(Top Banner Ad)
hazing
C1
noun C1 Xã hội học, Giáo dục, Pháp luật

hazing

UK: /ˈheɪzɪŋ/ • US: /ˈheɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nạt tân sinh viên bắt nạt lính mới hành hạ nhập môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of rituals and other activities involving harassment, abuse, or humiliation used as a way of initiating a person into a group including a fraternity, sorority, sports team, or other organization. These activities are often physically dangerous and can be illegal.

Vietnamese Meaning

Một tập tục bao gồm các nghi lễ và hoạt động khác liên quan đến quấy rối, lạm dụng hoặc làm nhục người khác, được sử dụng như một cách để kết nạp một người vào một nhóm, bao gồm huynh đệ hội, tỷ muội hội, đội thể thao hoặc tổ chức khác. Các hoạt động này thường nguy hiểm về thể chất và có thể là bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hazing is a serious problem on many college campuses."

    "Bắt nạt tân sinh viên là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều trường đại học."

  • "The university has a strict policy against hazing."

    "Trường đại học có một chính sách nghiêm ngặt chống lại việc bắt nạt tân sinh viên."

  • "Several students were expelled for their involvement in hazing incidents."

    "Một vài sinh viên đã bị đuổi học vì liên quan đến các vụ bắt nạt tân sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb haze thực hiện hành vi bắt nạt, quấy rối (trong nghi lễ kết nạp)
Noun hazer người thực hiện hành vi bắt nạt
Adjective hazed đã bị bắt nạt, đã bị quấy rối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 19th C.)
haze (verb)
American English (mid 19th C.)
haze (verb, specific sense)
Modern English
hazing (noun)

Nguồn gốc 'Hazing'

Từ 'hazing' bắt nguồn từ động từ 'to haze', mà nguồn gốc chính xác vẫn còn gây tranh cãi. Một giả thuyết cho rằng nó xuất phát từ tiếng lóng hàng hải vào đầu thế kỷ 19, với nghĩa là 'lái tàu hết sức mình, quấy rối'. Đến giữa thế kỷ 19, nghĩa này được áp dụng rộng rãi trong các trường đại học ở Mỹ để chỉ các nghi thức nhập môn khắc nghiệt, gây khó chịu cho sinh viên mới. Ngày nay, 'hazing' dùng để chỉ hành vi bắt nạt, quấy rối trong các nghi lễ kết nạp.

Usage Note

Từ 'hazing' nhấn mạnh đến tính chất bạo lực, lạm dụng hoặc làm nhục của các hoạt động khởi đầu. Nó không đơn giản chỉ là những trò đùa vô hại hay thử thách thông thường. 'Hazing' thường liên quan đến việc lạm dụng quyền lực và có thể gây tổn thương về thể chất và tinh thần cho nạn nhân.

Prepositions

of in

'Hazing of' nhấn mạnh đối tượng bị hazing. Ví dụ: 'The hazing of new recruits'. 'Hazing in' nhấn mạnh bối cảnh, địa điểm nơi hazing diễn ra. Ví dụ: 'Hazing in fraternities is a serious problem'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hazing
  • brutal brutal hazing
    (bắt nạt tàn bạo)
  • deadly deadly hazing incident
    (vụ bắt nạt gây chết người)
  • fraternity fraternity hazing
    (bắt nạt trong hội nam sinh)
Verb + hazing
  • prevent prevent hazing
    (ngăn chặn nạn bắt nạt)
  • engage in engage in hazing
    (tham gia vào hành vi bắt nạt)
  • punish punish hazing
    (trừng phạt hành vi bắt nạt)
Hazing + Noun
  • incident hazing incident
    (vụ việc bắt nạt)
  • ritual hazing ritual
    (nghi lễ bắt nạt)
  • victim hazing victim
    (nạn nhân của nạn bắt nạt)

Idioms

  • a rite of passage involving hazing

    một nghi thức nhập môn có liên quan đến việc bắt nạt

    "For some, joining a fraternity involves a rite of passage involving hazing, though many institutions are trying to stop this."

    (Đối với một số người, việc gia nhập hội nam sinh liên quan đến một nghi thức nhập môn có việc bắt nạt, mặc dù nhiều trường đang cố gắng ngăn chặn điều này.)

  • zero-tolerance policy on hazing

    chính sách không khoan nhượng đối với nạn bắt nạt

    "The university enforced a zero-tolerance policy on hazing after a tragic incident."

    (Trường đại học đã thực thi chính sách không khoan nhượng đối với nạn bắt nạt sau một sự cố bi thảm.)

  • anti-hazing laws

    các đạo luật chống bắt nạt

    "Many states have strengthened their anti-hazing laws in recent years."

    (Nhiều bang đã thắt chặt các đạo luật chống bắt nạt của họ trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hazing

noun
Lật mặt

Một tập tục bao gồm các nghi lễ và hoạt động khác liên quan đến quấy rối, lạm dụng hoặc làm nhục người khác, được sử dụng như một cách để kết nạp một người vào một nhóm, bao gồm huynh đệ hội, tỷ muội hội, đội thể thao hoặc tổ chức khác. Các hoạt động này thường nguy hiểm về thể chất và có thể là bất hợp pháp.

"Hazing is a serious problem on many college campuses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fraternity hazes new members every semester.
Hội sinh viên trêu chọc các thành viên mới mỗi học kỳ.
Phủ định
The university does not tolerate hazing of students.
Trường đại học không dung thứ việc trêu chọc sinh viên.
Nghi vấn
Does the school prohibit hazing?
Trường có cấm trêu chọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hazing".

Hazing trong văn hóa phương Tây

Hazing thường được coi là một cách để xây dựng sự gắn kết và lòng trung thành trong các nhóm, đặc biệt là trong các hội nam/nữ sinh (fraternities/sororities) và đội thể thao ở Mỹ. Tuy nhiên, nó thường bao gồm sự sỉ nhục, lạm dụng thể chất và thao túng tâm lý, dẫn đến tổn hại nghiêm trọng và thậm chí tử vong.

Phản ứng xã hội và pháp luật

Do tính chất nguy hiểm và thường mang tính hình sự, hành vi bắt nạt bị lên án rộng rãi và bị coi là bất hợp pháp ở nhiều nơi, đặc biệt là trong các khuôn viên trường đại học ở Hoa Kỳ, nơi đã áp dụng các chính sách chống bắt nạt nghiêm ngặt và các chương trình giáo dục.