(Top Banner Ad)
headline
B2
danh từ B2 Báo chí, Truyền thông

headline

UK: /ˈhedlaɪn/ • US: /ˈhedˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu đề đầu đề tin chính tin nổi bật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heading at the top of an article or page in a newspaper or magazine.

Vietnamese Meaning

Tiêu đề, đầu đề (thường ở đầu một bài báo, tạp chí).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The headline screamed 'Stock Market Crashes'."

    "Tiêu đề giật gân 'Thị trường chứng khoán sụp đổ'."

  • "She scanned the headlines for any news about the election."

    "Cô ấy lướt qua các tiêu đề để tìm tin tức về cuộc bầu cử."

  • "The company's success has been headlining the business news for weeks."

    "Sự thành công của công ty đã được đưa tin nổi bật trên các bản tin kinh doanh trong nhiều tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headline Tiêu đề, dòng tít chính của một bài báo, tin tức, thường được in lớn để thu hút sự chú ý
Verb headline Đăng tin nổi bật, trở thành tiêu đề chính; đứng đầu, là điểm nhấn chính (của một sự kiện, chương trình)
Noun headliner Người hoặc sự kiện chính, nổi bật nhất (thường được nhắc đến trong tiêu đề hoặc là điểm nhấn của một chương trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Latin
linea
Old French
ligne
English (Compound)
headline

Nguồn gốc từ ghép

Tiêu đề ("headline") là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai phần: "head" (đầu, phần trên) và "line" (dòng, đường kẻ). "Head" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hēafod", chỉ phần trên cùng của cơ thể hoặc một vật thể. "Line" có nguồn gốc từ tiếng Latin "linea", nghĩa là "sợi chỉ lanh" hoặc "đường kẻ". Khi ghép lại, "headline" ban đầu được dùng để chỉ dòng chữ ở phía trên cùng của một trang báo hoặc bài viết, sau đó phát triển thành ý nghĩa là tiêu đề chính, tóm tắt nội dung và thu hút sự chú ý của độc giả, thường nằm ở vị trí nổi bật nhất.

Usage Note

Thường được in đậm hoặc cỡ lớn để thu hút sự chú ý của người đọc. Headline thường tóm tắt nội dung chính của bài viết. Nó khác với 'title' ở chỗ 'title' có thể áp dụng cho sách, phim ảnh, hoặc bất kỳ tác phẩm nào, trong khi 'headline' đặc trưng cho báo chí.

Prepositions

in on

'in the headline': được sử dụng để chỉ sự xuất hiện của một từ hoặc cụm từ trong tiêu đề. 'on the headline': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một sự kiện được đưa tin trên trang nhất (tiêu đề chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headline
  • sensational sensational headline
    (tiêu đề giật gân)
  • front-page front-page headline
    (tiêu đề trang nhất)
  • catchy catchy headline
    (tiêu đề hấp dẫn, dễ nhớ)
Verb + headline
  • make make headlines
    (gây chú ý lớn, lên trang nhất)
  • grab grab headlines
    (thu hút sự chú ý của dư luận, chiếm lĩnh tiêu đề)
  • write write a headline
    (viết một tiêu đề)
Headline + Verb
  • screams The headline screams...
    (Tiêu đề lớn giật gân, kêu gọi...)
  • reads The headline reads...
    (Tiêu đề ghi là...)

Idioms

  • make headlines

    Gây chú ý lớn, trở thành tin tức nóng hổi, được đăng trên các báo lớn

    "The scandal is expected to make headlines for weeks."

    (Vụ bê bối dự kiến sẽ gây chú ý lớn trong nhiều tuần.)

  • hit the headlines

    Được đưa tin rộng rãi, xuất hiện trên các trang báo lớn và được công chúng biết đến

    "Her controversial statement hit the headlines yesterday."

    (Phát biểu gây tranh cãi của cô ấy đã xuất hiện trên các trang báo lớn ngày hôm qua.)

  • be in the headlines

    Là chủ đề của các tin tức, được nhắc đến nhiều trên báo chí và truyền thông

    "The famous actor has been in the headlines recently for his new movie."

    (Nam diễn viên nổi tiếng gần đây đã được nhắc đến nhiều trên báo chí vì bộ phim mới của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headline

danh từ
Lật mặt

Tiêu đề, đầu đề (thường ở đầu một bài báo, tạp chí).

"The headline screamed 'Stock Market Crashes'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headline".

Vai trò của tiêu đề trong báo chí

Tiêu đề (headline) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành báo chí. Nó không chỉ tóm tắt nội dung chính của một bài viết mà còn là công cụ đầu tiên và mạnh mẽ nhất để thu hút sự chú ý của độc giả. Một tiêu đề hấp dẫn có thể quyết định liệu một bài báo có được đọc hay không, đặc biệt là trong kỷ nguyên thông tin quá tải ngày nay. Các nhà báo thường dành nhiều thời gian để viết một tiêu đề hiệu quả.

Tin tức giật gân và 'clickbait'

Với sự phát triển của truyền thông số, khái niệm về tiêu đề đã phát triển thành 'clickbait' – những tiêu đề được thiết kế để gây tò mò, kích thích người đọc nhấp vào liên kết, đôi khi bỏ qua tính chính xác hoặc đầy đủ của thông tin. Hiện tượng này nhấn mạnh tầm ảnh hưởng lớn của tiêu đề trong việc định hình cách chúng ta tiếp nhận tin tức và sự cạnh tranh gay gắt để thu hút sự chú ý của người đọc trong môi trường kỹ thuật số.