(Top Banner Ad)
hazard identification
C1
Noun C1 An toàn lao động và Sức khỏe nghề nghiệp

hazard identification

UK: /ˈhæzəd aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈhæzərd aɪˌdɛntɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận diện mối nguy xác định mối nguy phân tích mối nguy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recognizing and documenting potential hazards that could cause harm or damage.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhận diện và ghi lại các mối nguy tiềm ẩn có thể gây ra tổn hại hoặc thiệt hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hazard identification is crucial for workplace safety."

    "Việc nhận diện mối nguy là rất quan trọng đối với sự an toàn tại nơi làm việc."

  • "The company conducted a thorough hazard identification process before starting the new project."

    "Công ty đã tiến hành một quy trình nhận diện mối nguy toàn diện trước khi bắt đầu dự án mới."

  • "Effective hazard identification can prevent accidents and injuries."

    "Việc nhận diện mối nguy hiệu quả có thể ngăn ngừa tai nạn và thương tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard Mối nguy, rủi ro
Verb hazard Liều, mạo hiểm (ít dùng)
Adjective hazardous Nguy hiểm, độc hại
Adverb hazardously Một cách nguy hiểm
Noun identification Sự nhận dạng, sự nhận diện, giấy tờ tùy thân
Verb identify Nhận diện, xác định, đồng nhất hóa
Adjective identifiable Có thể nhận dạng được
Adverb identifiably Một cách có thể nhận dạng được

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động và Sức khỏe nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasart
Middle English
hasard
Modern English
hazard
Latin
identitas
Old French
identification
Modern English
identification

Nguồn gốc của 'Hazard Identification'

Cụm từ 'hazard identification' (nhận diện mối nguy) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau, tạo nên một khái niệm cốt lõi trong an toàn và quản lý rủi ro. Từ 'hazard' (mối nguy) có một hành trình thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'az-zahr' có nghĩa là 'con xúc xắc' hoặc 'trò chơi may rủi', sau đó được người Pháp cổ mượn thành 'hasart' để chỉ sự ngẫu nhiên, rủi ro. Từ 'identification' (sự nhận diện) lại có gốc từ tiếng Latin 'identitas' nghĩa là 'sự giống nhau' hoặc 'sự đồng nhất', phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh. Khi kết hợp, hai từ này hình thành một thuật ngữ hiện đại, nhấn mạnh việc chủ động tìm ra và hiểu rõ các nguy cơ tiềm ẩn trong mọi môi trường.

Usage Note

Hazard identification là bước đầu tiên và quan trọng trong quản lý rủi ro. Nó bao gồm việc xác định tất cả các mối nguy hiểm có thể xảy ra trong một môi trường cụ thể, chẳng hạn như nơi làm việc hoặc một quy trình công nghiệp. Nó đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về các yếu tố như thiết bị, vật liệu, quy trình làm việc và môi trường.

Prepositions

for in of

‘Hazard identification for’ dùng để chỉ mục đích của việc nhận diện mối nguy. ‘Hazard identification in’ dùng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh nơi việc nhận diện mối nguy được thực hiện. ‘Hazard identification of’ dùng để chỉ đối tượng (các mối nguy) được nhận diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hazard identification
  • conduct conduct hazard identification
    (Tiến hành nhận diện mối nguy)
  • perform perform hazard identification
    (Thực hiện nhận diện mối nguy)
  • undertake undertake hazard identification
    (Đảm nhận việc nhận diện mối nguy)
  • improve improve hazard identification
    (Cải thiện công tác nhận diện mối nguy)
Adjective + hazard identification
  • effective effective hazard identification
    (Việc nhận diện mối nguy hiệu quả)
  • thorough thorough hazard identification
    (Việc nhận diện mối nguy kỹ lưỡng)
  • proactive proactive hazard identification
    (Việc nhận diện mối nguy chủ động)
  • continuous continuous hazard identification
    (Việc nhận diện mối nguy liên tục)
Noun + of + hazard identification
  • process the process of hazard identification
    (Quy trình nhận diện mối nguy)
  • importance the importance of hazard identification
    (Tầm quan trọng của việc nhận diện mối nguy)
  • methods methods of hazard identification
    (Các phương pháp nhận diện mối nguy)

Idioms

  • hazard identification and risk assessment (HIRA)

    Nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro (một quy trình an toàn toàn diện thường đi kèm)

    "The safety team conducted a full hazard identification and risk assessment for the new production line before operation."

    (Đội an toàn đã tiến hành nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro đầy đủ cho dây chuyền sản xuất mới trước khi vận hành.)

  • hazard identification process

    Quy trình nhận diện mối nguy (các bước hệ thống để xác định và ghi nhận các mối nguy)

    "Our company has a robust hazard identification process in place to prevent workplace accidents."

    (Công ty chúng tôi có một quy trình nhận diện mối nguy vững chắc để ngăn ngừa tai nạn tại nơi làm việc.)

  • proactive hazard identification

    Nhận diện mối nguy chủ động (tìm kiếm và xác định mối nguy trước khi chúng gây ra sự cố, thay vì chỉ phản ứng)

    "Effective safety management relies heavily on proactive hazard identification rather than just reacting to incidents."

    (Quản lý an toàn hiệu quả dựa rất nhiều vào việc nhận diện mối nguy chủ động thay vì chỉ phản ứng với các sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard identification

Noun
Lật mặt

Quá trình nhận diện và ghi lại các mối nguy tiềm ẩn có thể gây ra tổn hại hoặc thiệt hại.

"Hazard identification is crucial for workplace safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard identification".

Văn hóa an toàn và quy định trong xã hội phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp và môi trường làm việc, 'hazard identification' (nhận diện mối nguy) là một trụ cột của văn hóa an toàn và tuân thủ pháp luật. Các tổ chức như OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ) hay HSE (Cơ quan Thực thi Sức khỏe và An toàn Vương quốc Anh) đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, buộc các doanh nghiệp phải chủ động nhận diện và kiểm soát mối nguy để bảo vệ người lao động và cộng đồng. Điều này phản ánh một giá trị xã hội lớn về việc đảm bảo phúc lợi, sức khỏe và tính mạng con người, coi đó là ưu tiên hàng đầu, không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là đạo đức kinh doanh.

Nguyên tắc phòng ngừa trong quản lý rủi ro

Khái niệm nhận diện mối nguy liên quan mật thiết đến 'nguyên tắc phòng ngừa' (precautionary principle), một tư tưởng được nhấn mạnh trong quản lý rủi ro và bảo vệ môi trường toàn cầu. Theo nguyên tắc này, khi có nguy cơ gây hại nghiêm trọng hoặc không thể đảo ngược, việc thiếu bằng chứng khoa học đầy đủ không nên được dùng làm lý do để trì hoãn các biện pháp phòng ngừa chi phí hiệu quả. Việc nhận diện mối nguy chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất để áp dụng nguyên tắc này, cho phép các tổ chức và chính phủ hành động sớm để tránh các hậu quả tiêu cực tiềm tàng, từ ô nhiễm môi trường đến các thảm họa công nghiệp.