arrogantly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'arrogans', có nghĩa là 'tự cao tự đại'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ những người có thái độ kiêu ngạo và hống hách. Khi tiếng Anh vay mượn từ này, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Từ 'arrogantly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với thái độ coi thường người khác và cho rằng bản thân mình vượt trội hơn. Nó thường mang nghĩa tiêu cực và thể hiện sự thiếu tôn trọng. So với 'proudly' (tự hào), 'arrogantly' nhấn mạnh sự tự cao tự đại và xem thường người khác, trong khi 'proudly' chỉ đơn thuần thể hiện niềm tự hào về thành tích của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + arrogantly
  • Acted acted arrogantly
    (Hành xử một cách kiêu ngạo)
  • Spoke spoke arrogantly
    (Nói một cách ngạo mạn)
  • Behaved behaved arrogantly
    (Cư xử một cách hống hách)
Adjective + arrogantly
  • Dismissed dismissed arrogantly
    (Bác bỏ một cách kiêu ngạo)
  • Refused refused arrogantly
    (Từ chối một cách ngạo mạn)
  • Replied replied arrogantly
    (Trả lời một cách hống hách)

Idioms

  • Arrogantly dismiss someone's concerns

    Phớt lờ một cách kiêu ngạo những lo ngại của ai đó.

    "He arrogantly dismissed my concerns about the project's feasibility."

    (Anh ta kiêu ngạo phớt lờ những lo ngại của tôi về tính khả thi của dự án.)

  • Arrogantly assume something

    Tự cho là đúng một điều gì đó một cách kiêu ngạo.

    "She arrogantly assumed that she would get the promotion."

    (Cô ta kiêu ngạo cho rằng mình sẽ được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrogantly

Adverb
Lật mặt

Một cách kiêu ngạo, hống hách, cho thấy thái độ tự cao tự đại một cách khó chịu; một cách quá mức tự hào.

"He arrogantly dismissed their concerns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrogantly".

Tính khiêm tốn trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Việt Nam, tính khiêm tốn được coi trọng. Sự kiêu ngạo, thể hiện qua hành vi 'arrogantly', thường bị coi là không phù hợp và thiếu tôn trọng người khác.