disregarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Paying no attention to; ignoring; treating as unimportant.
Vietnamese Meaning
Không chú ý đến; bỏ qua; xem như không quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Disregarding the warning signs, he continued his journey."
"Bỏ qua những biển báo cảnh báo, anh ta tiếp tục cuộc hành trình."
-
"Disregarding his doctor's advice, he continued to smoke."
"Bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, anh ta tiếp tục hút thuốc."
-
"The company was fined for disregarding safety standards."
"Công ty bị phạt vì không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disregard | phớt lờ, bỏ qua, coi thường |
| Noun | disregard | sự phớt lờ, sự bỏ qua, sự coi thường |
| Adjective | disregarded | bị phớt lờ, bị bỏ qua |
| Adjective | disregardful | thiếu quan tâm, không để ý, không tôn trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Disregarding" thể hiện sự chủ động bỏ qua hoặc không coi trọng một điều gì đó, thường vì cho rằng nó không liên quan, không quan trọng hoặc không đáng để tâm. Nó mạnh hơn so với simply "ignoring" vì nó ngụ ý một quyết định có ý thức để bỏ qua. So sánh với "neglecting" (xao nhãng), "disregarding" mang tính chủ động hơn.
Prepositions
"Disregarding of": nhấn mạnh hành động bỏ qua một quy tắc, luật lệ, hoặc cảnh báo. Ví dụ: 'Disregarding of safety regulations'.
"Disregarding for": diễn tả việc thiếu sự quan tâm, tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'Disregarding for the feelings of others'. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warnings disregarding warnings (phớt lờ những cảnh báo)
-
advice disregarding advice (bỏ qua lời khuyên)
-
the law disregarding the law (coi thường pháp luật)
-
feelings disregarding feelings (không để ý đến cảm xúc)
-
consequences disregarding the consequences (bỏ qua hậu quả)
-
deliberately deliberately disregarding (cố tình phớt lờ)
Idioms
-
disregarding the fact that...
bất chấp sự thật rằng..., mặc dù sự thật là...
"Disregarding the fact that it was raining, they went for a picnic."
(Bất chấp trời đang mưa, họ vẫn đi dã ngoại.)
-
disregarding one's own safety
bỏ qua sự an toàn của bản thân
"He acted heroically, disregarding his own safety to save the child."
(Anh ấy đã hành động anh hùng, bất chấp sự an toàn của bản thân để cứu đứa trẻ.)
-
disregarding all protests
bỏ qua mọi sự phản đối
"The committee proceeded with the plan, disregarding all protests from the public."
(Ủy ban tiếp tục thực hiện kế hoạch, bỏ qua mọi sự phản đối từ công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disregarding
Động từ (dạng V-ing)Không chú ý đến; bỏ qua; xem như không quan trọng.
"Disregarding the warning signs, he continued his journey."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been disregarding the safety regulations for weeks. |
Họ đã bỏ qua các quy định an toàn trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She hasn't been disregarding her doctor's advice recently. |
Gần đây cô ấy đã không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ. |
| Nghi vấn | Have you been disregarding the warning signs? |
Bạn có đang bỏ qua các biển báo cảnh báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregarding".
