(Top Banner Ad)
hauling
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Vận tải, Xây dựng, Nông nghiệp

hauling

UK: /ˈhɔːlɪŋ/ • US: /ˈhɔːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo lôi vận chuyển (hàng hóa nặng) chở (hàng hóa số lượng lớn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'haul': Pulling or dragging something with effort.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của 'haul': Kéo hoặc lôi thứ gì đó bằng sức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers were hauling heavy equipment up the hill."

    "Các công nhân đang kéo thiết bị nặng lên đồi."

  • "They were hauling the boat out of the water."

    "Họ đang kéo chiếc thuyền ra khỏi nước."

  • "The company specializes in hauling heavy machinery."

    "Công ty chuyên về vận chuyển máy móc hạng nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haul kéo, lôi, vận chuyển (thường là vật nặng)
Noun haul chuyến hàng được kéo/vận chuyển; lượng hàng hóa thu được (ví dụ: cá); công việc kéo/vận chuyển
Noun hauler người hoặc phương tiện chuyên chở/kéo hàng (thường là hàng nặng)

Synonyms

dragging (kéo lê)towing (kéo (xe))carting (chở bằng xe)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Xây dựng, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*halōną
Old French
haler
Middle English
halen
English (modern)
haul

Nguồn gốc của 'Haul'

Từ 'haul' có nguồn gốc từ tiếng Trung Anh (Middle English) là 'halen' hoặc 'halien', nghĩa là 'kéo, lôi, mang đi'. Nó lại được mượn từ tiếng Pháp cổ 'haler' với nghĩa tương tự. Gốc xa hơn nữa có thể truy về tiếng Proto-Germanic '*halōną', mang ý nghĩa 'gọi, lấy, kéo'. Điều này cho thấy ý tưởng về việc kéo một vật gì đó đã tồn tại qua nhiều thế kỷ và ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả hành động kéo, lôi vật nặng hoặc số lượng lớn, nhấn mạnh vào nỗ lực và sức lực cần thiết. Khác với 'pull' đơn thuần, 'haul' mang tính chất nặng nhọc và có thể liên quan đến việc vận chuyển.
Cách sử dụng danh từ của 'hauling' ít phổ biến hơn. Nó thường được dùng để chỉ một chuyến vận chuyển hoặc khối lượng hàng hóa được vận chuyển. Thường thấy trong các ngành công nghiệp như vận tải đường bộ.

Prepositions

on along up

* **hauling on:** Kéo mạnh thứ gì đó, thường là dây thừng.
* **hauling along:** Kéo lê thứ gì đó dọc theo một bề mặt.
* **hauling up:** Kéo thứ gì đó lên cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hauling (như danh từ)
  • heavy heavy hauling
    (công việc vận chuyển/kéo nặng)
  • long-distance long-distance hauling
    (vận chuyển đường dài)
  • illegal illegal hauling
    (vận chuyển trái phép)
Động từ + hauling (như hành động)
  • start start hauling
    (bắt đầu kéo/vận chuyển)
  • keep keep hauling
    (tiếp tục kéo/vận chuyển)
  • do some do some hauling
    (thực hiện một số công việc kéo/vận chuyển)
Hauling + Danh từ (vật được kéo)
  • logs hauling logs
    (kéo/vận chuyển gỗ)
  • cargo hauling cargo
    (vận chuyển hàng hóa)
  • a net hauling a net
    (kéo lưới)

Idioms

  • haul oneself out of bed

    miễn cưỡng ra khỏi giường (thường là sau khi ngủ nướng hoặc cảm thấy mệt mỏi)

    "I really struggled to haul myself out of bed this morning."

    (Sáng nay tôi thực sự rất khó khăn để lôi mình ra khỏi giường.)

  • haul someone over the coals

    chỉ trích, khiển trách ai đó gay gắt

    "The manager hauled him over the coals for missing the deadline."

    (Người quản lý đã chỉ trích anh ta gay gắt vì trễ hạn chót.)

  • haul in (a catch/net)

    kéo vào, thu vào (thường là lưới hoặc mẻ cá)

    "The fishermen spent hours hauling in their nets."

    (Các ngư dân đã dành hàng giờ để kéo lưới vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hauling

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của 'haul': Kéo hoặc lôi thứ gì đó bằng sức.

"The workers were hauling heavy equipment up the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hauling".

Vai trò trong Vận tải và Logistics

Từ 'hauling' gắn liền với hoạt động vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là hàng nặng hoặc số lượng lớn. Từ thời xa xưa, con người đã 'kéo' (haul) đồ đạc bằng sức người hoặc động vật. Ngày nay, 'hauling' là một thuật ngữ quan trọng trong ngành logistics và vận tải đường bộ, đường biển, ám chỉ việc vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, đóng góp vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Hình ảnh trong Ngư nghiệp và Hàng hải

Trong nhiều nền văn hóa có truyền thống biển, hình ảnh những người ngư dân 'kéo lưới' (hauling nets) hoặc 'kéo mẻ cá' (hauling in a catch) là biểu tượng của lao động cần cù và sự phụ thuộc vào biển cả. Đây là một hành động mang tính cộng đồng, đòi hỏi sức mạnh và sự phối hợp, thể hiện cuộc sống mưu sinh của những người dân chài.