(Top Banner Ad)
helicon
C1
noun C1 Âm nhạc

helicon

UK: /ˈhelɪkɒn/ • US: /ˈhelɪkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

kèn helicon tuba xoắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, circular bass tuba used especially in marching bands.

Vietnamese Meaning

Một loại kèn tuba bass lớn, hình tròn, thường được sử dụng trong các ban nhạc diễu hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The helicon player stood out in the marching band with his impressive instrument."

    "Người chơi kèn helicon nổi bật trong ban nhạc diễu hành với nhạc cụ ấn tượng của mình."

  • "He plays the helicon in the university marching band."

    "Anh ấy chơi kèn helicon trong ban nhạc diễu hành của trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Heliconian Liên quan đến núi Helicon, các Nàng thơ (Muses) hoặc nguồn cảm hứng thi ca.

Synonyms

Related Words

sousaphone (kèn sousaphone)

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Ἑλικών (Helikṓn)
Latin
Helicon
English
Helicon

Nguồn gốc tên gọi Helicon

Helicon là tên một ngọn núi có thật ở vùng Boeotia, Hy Lạp. Trong thần thoại Hy Lạp, núi Helicon được coi là thánh địa của các Nàng thơ (Muses), những nữ thần của nghệ thuật, khoa học và nguồn cảm hứng sáng tạo. Đây cũng là nơi có các suối thiêng như Hippocrene, được cho là ban tặng cảm hứng thi ca cho những ai uống nước từ đó. Vì vậy, Helicon đã trở thành biểu tượng cho nguồn cảm hứng nghệ thuật, đặc biệt là trong thơ ca.

Usage Note

Helicon là một loại tuba được thiết kế để đeo quanh vai người chơi, giúp dễ dàng mang theo khi di chuyển, đặc biệt phù hợp cho các ban nhạc diễu hành. So với các loại tuba khác, helicon có âm thanh tương tự nhưng có hình dáng và cách chơi đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + helicon (núi)
  • Mount Mount Helicon
    (Núi Helicon (ngọn núi trong thần thoại Hy Lạp))
  • slopes of slopes of Helicon
    (Sườn núi Helicon)
Verb + helicon (nhạc cụ)
  • play play the helicon
    (Chơi kèn helicon (một loại kèn tuba))
  • march with a march with a helicon
    (Diễu hành với một chiếc kèn helicon)
Adjective + helicon (nghĩa bóng)
  • poetic poetic Helicon
    (Helicon của thi ca (nguồn cảm hứng thơ ca))

Idioms

  • To ascend Helicon

    Tìm kiếm nguồn cảm hứng thi ca; theo đuổi sự nghiệp văn chương.

    "After years of scientific research, she decided to ascend Helicon and devote herself to poetry."

    (Sau nhiều năm nghiên cứu khoa học, cô ấy quyết định tìm đến nguồn cảm hứng thi ca và cống hiến hết mình cho thơ ca.)

  • To drink from the springs of Helicon

    Nhận được nguồn cảm hứng thi ca dồi dào; được truyền cảm hứng sáng tạo.

    "Many poets hoped to drink from the springs of Helicon to find their muse."

    (Nhiều nhà thơ hy vọng được uống từ suối nguồn Helicon để tìm thấy nàng thơ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helicon

noun
Lật mặt

Một loại kèn tuba bass lớn, hình tròn, thường được sử dụng trong các ban nhạc diễu hành.

"The helicon player stood out in the marching band with his impressive instrument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I played the helicon, I would join the brass band.
Nếu tôi chơi kèn helicon, tôi sẽ tham gia ban nhạc đồng.
Phủ định
If I didn't have to carry the helicon, I wouldn't have back pain.
Nếu tôi không phải vác kèn helicon, tôi sẽ không bị đau lưng.
Nghi vấn
Would you play the helicon if it were lighter?
Bạn có chơi kèn helicon không nếu nó nhẹ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helicon".

Núi Helicon và các Nàng thơ

Trong thần thoại Hy Lạp, Helicon không chỉ là một ngọn núi bình thường mà còn là biểu tượng tối cao của nghệ thuật và tri thức. Đây là nơi cư ngụ của chín Nàng thơ (Muses), những nữ thần bảo trợ cho các lĩnh vực như thơ ca, âm nhạc, vũ điệu, lịch sử, thiên văn học... Sự hiện diện của các Nàng thơ đã biến Helicon thành một nơi linh thiêng, nguồn cảm hứng bất tận cho các nhà thơ, nhạc sĩ và học giả. Cho đến ngày nay, từ 'Helicon' vẫn thường được dùng để chỉ nguồn cảm hứng nghệ thuật hoặc một trung tâm trí tuệ.