(Top Banner Ad)
hausdorff space
C2
danh từ C2 Toán học

hausdorff space

UK: /ˈhaʊsdɔːf speɪs/ • US: /ˈhaʊsdɔːrf speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian Hausdorff
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In topology, a Hausdorff space, separated space or T₂ space is a topological space in which distinct points have disjoint neighbourhoods.

Vietnamese Meaning

Trong tô pô học, không gian Hausdorff, không gian tách hoặc không gian T₂ là một không gian tô pô trong đó các điểm phân biệt có các lân cận rời nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A metric space is always a Hausdorff space."

    "Một không gian metric luôn là một không gian Hausdorff."

  • "The real line is a Hausdorff space."

    "Đường thẳng thực là một không gian Hausdorff."

  • "Understanding Hausdorff spaces is crucial in advanced topology."

    "Hiểu về không gian Hausdorff là rất quan trọng trong tô pô học nâng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hausdorff space không gian Hausdorff (một loại không gian tô pô mà mọi cặp điểm riêng biệt đều có thể tách rời bởi các lân cận mở rời nhau)
Adjective Hausdorff có tính chất Hausdorff; thuộc về Hausdorff (ví dụ: a Hausdorff topology - tô pô Hausdorff)
Adjective non-Hausdorff không có tính chất Hausdorff; không phải Hausdorff

Synonyms

separated space (không gian tách)T₂ space (không gian T₂)

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

German
Hausdorff
English
Hausdorff space

Nguồn gốc tên gọi 'Hausdorff'

Thuật ngữ 'không gian Hausdorff' được đặt theo tên của Felix Hausdorff (1868-1942), một nhà toán học người Đức vĩ đại. Ông là một trong những người sáng lập ra ngành tô pô học hiện đại và đã đưa ra khái niệm này vào năm 1914. Đặc điểm chính của không gian Hausdorff là bất kỳ hai điểm riêng biệt nào cũng có thể được 'tách rời' bởi các tập mở không giao nhau.

Usage Note

Không gian Hausdorff là một khái niệm quan trọng trong tô pô học, đảm bảo tính duy nhất của giới hạn của dãy hội tụ. Nó thể hiện một mức độ 'tách biệt' giữa các điểm trong không gian. Các không gian metric luôn là không gian Hausdorff.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Hausdorff space
  • compact compact Hausdorff space
    (không gian Hausdorff compact)
  • locally compact locally compact Hausdorff space
    (không gian Hausdorff địa phương compact)
  • connected connected Hausdorff space
    (không gian Hausdorff liên thông)
Động từ + Hausdorff space
  • be A topological space is a Hausdorff space.
    (Một không gian tô pô là một không gian Hausdorff.)
  • construct construct a Hausdorff space
    (xây dựng một không gian Hausdorff)
  • prove prove that a space is a Hausdorff space
    (chứng minh rằng một không gian là một không gian Hausdorff)

Idioms

  • Every metric space is a Hausdorff space.

    Mọi không gian mêtric đều là một không gian Hausdorff.

    "It's a fundamental theorem in topology that every metric space is a Hausdorff space."

    (Đây là một định lý cơ bản trong tô pô học rằng mọi không gian mêtric đều là một không gian Hausdorff.)

  • A topological space is Hausdorff if and only if...

    Một không gian tô pô là Hausdorff khi và chỉ khi...

    "A topological space is Hausdorff if and only if every pair of distinct points can be separated by disjoint open neighborhoods."

    (Một không gian tô pô là Hausdorff khi và chỉ khi mọi cặp điểm phân biệt có thể được tách rời bởi các lân cận mở rời nhau.)

  • Compact Hausdorff spaces are normal.

    Các không gian Hausdorff compact là không gian chuẩn tắc.

    "The property that compact Hausdorff spaces are normal is very useful in advanced topology."

    (Tính chất các không gian Hausdorff compact là không gian chuẩn tắc rất hữu ích trong tô pô học nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hausdorff space

danh từ
Lật mặt

Trong tô pô học, không gian Hausdorff, không gian tách hoặc không gian T₂ là một không gian tô pô trong đó các điểm phân biệt có các lân cận rời nhau.

"A metric space is always a Hausdorff space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hausdorff space".

Felix Hausdorff và sự ra đời của một khái niệm

Felix Hausdorff (1868-1942) là một nhà toán học vĩ đại người Đức, được coi là một trong những cha đẻ của ngành tô pô học hiện đại. Khái niệm 'không gian Hausdorff' là một trong những đóng góp quan trọng nhất của ông, đặt nền móng cho việc nghiên cứu các không gian tô pô 'tách biệt' tốt, nơi các điểm riêng biệt có thể được phân biệt rõ ràng.

Tầm quan trọng của điều kiện Hausdorff

Trong tô pô học, điều kiện Hausdorff (còn gọi là tiên đề tách T2) là một trong những tiên đề tách cơ bản nhất. Nó đảm bảo rằng các giới hạn của dãy hội tụ (nếu tồn tại) là duy nhất và giúp định nghĩa nhiều khái niệm quan trọng khác. Hầu hết các không gian tô pô được nghiên cứu trong phân tích toán học đều là không gian Hausdorff.