(Top Banner Ad)
mindfully
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Thiền định, Phong cách sống

mindfully

UK: /ˈmaɪndfəli/ • US: /ˈmaɪndfəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tỉnh thức với sự chú tâm trong chánh niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a mindful manner; with awareness and attention to the present moment.

Vietnamese Meaning

Một cách tỉnh thức; với sự nhận thức và chú ý đến khoảnh khắc hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ate her lunch mindfully, savoring each bite."

    "Cô ấy ăn bữa trưa một cách tỉnh thức, thưởng thức từng miếng một."

  • "Try to approach your work mindfully, focusing on the task at hand."

    "Cố gắng tiếp cận công việc của bạn một cách tỉnh thức, tập trung vào nhiệm vụ trước mắt."

  • "She practiced yoga mindfully, paying attention to her breath and body."

    "Cô ấy tập yoga một cách tỉnh thức, chú ý đến hơi thở và cơ thể của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mindful có ý thức, chú tâm
Noun mindfulness sự chú tâm, tỉnh thức
Adverb mindfully một cách chú tâm, một cách tỉnh thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Thiền định, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
mindful
English
-ly
English
mindfully

Nguồn gốc của 'mindfully'

Từ 'mindfully' được hình thành từ 'mindful' (chú tâm, lưu tâm) và hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ. 'Mindful' xuất hiện từ thế kỷ 15, có nghĩa là 'đầy tâm trí' hoặc 'chú ý'. Việc thêm '-ly' biến nó thành một trạng từ mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách chú tâm và tỉnh thức.

Usage Note

Từ 'mindfully' diễn tả cách thực hiện một hành động với sự tập trung cao độ vào hiện tại, không phán xét và chấp nhận mọi thứ như chúng là. Nó khác với việc làm một việc gì đó một cách vô thức hoặc theo thói quen. 'Mindfully' nhấn mạnh sự chủ động và có ý thức trong hành động.

Prepositions

of with

Cấu trúc 'mindful of' thường được sử dụng để chỉ việc nhận thức rõ ràng về điều gì đó. Ví dụ: 'mindful of the consequences'. Cấu trúc 'mindful with' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng để chỉ việc thực hiện một hành động với sự tỉnh thức và quan tâm đến điều gì đó. Ví dụ: 'approach the situation mindful with compassion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mindfully
  • act mindfully
    (hành động một cách chú tâm)
  • breathe mindfully
    (thở một cách có ý thức)
  • eat mindfully
    (ăn một cách chậm rãi và chú tâm)
Adverb + mindfully
  • approach mindfully
    (tiếp cận một cách cẩn trọng)
  • consider mindfully
    (cân nhắc một cách kỹ lưỡng)

Idioms

  • Living mindfully

    Sống một cách tỉnh thức

    "Living mindfully can reduce stress and improve overall well-being."

    (Sống một cách tỉnh thức có thể giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tổng thể.)

  • Practicing mindfully

    Thực hành một cách chú tâm

    "Practicing mindfully allows you to fully experience the present moment."

    (Thực hành một cách chú tâm cho phép bạn trải nghiệm trọn vẹn khoảnh khắc hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mindfully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tỉnh thức; với sự nhận thức và chú ý đến khoảnh khắc hiện tại.

"She ate her lunch mindfully, savoring each bite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she mindfully listened to every word I said.
Ồ, cô ấy đã lắng nghe một cách cẩn thận từng lời tôi nói.
Phủ định
Goodness, he didn't mindfully consider the consequences before acting.
Trời ơi, anh ấy đã không cân nhắc cẩn thận hậu quả trước khi hành động.
Nghi vấn
Hey, did you mindfully prepare for the presentation?
Này, bạn đã chuẩn bị cẩn thận cho bài thuyết trình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mindfully".

Chánh niệm (Mindfulness) trong Phật giáo

Chánh niệm, một khái niệm trung tâm trong Phật giáo, là nền tảng cho việc thực hành 'mindfully' trong cuộc sống hàng ngày. Nó liên quan đến việc chú ý đến hiện tại mà không phán xét, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.

Ứng dụng của Chánh niệm trong tâm lý học phương Tây

Trong tâm lý học phương Tây, 'mindfulness' (chánh niệm) được sử dụng rộng rãi trong các liệu pháp như MBSR (Mindfulness-Based Stress Reduction) để giúp mọi người đối phó với căng thẳng, lo âu và trầm cảm.