(Top Banner Ad)
heedfully
C1
Trạng từ C1 Chung

heedfully

UK: /ˈhiːdfəli/ • US: /ˈhiːdfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cẩn trọng một cách chú ý một cách lưu tâm cẩn thận chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careful and attentive manner; paying close attention to.

Vietnamese Meaning

Một cách cẩn thận và chu đáo; chú ý sát sao đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She listened heedfully to the teacher's instructions."

    "Cô ấy lắng nghe một cách cẩn thận những chỉ dẫn của giáo viên."

  • "He heedfully followed the doctor's orders to rest."

    "Anh ấy tuân thủ cẩn thận các chỉ dẫn của bác sĩ để nghỉ ngơi."

  • "The hikers moved heedfully through the dense forest, aware of the potential dangers."

    "Những người đi bộ di chuyển một cách cẩn thận qua khu rừng rậm, nhận thức được những nguy hiểm tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heed lưu tâm, chú ý
Adjective heedful cẩn thận, chú ý
Noun heedfulness sự cẩn thận, sự chú ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēdan (to heed)
Middle English
heden
English
heedfully

Nguồn gốc của 'heedfully'

Từ 'heedfully' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hēdan', có nghĩa là 'chú ý'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'heden' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'heedfully' như chúng ta biết ngày nay. Nó phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ và tầm quan trọng của việc chú ý trong giao tiếp và hành động.

Usage Note

Từ 'heedfully' nhấn mạnh sự chú ý có ý thức và cẩn trọng đối với một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với sự cân nhắc kỹ lưỡng và sự tôn trọng đối với thông tin hoặc cảnh báo. Khác với 'carefully' có thể chỉ đơn giản là thực hiện điều gì đó cẩn thận, 'heedfully' ngụ ý một mức độ nhận thức và chú ý cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + heedfully
  • listened listened heedfully
    (lắng nghe một cách chăm chú)
  • followed followed heedfully
    (tuân theo một cách cẩn thận)
Verb + heedfully
  • obey obey heedfully
    (tuân lệnh một cách cẩn trọng)
  • consider consider heedfully
    (cân nhắc một cách chu đáo)

Idioms

  • Listen heedfully to advice.

    Hãy lắng nghe lời khuyên một cách cẩn thận.

    "If you listen heedfully to your elders' advice, you will avoid many mistakes."

    (Nếu bạn lắng nghe lời khuyên của người lớn tuổi một cách cẩn thận, bạn sẽ tránh được nhiều sai lầm.)

  • Observe heedfully the rules.

    Hãy tuân thủ các quy tắc một cách cẩn trọng.

    "To stay safe, observe heedfully the traffic rules."

    (Để an toàn, hãy tuân thủ các quy tắc giao thông một cách cẩn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heedfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách cẩn thận và chu đáo; chú ý sát sao đến.

"She listened heedfully to the teacher's instructions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should listen heedfully to the instructions.
Bạn nên lắng nghe một cách cẩn thận các hướng dẫn.
Phủ định
You shouldn't act heedfully in such a dangerous situation.
Bạn không nên hành động một cách cẩn thận trong một tình huống nguy hiểm như vậy.
Nghi vấn
Could you please listen heedfully to what I'm saying?
Bạn có thể vui lòng lắng nghe cẩn thận những gì tôi đang nói không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, she will have listened to the speaker heedfully.
Vào thời điểm bài thuyết trình bắt đầu, cô ấy sẽ đã lắng nghe diễn giả một cách chăm chú.
Phủ định
By the end of the course, they won't have studied the material heedfully if they keep skipping classes.
Vào cuối khóa học, họ sẽ không học tài liệu một cách cẩn thận nếu họ tiếp tục bỏ lớp.
Nghi vấn
Will he have followed the instructions heedfully before the deadline?
Liệu anh ấy đã tuân theo các hướng dẫn một cách cẩn thận trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heedfully".

Giá trị của sự chú ý trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chú ý và cẩn thận thường được coi trọng. Ví dụ, trong môi trường làm việc, sự cẩn trọng trong công việc được đánh giá cao và có thể dẫn đến sự thành công. Tương tự, trong các mối quan hệ cá nhân, việc lắng nghe và chú ý đến người khác thể hiện sự tôn trọng và quan tâm.