(Top Banner Ad)
hemodynamics
C1
noun C1 Y học

hemodynamics

UK: /ˌhiːməʊdaɪˈnæmɪks/ • US: /ˌhiːmoʊdaɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

huyết động học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the forces involved in blood circulation.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các lực liên quan đến sự tuần hoàn máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding hemodynamics is crucial for managing patients with cardiovascular diseases."

    "Hiểu biết về huyết động học là rất quan trọng để quản lý bệnh nhân mắc bệnh tim mạch."

  • "Hemodynamic monitoring is essential in critical care settings."

    "Theo dõi huyết động học là điều cần thiết trong các cơ sở chăm sóc đặc biệt."

  • "Changes in hemodynamics can indicate underlying medical conditions."

    "Những thay đổi trong huyết động học có thể cho thấy các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemodynamic liên quan đến huyết động lực
Adjective hemodynamically một cách huyết động lực

Synonyms

circulatory dynamics (động lực học tuần hoàn)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (αἷμα)
Greek
dynamis (δύναμις)
English
hemodynamics

Câu chuyện về 'hemodynamics'

Từ 'hemodynamics' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Haima' có nghĩa là 'máu', và 'dynamis' có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'năng lượng'. Khi ghép lại, 'hemodynamics' nói về sự nghiên cứu về dòng chảy và các lực tác động lên máu trong hệ tuần hoàn. Nó giống như việc theo dõi 'sức mạnh' của máu khi nó di chuyển khắp cơ thể bạn!

Usage Note

Hemodynamics tập trung vào các yếu tố vật lý ảnh hưởng đến dòng máu, bao gồm áp suất máu, thể tích máu, sức cản mạch máu và độ nhớt của máu. Nó liên quan đến cách máu chảy qua hệ tuần hoàn và các yếu tố ảnh hưởng đến dòng chảy này. Nó khác với 'hematology' (huyết học), là ngành nghiên cứu về máu và các rối loạn máu.

Prepositions

of in

of: thường được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu (ví dụ: hemodynamics of the pulmonary circulation). in: thường được dùng để chỉ vai trò của hemodynamics trong một quá trình (ví dụ: role of hemodynamics in shock).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemodynamics
  • stable stable hemodynamics
    (huyết động lực ổn định)
  • unstable unstable hemodynamics
    (huyết động lực không ổn định)
  • normal normal hemodynamics
    (huyết động lực bình thường)
Verb + hemodynamics
  • monitor monitor hemodynamics
    (theo dõi huyết động lực)
  • assess assess hemodynamics
    (đánh giá huyết động lực)
  • improve improve hemodynamics
    (cải thiện huyết động lực)

Idioms

  • Underlying hemodynamics

    Cơ chế huyết động tiềm ẩn

    "The researchers investigated the underlying hemodynamics of the disease."

    (Các nhà nghiên cứu đã điều tra cơ chế huyết động tiềm ẩn của bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemodynamics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các lực liên quan đến sự tuần hoàn máu.

"Understanding hemodynamics is crucial for managing patients with cardiovascular diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemodynamics".

Tầm quan trọng của Hemodynamics trong y học

Trong y học hiện đại, việc hiểu rõ về hemodynamics rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến tim mạch, sốc và các tình trạng nguy kịch khác. Các bác sĩ thường xuyên theo dõi các chỉ số hemodynamics để đảm bảo bệnh nhân được ổn định.