heeding
Verb (participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heeding'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chú ý đến; lưu ý đến.
Definition (English Meaning)
Paying attention to; taking notice of.
Ví dụ Thực tế với 'Heeding'
-
"He was heeding the warnings about the incoming storm."
"Anh ấy đang chú ý đến những cảnh báo về cơn bão sắp đến."
-
"Heeding the instructions carefully is crucial for success."
"Việc chú ý cẩn thận đến các hướng dẫn là rất quan trọng để thành công."
-
"She wasn't heeding the signs of danger."
"Cô ấy đã không chú ý đến những dấu hiệu nguy hiểm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Heeding'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: heed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Heeding'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Heeding" là dạng V-ing của động từ "heed". "Heed" mang nghĩa là chú ý, nghe theo lời khuyên hoặc cảnh báo. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "listen" hoặc "notice", và thường được sử dụng khi có một cảnh báo, lời khuyên hoặc chỉ dẫn quan trọng cần được tuân theo. Không giống như "listen" (chỉ hành động nghe một cách thụ động), "heed" ngụ ý một hành động có ý thức và có chủ ý để tuân thủ hoặc làm theo những gì đã được nghe.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Heed to" thường được sử dụng để nhấn mạnh việc chú ý và làm theo một lời khuyên hoặc cảnh báo cụ thể. Ví dụ: "He heeded to his doctor's advice."
Ngữ pháp ứng dụng với 'Heeding'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.