byline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line in a newspaper or magazine article that gives the name of the writer.
Vietnamese Meaning
Một dòng trong một bài báo hoặc tạp chí ghi tên của tác giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The byline identified the author as a Pulitzer Prize winner."
"Dòng ghi tên tác giả cho biết tác giả là người đoạt giải Pulitzer."
-
"She finally got a byline after months of writing anonymously."
"Cuối cùng cô ấy đã có tên trên bài viết sau nhiều tháng viết ẩn danh."
-
"The editor insisted on a byline for every contributed piece."
"Biên tập viên yêu cầu phải có tên tác giả cho mọi bài viết được đóng góp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | byline | Dòng ghi tên tác giả (của một bài báo, bài viết trên tạp chí). |
| Verb | byline | Ghi tên tác giả cho một bài báo (Ví dụ: The article was bylined to the new intern - Bài báo được ghi tên cho thực tập sinh mới). |
| Adjective | bylined | Có ghi tên tác giả (Ví dụ: She writes a bylined column for the newspaper - Cô ấy viết một chuyên mục có ghi tên cho tờ báo). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Byline thường xuất hiện ngay sau tiêu đề hoặc ở cuối bài viết. Nó cho biết ai là người chịu trách nhiệm cho nội dung của bài viết đó. Đôi khi, byline còn có thể bao gồm chức danh hoặc tổ chức mà tác giả liên kết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get a byline (có được dòng ghi tên tác giả (thường là một thành tựu đáng tự hào).)
-
give someone a byline (ghi tên ai đó làm tác giả bài viết.)
-
share a byline (cùng đứng tên tác giả trên một bài viết.)
-
carry a byline (mang dòng tên tác giả (Ví dụ: The article carried his byline - Bài báo mang tên anh ấy).)
-
prestigious byline (dòng tên tác giả danh giá (VD: trên tờ The New York Times).)
-
front-page byline (dòng tên tác giả trên trang nhất.)
-
coveted byline (dòng tên tác giả mà nhiều người mơ ước có được.)
-
exclusive byline (dòng tên tác giả độc quyền.)
Idioms
-
to chase a byline
Săn lùng một câu chuyện lớn để được ghi danh; theo đuổi danh tiếng trong ngành báo chí.
"Many young reporters move to big cities to chase a byline in a major newspaper."
(Nhiều phóng viên trẻ chuyển đến các thành phố lớn để theo đuổi cơ hội được đứng tên trên một tờ báo lớn.)
-
a byline is a reporter's currency
Tên tuổi (dòng ghi tên) là vốn quý nhất của một phóng viên, quyết định danh tiếng và cơ hội nghề nghiệp của họ.
"In journalism, a byline is a reporter's currency; it builds your reputation and opens doors."
(Trong ngành báo chí, dòng ghi tên tác giả chính là 'tiền tệ' của phóng viên; nó xây dựng danh tiếng và mở ra nhiều cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
byline
danh từMột dòng trong một bài báo hoặc tạp chí ghi tên của tác giả.
"The byline identified the author as a Pulitzer Prize winner."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The article, which features a prominent byline, was well-researched. |
Bài báo, cái mà có một byline nổi bật, đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. |
| Phủ định | The submitted piece, which lacks a byline, will not be considered for publication. |
Bài viết được nộp, cái mà thiếu byline, sẽ không được xem xét để xuất bản. |
| Nghi vấn | Is this the report, which includes a byline attributing the work to Dr. Smith? |
Đây có phải là báo cáo, cái mà bao gồm một byline ghi công công việc cho Tiến sĩ Smith không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The byline was clear: it indicated the author of the article. |
Byline rất rõ ràng: nó chỉ ra tác giả của bài viết. |
| Phủ định | The article had no byline: its authorship remained a mystery. |
Bài báo không có byline: quyền tác giả của nó vẫn là một bí ẩn. |
| Nghi vấn | Was there a byline: did it credit the actual writer of the piece? |
Có byline không: nó có ghi công cho người viết thực tế của bài viết không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a famous journalist, my byline would appear on the front page of every major newspaper. |
Nếu tôi là một nhà báo nổi tiếng, tên tôi sẽ xuất hiện trên trang nhất của mọi tờ báo lớn. |
| Phủ định | If the article weren't so poorly written, it wouldn't need a famous byline to attract readers. |
Nếu bài báo không được viết quá tệ, nó sẽ không cần một cái tên nổi tiếng để thu hút độc giả. |
| Nghi vấn | Would the editor publish the story if it didn't have a well-known byline? |
Biên tập viên có xuất bản câu chuyện không nếu nó không có một cái tên nổi tiếng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a newspaper article has a byline, the author is usually named. |
Nếu một bài báo có byline, tác giả thường được nêu tên. |
| Phủ định | When a blog post lacks a byline, readers don't always know who wrote it. |
Khi một bài đăng trên blog thiếu byline, độc giả không phải lúc nào cũng biết ai đã viết nó. |
| Nghi vấn | If an article features a byline, does it always guarantee accuracy? |
Nếu một bài báo có byline, nó có luôn đảm bảo tính chính xác không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The editor said that the article had a byline with the author's name. |
Biên tập viên nói rằng bài báo có byline với tên tác giả. |
| Phủ định | She mentioned that the report did not have a byline, so the author was unknown. |
Cô ấy đề cập rằng báo cáo không có byline, vì vậy tác giả không được biết đến. |
| Nghi vấn | He asked if the story would include a byline to credit the journalist. |
Anh ấy hỏi liệu câu chuyện có bao gồm byline để ghi công cho nhà báo hay không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my article had a byline in the New York Times last week. |
Tôi ước bài báo của tôi có tên tác giả trên tờ New York Times tuần trước. |
| Phủ định | If only the editor wouldn't remove my byline from the online version of the article. |
Giá mà biên tập viên không xóa tên tác giả của tôi khỏi phiên bản trực tuyến của bài báo. |
| Nghi vấn | I wish I could get a byline on a front-page story; do you think it's possible? |
Tôi ước tôi có thể có tên tác giả trên một bài báo trang nhất; bạn có nghĩ điều đó là có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "byline".
