(Top Banner Ad)
disregarding
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

disregarding

UK: /ˌdɪsrɪˈɡɑːdɪŋ/ • US: /ˌdɪsrɪˈɡɑːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua không để ý đến coi thường không quan tâm đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Paying no attention to; ignoring; treating as unimportant.

Vietnamese Meaning

Không chú ý đến; bỏ qua; xem như không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disregarding the warning signs, he continued his journey."

    "Bỏ qua những biển báo cảnh báo, anh ta tiếp tục cuộc hành trình."

  • "Disregarding his doctor's advice, he continued to smoke."

    "Bỏ qua lời khuyên của bác sĩ, anh ta tiếp tục hút thuốc."

  • "The company was fined for disregarding safety standards."

    "Công ty bị phạt vì không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disregard phớt lờ, bỏ qua, coi thường
Noun disregard sự phớt lờ, sự bỏ qua, sự coi thường
Adjective disregarded bị phớt lờ, bị bỏ qua
Adjective disregardful thiếu quan tâm, không để ý, không tôn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
regarder
English
disregard
English
disregarding

Cội nguồn của sự phớt lờ

Từ 'disregarding' có nguồn gốc từ tiền tố Latin 'dis-' (nghĩa là 'không', 'tách rời') kết hợp với từ tiếng Pháp cổ 'regarder' (nghĩa là 'nhìn', 'quan sát'). Ghép lại, nó mang ý nghĩa 'không nhìn đến', 'không quan tâm đến', hay 'phớt lờ'. Ban đầu, từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 như một động từ và danh từ 'disregard', sau đó phát triển thành 'disregarding' như chúng ta dùng ngày nay để chỉ hành động không chú ý hoặc cố tình bỏ qua.

Usage Note

"Disregarding" thể hiện sự chủ động bỏ qua hoặc không coi trọng một điều gì đó, thường vì cho rằng nó không liên quan, không quan trọng hoặc không đáng để tâm. Nó mạnh hơn so với simply "ignoring" vì nó ngụ ý một quyết định có ý thức để bỏ qua. So sánh với "neglecting" (xao nhãng), "disregarding" mang tính chủ động hơn.

Prepositions

of for

"Disregarding of": nhấn mạnh hành động bỏ qua một quy tắc, luật lệ, hoặc cảnh báo. Ví dụ: 'Disregarding of safety regulations'.
"Disregarding for": diễn tả việc thiếu sự quan tâm, tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'Disregarding for the feelings of others'. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Disregarding + Danh từ/Cụm danh từ
  • warnings disregarding warnings
    (phớt lờ những cảnh báo)
  • advice disregarding advice
    (bỏ qua lời khuyên)
  • the law disregarding the law
    (coi thường pháp luật)
  • feelings disregarding feelings
    (không để ý đến cảm xúc)
  • consequences disregarding the consequences
    (bỏ qua hậu quả)
Trạng từ + disregarding
  • deliberately deliberately disregarding
    (cố tình phớt lờ)

Idioms

  • disregarding the fact that...

    bất chấp sự thật rằng..., mặc dù sự thật là...

    "Disregarding the fact that it was raining, they went for a picnic."

    (Bất chấp trời đang mưa, họ vẫn đi dã ngoại.)

  • disregarding one's own safety

    bỏ qua sự an toàn của bản thân

    "He acted heroically, disregarding his own safety to save the child."

    (Anh ấy đã hành động anh hùng, bất chấp sự an toàn của bản thân để cứu đứa trẻ.)

  • disregarding all protests

    bỏ qua mọi sự phản đối

    "The committee proceeded with the plan, disregarding all protests from the public."

    (Ủy ban tiếp tục thực hiện kế hoạch, bỏ qua mọi sự phản đối từ công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disregarding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Không chú ý đến; bỏ qua; xem như không quan trọng.

"Disregarding the warning signs, he continued his journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been disregarding the safety regulations for weeks.
Họ đã bỏ qua các quy định an toàn trong nhiều tuần.
Phủ định
She hasn't been disregarding her doctor's advice recently.
Gần đây cô ấy đã không bỏ qua lời khuyên của bác sĩ.
Nghi vấn
Have you been disregarding the warning signs?
Bạn có đang bỏ qua các biển báo cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disregarding".

Tầm quan trọng của luật lệ và cảnh báo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ luật lệ, quy định và lắng nghe cảnh báo được coi là nền tảng của một xã hội trật tự. Hành vi 'disregarding' (phớt lờ, bất chấp) những điều này thường dẫn đến hậu quả tiêu cực, không chỉ cho cá nhân mà còn cho cộng đồng. Các câu chuyện ngụ ngôn, phương tiện truyền thông thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không phớt lờ các dấu hiệu nguy hiểm hoặc lời khuyên khôn ngoan để tránh rủi ro.

Sự đồng cảm và tôn trọng xã hội

Hành động 'disregarding' (không để ý đến) cảm xúc, ý kiến hoặc quyền lợi của người khác thường bị xem là thiếu lịch sự, thiếu tôn trọng và có thể gây tổn hại đến các mối quan hệ xã hội. Trong các nền văn hóa đề cao sự hòa hợp và giao tiếp hiệu quả, việc phớt lờ một cách cố ý có thể bị coi là biểu hiện của sự ích kỷ hoặc thiếu hiểu biết về giá trị cộng đồng, gây ra sự xa cách hoặc mâu thuẫn.