(Top Banner Ad)
hearsay
C1
danh từ C1 Luật pháp

hearsay

UK: /ˈhɪə.seɪ/ • US: /ˈhɪr.seɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lời khai gián tiếp tin đồn (trong ngữ cảnh pháp lý)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information received from other people that one cannot adequately substantiate; rumor.

Vietnamese Meaning

Lời khai gián tiếp; thông tin nghe được từ người khác mà không có bằng chứng xác thực; tin đồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The evidence was ruled inadmissible because it was based on hearsay."

    "Bằng chứng đã bị bác bỏ vì nó dựa trên lời khai gián tiếp."

  • "The newspaper article was based on hearsay and lacked factual support."

    "Bài báo dựa trên tin đồn và thiếu bằng chứng thực tế."

  • "The lawyer objected to the testimony as being purely hearsay."

    "Luật sư phản đối lời khai vì nó hoàn toàn là lời khai gián tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hearsay Tin đồn, lời đồn đại; thông tin không có bằng chứng trực tiếp
Adjective hearsay Thuộc dạng tin đồn; dựa trên lời đồn; không trực tiếp (thường dùng trước danh từ, ví dụ 'hearsay evidence')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
heren
Middle English
seien
English
hearsay

Nghe Nói Và Lời Nói

Từ 'hearsay' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, được hình thành từ hai động từ đơn giản: 'hear' (nghe) và 'say' (nói). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 16 và mô tả chính xác những gì nó thể hiện – thông tin mà bạn 'nghe nói' từ người khác, chứ không phải thông tin bạn tự mình chứng kiến hoặc trải nghiệm trực tiếp. Điều này nhấn mạnh bản chất gián tiếp và không được kiểm chứng của nó.

Usage Note

Trong lĩnh vực pháp luật, 'hearsay' đề cập đến bằng chứng dựa trên lời khai của một nhân chứng về những gì người khác đã nói, chứ không phải những gì nhân chứng đó đã trực tiếp chứng kiến. Bằng chứng hearsay thường không được chấp nhận tại tòa vì không đáng tin cậy. Sự khác biệt quan trọng với 'evidence' là bằng chứng trực tiếp thường có giá trị hơn hearsay.

Prepositions

about on

Hearsay about: thông tin truyền miệng về cái gì. Hearsay on: lời đồn đại về.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearsay
  • unreliable unreliable hearsay
    (tin đồn không đáng tin cậy)
  • mere mere hearsay
    (chỉ là tin đồn)
  • inadmissible inadmissible hearsay
    (lời đồn không được chấp nhận (trong pháp luật))
Verb + hearsay
  • dismiss dismiss hearsay
    (bác bỏ tin đồn)
  • rely on rely on hearsay
    (dựa vào tin đồn)
  • be based on be based on hearsay
    (được dựa trên tin đồn)
Hearsay + Noun
  • hearsay hearsay evidence
    (bằng chứng tin đồn, chứng cứ gián tiếp (trong pháp luật))
  • hearsay hearsay report
    (báo cáo dựa trên tin đồn)

Idioms

  • It's (just) hearsay.

    Đó (chỉ) là lời đồn thôi.

    "Don't believe everything you hear; it's just hearsay."

    (Đừng tin mọi thứ bạn nghe; đó chỉ là lời đồn thôi.)

  • hearsay evidence

    Chứng cứ gián tiếp, bằng chứng tin đồn (trong luật pháp)

    "The judge ruled that the testimony was hearsay evidence and could not be admitted."

    (Thẩm phán phán quyết rằng lời khai đó là chứng cứ gián tiếp và không thể được chấp nhận.)

  • According to hearsay

    Theo lời đồn

    "According to hearsay, the company is planning major layoffs next month."

    (Theo lời đồn, công ty đang lên kế hoạch sa thải hàng loạt vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearsay

danh từ
Lật mặt

Lời khai gián tiếp; thông tin nghe được từ người khác mà không có bằng chứng xác thực; tin đồn.

