helicon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large, circular bass tuba used especially in marching bands.
Vietnamese Meaning
Một loại kèn tuba bass lớn, hình tròn, thường được sử dụng trong các ban nhạc diễu hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The helicon player stood out in the marching band with his impressive instrument."
"Người chơi kèn helicon nổi bật trong ban nhạc diễu hành với nhạc cụ ấn tượng của mình."
-
"He plays the helicon in the university marching band."
"Anh ấy chơi kèn helicon trong ban nhạc diễu hành của trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Heliconian | Liên quan đến núi Helicon, các Nàng thơ (Muses) hoặc nguồn cảm hứng thi ca. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Helicon là một loại tuba được thiết kế để đeo quanh vai người chơi, giúp dễ dàng mang theo khi di chuyển, đặc biệt phù hợp cho các ban nhạc diễu hành. So với các loại tuba khác, helicon có âm thanh tương tự nhưng có hình dáng và cách chơi đặc trưng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Mount Mount Helicon (Núi Helicon (ngọn núi trong thần thoại Hy Lạp))
-
slopes of slopes of Helicon (Sườn núi Helicon)
-
play play the helicon (Chơi kèn helicon (một loại kèn tuba))
-
march with a march with a helicon (Diễu hành với một chiếc kèn helicon)
-
poetic poetic Helicon (Helicon của thi ca (nguồn cảm hứng thơ ca))
Idioms
-
To ascend Helicon
Tìm kiếm nguồn cảm hứng thi ca; theo đuổi sự nghiệp văn chương.
"After years of scientific research, she decided to ascend Helicon and devote herself to poetry."
(Sau nhiều năm nghiên cứu khoa học, cô ấy quyết định tìm đến nguồn cảm hứng thi ca và cống hiến hết mình cho thơ ca.)
-
To drink from the springs of Helicon
Nhận được nguồn cảm hứng thi ca dồi dào; được truyền cảm hứng sáng tạo.
"Many poets hoped to drink from the springs of Helicon to find their muse."
(Nhiều nhà thơ hy vọng được uống từ suối nguồn Helicon để tìm thấy nàng thơ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helicon
nounMột loại kèn tuba bass lớn, hình tròn, thường được sử dụng trong các ban nhạc diễu hành.
"The helicon player stood out in the marching band with his impressive instrument."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I played the helicon, I would join the brass band. |
Nếu tôi chơi kèn helicon, tôi sẽ tham gia ban nhạc đồng. |
| Phủ định | If I didn't have to carry the helicon, I wouldn't have back pain. |
Nếu tôi không phải vác kèn helicon, tôi sẽ không bị đau lưng. |
| Nghi vấn | Would you play the helicon if it were lighter? |
Bạn có chơi kèn helicon không nếu nó nhẹ hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helicon".
