(Top Banner Ad)
heeding
C1
Verb (participle) C1 Tổng quát

heeding

UK: /ˈhiːdɪŋ/ • US: /ˈhiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu ý chú ý nghe theo ghi nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying attention to; taking notice of.

Vietnamese Meaning

Chú ý đến; lưu ý đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was heeding the warnings about the incoming storm."

    "Anh ấy đang chú ý đến những cảnh báo về cơn bão sắp đến."

  • "Heeding the instructions carefully is crucial for success."

    "Việc chú ý cẩn thận đến các hướng dẫn là rất quan trọng để thành công."

  • "She wasn't heeding the signs of danger."

    "Cô ấy đã không chú ý đến những dấu hiệu nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb heed Chú ý, lắng nghe và làm theo
Noun heed Sự chú ý, sự quan tâm
Adjective heedful Cẩn thận, chú ý
Adverb heedfully Một cách cẩn thận, một cách chú ý
Adjective heedless Không chú ý, không quan tâm, bất cẩn
Adverb heedlessly Một cách không chú ý, bất cẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēdan
Modern English
heed

Nguồn gốc từ 'Heed'

Từ 'heed' và dạng tiếp diễn của nó 'heeding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'hēdan', có nghĩa là 'chú ý đến, quan tâm, bảo vệ'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc giữ gìn cẩn thận hoặc canh gác, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của việc lắng nghe và tuân theo lời khuyên hoặc cảnh báo đã trở nên nổi bật hơn. Nó gợi lên hình ảnh một người cẩn thận lắng nghe và thực hiện theo.

Usage Note

"Heeding" là dạng V-ing của động từ "heed". "Heed" mang nghĩa là chú ý, nghe theo lời khuyên hoặc cảnh báo. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "listen" hoặc "notice", và thường được sử dụng khi có một cảnh báo, lời khuyên hoặc chỉ dẫn quan trọng cần được tuân theo. Không giống như "listen" (chỉ hành động nghe một cách thụ động), "heed" ngụ ý một hành động có ý thức và có chủ ý để tuân thủ hoặc làm theo những gì đã được nghe.

Prepositions

to

"Heed to" thường được sử dụng để nhấn mạnh việc chú ý và làm theo một lời khuyên hoặc cảnh báo cụ thể. Ví dụ: "He heeded to his doctor's advice."

Collocations (Từ đi kèm)

Heeding + Danh từ (Khi "heeding" đóng vai trò như động từ hoặc phân từ hiện tại)
  • advice heeding advice
    (Lắng nghe lời khuyên)
  • warnings heeding warnings
    (Chú ý đến các cảnh báo)
  • instructions heeding instructions
    (Tuân theo chỉ dẫn)
  • call heeding the call
    (Đáp lại lời kêu gọi)
  • words heeding someone's words
    (Lắng nghe lời ai đó nói)
Giới từ + "heeding" / Cụm động từ + "heeding"
  • without without heeding the advice
    (mà không lắng nghe lời khuyên)
  • despite despite heeding the warnings
    (mặc dù đã chú ý đến các cảnh báo)
  • by by heeding their counsel
    (bằng cách lắng nghe lời khuyên của họ)
  • stop stop heeding irrelevant comments
    (ngừng chú ý đến những bình luận không liên quan)

Idioms

  • pay heed to something/someone

    Chú ý, lắng nghe, quan tâm đến điều gì/ai đó

    "The government is finally heeding the public's demands."

    (Chính phủ cuối cùng cũng đang lắng nghe yêu cầu của công chúng.)

  • take heed

    Cẩn thận, chú ý, lưu tâm (thường dùng như lời khuyên)

    "If you are not heeding the traffic rules, you might get a fine."

    (Nếu bạn không tuân thủ luật giao thông, bạn có thể bị phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heeding

Verb (participle)
Lật mặt

Chú ý đến; lưu ý đến.

"He was heeding the warnings about the incoming storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered the risks, and heeding the warnings, he decided to proceed with caution.
Sau khi xem xét những rủi ro, và lưu ý đến những cảnh báo, anh ấy quyết định tiếp tục một cách thận trọng.
Phủ định
Despite the clear instructions, and not heeding the advice of his colleagues, he made a critical error.
Mặc dù có hướng dẫn rõ ràng, và không chú ý đến lời khuyên của đồng nghiệp, anh ấy đã phạm một sai lầm nghiêm trọng.
Nghi vấn
John, heeding the call, did you finally decide to volunteer for the project?
John, nghe theo lời kêu gọi, cuối cùng bạn đã quyết định tình nguyện tham gia dự án chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heeding".

Tầm quan trọng của việc lắng nghe

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và giáo dục, việc 'heeding' (lắng nghe và làm theo) lời khuyên, chỉ dẫn từ người có kinh nghiệm hoặc chuyên gia được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng, trách nhiệm và khả năng học hỏi. Việc bỏ qua các cảnh báo có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực, không chỉ cho cá nhân mà còn cho cả cộng đồng.

Heeding trong luật pháp và an toàn

Trong các lĩnh vực như luật pháp, y tế, và an toàn lao động, khái niệm 'heeding' các quy tắc, cảnh báo, và hướng dẫn là cực kỳ quan trọng. Việc không 'heeding' những điều này có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, tai nạn nghiêm trọng hoặc thậm chí mất mạng. Ví dụ, 'heeding' biển báo giao thông hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc là điều bắt buộc.