(Top Banner Ad)
hazard analysis
C1
noun C1 An toàn lao động, Kỹ thuật, Quản lý rủi ro

hazard analysis

UK: /ˈhæzəd əˈnæləsɪs/ • US: /ˈhæzərd əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích mối nguy phân tích rủi ro và nguy cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic process for identifying hazards and assessing the associated risks in a system, activity, or environment.

Vietnamese Meaning

Một quy trình có hệ thống để xác định các mối nguy hiểm và đánh giá các rủi ro liên quan trong một hệ thống, hoạt động hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough hazard analysis before implementing the new production line."

    "Công ty đã tiến hành phân tích mối nguy kỹ lưỡng trước khi triển khai dây chuyền sản xuất mới."

  • "Hazard analysis is crucial for preventing accidents in the chemical industry."

    "Phân tích mối nguy là rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn trong ngành công nghiệp hóa chất."

  • "The hazard analysis report highlighted several areas of concern in the construction project."

    "Báo cáo phân tích mối nguy đã nêu bật một số lĩnh vực đáng lo ngại trong dự án xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hazard mối nguy, rủi ro, hiểm họa
Verb hazard liều, mạo hiểm, đánh cược
Adjective hazardous nguy hiểm, độc hại
Adverb hazardously một cách nguy hiểm, mạo hiểm
Noun analysis sự phân tích, phép phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Kỹ thuật, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
az-zahr
Old French
hasard
Middle English
hasard
English
hazard
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
analysis
English
analysis
Modern English
hazard analysis

Nguồn gốc của 'Hazard'

Từ 'hazard' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', nghĩa là 'xúc xắc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một trò chơi may rủi với xúc xắc rất phổ biến. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển từ 'may rủi' thành 'nguy hiểm' hoặc 'rủi ro' nói chung, phản ánh sự không thể đoán trước và hậu quả tiềm tàng.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'phá vỡ', 'tháo rời'. Nó được tạo thành từ 'ana-' (lên, xuyên qua) và 'luein' (tháo lỏng, giải phóng). Ý nghĩa này vẫn còn nguyên vẹn trong tiếng Anh, ám chỉ quá trình chia nhỏ một thứ phức tạp thành các phần nhỏ hơn để kiểm tra và hiểu rõ hơn.

Usage Note

Hazard analysis tập trung vào việc xác định trước các mối nguy tiềm ẩn và đánh giá mức độ nghiêm trọng cũng như khả năng xảy ra của chúng. Khác với 'risk assessment' (đánh giá rủi ro) ở chỗ hazard analysis thường là bước đầu tiên, tập trung vào việc *nhận diện* mối nguy, trong khi risk assessment bao gồm cả việc *định lượng* và *đánh giá* rủi ro.

Prepositions

in for of

in (hazard analysis in the workplace); for (hazard analysis for a specific process); of (hazard analysis of a complex system).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + hazard analysis
  • conduct conduct a hazard analysis
    (tiến hành phân tích mối nguy)
  • perform perform a hazard analysis
    (thực hiện phân tích mối nguy)
  • undertake undertake a hazard analysis
    (đảm nhận (việc) phân tích mối nguy)
Tính từ + hazard analysis
  • detailed detailed hazard analysis
    (phân tích mối nguy chi tiết)
  • comprehensive comprehensive hazard analysis
    (phân tích mối nguy toàn diện)
  • systematic systematic hazard analysis
    (phân tích mối nguy có hệ thống)
Danh từ + hazard analysis (loại hình phân tích)
  • food food hazard analysis
    (phân tích mối nguy thực phẩm)
  • environmental environmental hazard analysis
    (phân tích mối nguy môi trường)
  • safety safety hazard analysis
    (phân tích mối nguy an toàn)

Idioms

  • Conduct a hazard analysis

    Thực hiện một cuộc phân tích mối nguy (một cụm từ kỹ thuật phổ biến)

    "Before launching the new product, we must conduct a thorough hazard analysis."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta phải thực hiện một cuộc phân tích mối nguy toàn diện.)

  • Hazard Analysis and Critical Control Points (HACCP)

    Hệ thống Phân tích Mối nguy và Điểm Kiểm soát Tới hạn (một hệ thống quản lý an toàn thực phẩm quốc tế)

    "Many food manufacturers implement HACCP to ensure product safety."

    (Nhiều nhà sản xuất thực phẩm áp dụng HACCP để đảm bảo an toàn sản phẩm.)

  • The findings of a hazard analysis

    Các kết quả/phát hiện của một cuộc phân tích mối nguy

    "The findings of the hazard analysis revealed several areas needing improvement."

    (Các phát hiện từ phân tích mối nguy đã chỉ ra một số lĩnh vực cần cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazard analysis

noun
Lật mặt

Một quy trình có hệ thống để xác định các mối nguy hiểm và đánh giá các rủi ro liên quan trong một hệ thống, hoạt động hoặc môi trường.

"The company conducted a thorough hazard analysis before implementing the new production line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The key to a safe workplace: hazard analysis, risk assessment, and control measures.
Chìa khóa cho một nơi làm việc an toàn: phân tích mối nguy, đánh giá rủi ro và các biện pháp kiểm soát.
Phủ định
This isn't just paperwork: hazard analysis is about protecting lives and preventing injuries.
Đây không chỉ là thủ tục giấy tờ: phân tích mối nguy là về bảo vệ tính mạng và ngăn ngừa thương tích.
Nghi vấn
Is hazard analysis enough?: No, it requires constant review and improvement.
Phân tích mối nguy có đủ không?: Không, nó đòi hỏi sự xem xét và cải tiến liên tục.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazard analysis".

Tầm quan trọng trong an toàn và phòng ngừa

Phân tích mối nguy (hazard analysis) là một công cụ thiết yếu trong các ngành công nghiệp như thực phẩm, hóa chất, kỹ thuật và môi trường. Nó phản ánh một xu hướng hiện đại trong văn hóa phương Tây và toàn cầu về việc ưu tiên an toàn, sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường thông qua các biện pháp phòng ngừa chủ động, thay vì chỉ phản ứng sau khi sự cố xảy ra. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, ngăn chặn tai nạn và đảm bảo chất lượng.

Từ phản ứng sang chủ động

Việc sử dụng rộng rãi phân tích mối nguy thể hiện sự thay đổi trong tư duy quản lý rủi ro. Thay vì chỉ tập trung vào việc khắc phục hậu quả, các tổ chức và chính phủ ngày càng nhấn mạnh việc xác định và đánh giá các mối nguy tiềm tàng trước khi chúng gây ra thiệt hại. Khái niệm này đã trở thành một phần không thể thiếu trong các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý chất lượng và an toàn, như ISO và các quy định của ngành.