"The evidence was ruled inadmissible because it was based on hearsay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the evidence was based on hearsay significantly weakened the prosecution's case.
Việc bằng chứng dựa trên lời đồn đại đã làm suy yếu đáng kể vụ kiện của bên công tố.
Phủ định
Whether the testimony was considered hearsay was not the lawyer's primary concern.
Việc lời khai có bị coi là lời đồn đại hay không không phải là mối quan tâm hàng đầu của luật sư.
Nghi vấn
Is what he told you hearsay, or can it be verified by an independent source?
Những gì anh ta kể với bạn là lời đồn đại, hay nó có thể được xác minh bởi một nguồn độc lập?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence, which the lawyer presented as fact, was actually just hearsay that couldn't be verified.
Bằng chứng mà luật sư trình bày như một sự thật, thực chất chỉ là lời đồn không thể xác minh.
Phủ định
The witness statement, which should have been reliable, was dismissed because it contained hearsay that the judge deemed inadmissible.
Lời khai của nhân chứng, đáng lẽ phải đáng tin cậy, đã bị bác bỏ vì nó chứa những lời đồn mà thẩm phán cho là không được chấp nhận.
Nghi vấn
Is the information that you're relying on, which seems so critical, actually hearsay that lacks any factual basis?
Thông tin mà bạn đang dựa vào, có vẻ rất quan trọng, có thực sự chỉ là lời đồn thiếu bất kỳ cơ sở thực tế nào không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, the court dismissed the testimony as mere hearsay.
Chà, tòa án bác bỏ lời khai vì nó chỉ là lời đồn đại.
Phủ định
Alas, we can't use that in court; it's just hearsay.
Than ôi, chúng ta không thể sử dụng điều đó trước tòa; nó chỉ là lời đồn.
Nghi vấn
Oh, is that all it is, just hearsay?
Ồ, tất cả chỉ có thế thôi sao, chỉ là lời đồn đại?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court dismissed the testimony as mere hearsay.
Tòa án bác bỏ lời khai vì chỉ là lời đồn.
Phủ định
The evidence presented was not hearsay; it was a direct account.
Bằng chứng được đưa ra không phải là lời đồn; đó là một tường thuật trực tiếp.
Nghi vấn
Is that statement based on personal knowledge or is it just hearsay?
Tuyên bố đó dựa trên kiến thức cá nhân hay chỉ là lời đồn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the witness had followed proper procedure, the jury would disregard the hearsay.
Nếu nhân chứng đã tuân theo quy trình thích hợp, bồi thẩm đoàn sẽ bỏ qua lời đồn.
Phủ định
If the lawyer hadn't introduced the hearsay evidence, the case might not be going so badly now.
Nếu luật sư không đưa ra bằng chứng lời đồn, vụ án có lẽ đã không diễn ra tệ đến vậy.
Nghi vấn
If the judge were stricter, would the lawyer have been able to introduce such blatant hearsay?
Nếu thẩm phán nghiêm khắc hơn, liệu luật sư có thể đưa ra những lời đồn trắng trợn như vậy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lawyer had presented the hearsay evidence differently, the jury would have considered it more seriously.
Nếu luật sư đã trình bày bằng chứng lời đồn một cách khác, bồi thẩm đoàn đã xem xét nó nghiêm túc hơn.
Phủ định
If the witness had not relied on hearsay, the judge would not have dismissed the case.
Nếu nhân chứng không dựa vào lời đồn, thẩm phán đã không bác bỏ vụ kiện.
Nghi vấn
Would the verdict have been different if the defense had not introduced hearsay into the trial?
Liệu phán quyết có khác đi nếu bên bào chữa không đưa lời đồn vào phiên tòa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the judge considered the evidence inadmissible because it was based on hearsay.
Luật sư nói rằng thẩm phán cho rằng bằng chứng không được chấp nhận vì nó dựa trên lời đồn.
Phủ định
She said that she did not rely on hearsay when making her decision.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không dựa vào lời đồn khi đưa ra quyết định của mình.
Nghi vấn
He asked if the journalist's story was based on hearsay or factual evidence.
Anh ấy hỏi liệu câu chuyện của nhà báo dựa trên lời đồn hay bằng chứng thực tế.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was mostly hearsay.
Bằng chứng được trình bày phần lớn là lời đồn.
Phủ định
This testimony is not hearsay because I witnessed the event myself.
Lời khai này không phải là lời đồn vì chính tôi đã chứng kiến sự kiện.
Nghi vấn
Is that testimony considered hearsay by the court?
Lời khai đó có được tòa án coi là lời đồn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence he presents is hearsay.
Bằng chứng anh ấy đưa ra là lời đồn.
Phủ định
She does not consider hearsay as reliable information.
Cô ấy không coi lời đồn là thông tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Does the court accept hearsay as valid proof?
Tòa án có chấp nhận lời đồn là bằng chứng hợp lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearsay".

Giá Trị Pháp Lý Của Hearsay

Trong hệ thống pháp luật của nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước theo luật chung (common law), 'hearsay evidence' (chứng cứ tin đồn) thường không được chấp nhận tại tòa án. Điều này là do chứng cứ 'hearsay' không trực tiếp, không có người làm chứng gốc để thẩm vấn chéo, làm giảm độ tin cậy và khả năng xác minh sự thật. Đây là một nguyên tắc quan trọng để đảm bảo tính công bằng và chính xác của quy trình tố tụng.

Tin Đồn và Ảnh Hưởng Xã Hội

Ngoài ngữ cảnh pháp lý, 'hearsay' trong đời sống hàng ngày cũng thường được dùng để chỉ tin đồn hoặc thông tin chưa được kiểm chứng. Việc dựa dẫm hoặc lan truyền 'hearsay' có thể dẫn đến hiểu lầm, lan truyền thông tin sai lệch và gây ảnh hưởng tiêu cực đến cá nhân, tổ chức hoặc cả cộng đồng. Vì vậy, việc luôn kiểm tra nguồn thông tin trước khi tin tưởng hay chia sẻ là rất quan trọng.