(Top Banner Ad)
tuba
B1
danh từ B1 Âm nhạc

tuba

UK: /ˈtjuːbə/ • US: /ˈtuːbə/

Nghĩa tiếng Việt

kèn tuba
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large, low-pitched brass wind instrument of the bombardon family, with valves and a wide conical bore.

Vietnamese Meaning

Một loại nhạc cụ hơi bằng đồng lớn, âm vực thấp thuộc họ bombardon, có van và lỗ khoan hình nón rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tuba player was the only one left on stage."

    "Người chơi tuba là người duy nhất còn lại trên sân khấu."

  • "He started learning the tuba at the age of 10."

    "Anh ấy bắt đầu học tuba từ năm 10 tuổi."

  • "The deep sound of the tuba resonated through the concert hall."

    "Âm thanh trầm ấm của tuba vang vọng khắp phòng hòa nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tubist Người chơi kèn tuba (Nhạc công tuba)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuba

Nguồn gốc Latinh của Tuba

Từ 'tuba' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'ống' hoặc 'kèn trumpet'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng một loại kèn đồng dài, thẳng gọi là 'tuba' trong quân đội và các nghi lễ. Âm thanh của nó dùng để báo hiệu và cổ vũ tinh thần binh lính. Sau này, tên gọi này được dùng cho nhạc cụ tuba hiện đại vì hình dáng và âm thanh tương tự.

Usage Note

Tuba là nhạc cụ có âm vực thấp nhất trong dàn nhạc giao hưởng và ban nhạc quân sự. Nó tạo ra âm thanh trầm, mạnh mẽ và thường được sử dụng để tạo nền cho các nhạc cụ khác hoặc để chơi các đoạn nhạc solo. So với các nhạc cụ hơi đồng khác như trumpet hay trombone, tuba có kích thước lớn hơn nhiều và âm vực thấp hơn đáng kể.

Prepositions

in on

Khi nói về việc chơi tuba trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'He plays the tuba in the orchestra.' Khi nói về việc chơi một bài nhạc cụ thể trên tuba, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'He played a solo on the tuba.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuba
  • bass bass tuba
    (kèn tuba giọng trầm)
  • contrabass contrabass tuba
    (kèn tuba công-tra-bass)
Verb + tuba
  • play play the tuba
    (chơi kèn tuba)
  • hear hear the tuba
    (nghe thấy tiếng kèn tuba)

Idioms

  • sound like a tuba

    nghe như tiếng kèn tuba (chỉ âm thanh ồn ào, lớn và thường không dễ chịu)

    "His singing voice sounds like a tuba."

    (Giọng hát của anh ấy nghe như tiếng kèn tuba.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuba

danh từ
Lật mặt

Một loại nhạc cụ hơi bằng đồng lớn, âm vực thấp thuộc họ bombardon, có van và lỗ khoan hình nón rộng.

"The tuba player was the only one left on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the tuba in the school band.
Anh ấy chơi tuba trong ban nhạc của trường.
Phủ định
She doesn't own a tuba.
Cô ấy không sở hữu một cây tuba nào.
Nghi vấn
Is that a tuba or a euphonium?
Đó là một cây tuba hay một cây euphonium?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This tuba is his.
Cái tuba này là của anh ấy.
Phủ định
That tuba isn't hers.
Cái tuba đó không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Is that tuba yours?
Cái tuba đó có phải của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra features a powerful tuba.
Dàn nhạc có một tuba mạnh mẽ.
Phủ định
He does not play the tuba in the band.
Anh ấy không chơi tuba trong ban nhạc.
Nghi vấn
Does she practice the tuba every day?
Cô ấy có luyện tập tuba mỗi ngày không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He plays the tuba very well, doesn't he?
Anh ấy chơi tuba rất giỏi, phải không?
Phủ định
She doesn't own a tuba, does she?
Cô ấy không sở hữu một cây tuba, phải không?
Nghi vấn
The tuba is heavy, isn't it?
Cây tuba nặng, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school band will be playing the tuba at the concert.
Ban nhạc của trường sẽ chơi tuba tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
She won't be playing the tuba during the intermission.
Cô ấy sẽ không chơi tuba trong thời gian giải lao.
Nghi vấn
Will they be practicing the tuba tomorrow morning?
Liệu họ có đang luyện tập tuba vào sáng mai không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the orchestra will have tuned the tuba.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, dàn nhạc sẽ đã chỉnh âm chiếc tuba.
Phủ định
By next year, he won't have mastered playing the tuba.
Đến năm sau, anh ấy sẽ chưa thành thạo chơi tuba.
Nghi vấn
Will she have bought a new tuba by the end of the month?
Liệu cô ấy sẽ mua một chiếc tuba mới vào cuối tháng này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuba".

Vai trò của Tuba trong dàn nhạc giao hưởng

Trong dàn nhạc giao hưởng, tuba đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp âm trầm mạnh mẽ và đầy đặn, tạo nền tảng vững chắc cho các nhạc cụ khác. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh các đoạn nhạc hùng vĩ hoặc tạo hiệu ứng âm thanh đặc biệt.