(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heeding
C1

heeding

Verb (participle)

Nghĩa tiếng Việt

lưu ý chú ý nghe theo ghi nhớ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heeding'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chú ý đến; lưu ý đến.

Definition (English Meaning)

Paying attention to; taking notice of.

Ví dụ Thực tế với 'Heeding'

  • "He was heeding the warnings about the incoming storm."

    "Anh ấy đang chú ý đến những cảnh báo về cơn bão sắp đến."

  • "Heeding the instructions carefully is crucial for success."

    "Việc chú ý cẩn thận đến các hướng dẫn là rất quan trọng để thành công."

  • "She wasn't heeding the signs of danger."

    "Cô ấy đã không chú ý đến những dấu hiệu nguy hiểm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heeding'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: heed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

obeying(tuân theo)
attending to(lưu tâm đến)
minding(ghi nhớ, lưu ý)

Trái nghĩa (Antonyms)

disregarding(bỏ qua)
ignoring(lờ đi)
neglecting(xao nhãng)

Từ liên quan (Related Words)

caution(sự thận trọng)
advice(lời khuyên)
warning(lời cảnh báo)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Heeding'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Heeding" là dạng V-ing của động từ "heed". "Heed" mang nghĩa là chú ý, nghe theo lời khuyên hoặc cảnh báo. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "listen" hoặc "notice", và thường được sử dụng khi có một cảnh báo, lời khuyên hoặc chỉ dẫn quan trọng cần được tuân theo. Không giống như "listen" (chỉ hành động nghe một cách thụ động), "heed" ngụ ý một hành động có ý thức và có chủ ý để tuân thủ hoặc làm theo những gì đã được nghe.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to

"Heed to" thường được sử dụng để nhấn mạnh việc chú ý và làm theo một lời khuyên hoặc cảnh báo cụ thể. Ví dụ: "He heeded to his doctor's advice."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heeding'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)