(Top Banner Ad)
topological space
C2
noun C2 Toán học

topological space

UK: /ˌtɒpəˈlɒdʒɪkəl speɪs/ • US: /ˌtɒpəˈlɒdʒɪkəl speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian tô pô
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set together with a topology, i.e., a collection of open subsets that satisfy certain axioms. It is a fundamental concept in topology, allowing the definition of continuity, connectedness, and other topological properties.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp cùng với một cấu trúc tô pô, tức là một tập hợp các tập con mở thỏa mãn các tiên đề nhất định. Đây là một khái niệm cơ bản trong tô pô, cho phép định nghĩa tính liên tục, tính liên thông và các tính chất tô pô khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The real line with the usual Euclidean topology is a topological space."

    "Đường thẳng thực với tô pô Euclid thông thường là một không gian tô pô."

  • "The set of all continuous functions forms a topological space."

    "Tập hợp tất cả các hàm liên tục tạo thành một không gian tô pô."

  • "Understanding topological spaces is crucial for studying algebraic topology."

    "Hiểu các không gian tô pô là rất quan trọng để nghiên cứu tô pô đại số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective topological thuộc về tô pô học
Noun topology tô pô học
Adverb topologically về mặt tô pô học

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
topos (τόπος)
Greek
logia (λογία)
English
topological
English
space
English
topological space

Nguồn gốc của 'Topological Space'

Thuật ngữ 'topological space' bắt nguồn từ việc kết hợp các khái niệm về 'topos' (vị trí) trong tiếng Hy Lạp cổ đại và 'logia' (nghiên cứu). Nó thể hiện một không gian toán học, nơi các tính chất không thay đổi khi bị biến dạng liên tục, giống như việc nặn một cục đất sét mà không cắt hoặc dán nó lại. Điều này cho phép các nhà toán học nghiên cứu các đặc điểm không gian một cách trừu tượng và tổng quát.

Usage Note

Một không gian tô pô là một cấu trúc toán học cho phép ta định nghĩa các khái niệm như tính liên tục, hội tụ và tính liên thông. Không giống như không gian metric, không gian tô pô không yêu cầu khái niệm khoảng cách; thay vào đó, nó được định nghĩa bởi một tập hợp các tập mở thỏa mãn các tiên đề nhất định.

Prepositions

in on

‘In’ được sử dụng để chỉ một không gian tô pô lớn hơn, ví dụ: 'a point in a topological space'. 'On' thường được sử dụng khi đề cập đến các cấu trúc được định nghĩa trên không gian đó, ví dụ: 'a continuous function on a topological space'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topological space
  • compact topological space
    (không gian tô pô compact)
  • Hausdorff topological space
    (không gian tô pô Hausdorff)
  • metric topological space
    (không gian tô pô metric)
Verb + topological space
  • define a topological space
    (định nghĩa một không gian tô pô)
  • construct a topological space
    (xây dựng một không gian tô pô)
  • study a topological space
    (nghiên cứu một không gian tô pô)

Idioms

  • Think outside the topological space

    Nghĩ vượt ra ngoài những giới hạn/khuôn khổ thông thường (tương tự như 'think outside the box')

    "To solve this problem, we need to think outside the topological space and consider alternative approaches."

    (Để giải quyết vấn đề này, chúng ta cần nghĩ vượt ra ngoài những giới hạn thông thường và xem xét các phương pháp tiếp cận khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topological space

noun
Lật mặt

Một tập hợp cùng với một cấu trúc tô pô, tức là một tập hợp các tập con mở thỏa mãn các tiên đề nhất định. Đây là một khái niệm cơ bản trong tô pô, cho phép định nghĩa tính liên tục, tính liên thông và các tính chất tô pô khác.

"The real line with the usual Euclidean topology is a topological space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mathematician had been studying topological spaces for years before he made the groundbreaking discovery.
Nhà toán học đã nghiên cứu không gian tôpô trong nhiều năm trước khi ông đưa ra khám phá mang tính đột phá.
Phủ định
She hadn't been considering the topological implications of the design before the architect pointed them out.
Cô ấy đã không xem xét các hệ quả tôpô của thiết kế trước khi kiến trúc sư chỉ ra chúng.
Nghi vấn
Had they been analyzing the topological properties of the network before the system crashed?
Họ đã phân tích các thuộc tính tôpô của mạng trước khi hệ thống bị sập phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topological space".

Ứng dụng của Tô Pô Học

Tô pô học không chỉ là một lĩnh vực trừu tượng của toán học. Nó còn có ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực như khoa học vật liệu (dự đoán tính chất của vật liệu mới), khoa học máy tính (thiết kế mạng lưới) và sinh học (nghiên cứu cấu trúc DNA).