(Top Banner Ad)
blood pressure
B2
danh từ B2 Y học

blood pressure

UK: /ˈblʌd ˌpreʃə/ • US: /ˈblʌd ˌpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

huyết áp áp huyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pressure of the blood in the arteries, measured in millimeters of mercury (mmHg).

Vietnamese Meaning

Áp suất của máu trong động mạch, được đo bằng milimet thủy ngân (mmHg).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His blood pressure was dangerously high."

    "Huyết áp của anh ấy cao đến mức nguy hiểm."

  • "Regular exercise can help lower blood pressure."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể giúp giảm huyết áp."

  • "Stress can temporarily raise blood pressure."

    "Căng thẳng có thể tạm thời làm tăng huyết áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypertension Chứng cao huyết áp (tên gọi y học).
Adjective hypertensive Thuộc về cao huyết áp, hoặc người bị cao huyết áp.
Noun hypotension Chứng huyết áp thấp (tên gọi y học).
Adjective hypotensive Thuộc về huyết áp thấp, hoặc gây hạ huyết áp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd
Latin
pressura ('a pressing')
Modern English
blood pressure

Từ Đo Lường Xâm Lấn đến Y Tế Tại Nhà

Khái niệm về áp lực của máu đã có từ thế kỷ 18, nhưng việc đo lường ban đầu rất nguy hiểm và mang tính xâm lấn. Mãi đến năm 1896, bác sĩ người Ý Scipione Riva-Rocci mới phát minh ra máy đo huyết áp vòng bít (sphygmomanometer) hiện đại, giúp việc kiểm tra huyết áp trở nên an toàn và phổ biến, mở đường cho y học hiện đại trong việc chẩn đoán và điều trị.

Usage Note

Chỉ số huyết áp bao gồm hai thành phần: huyết áp tâm thu (số lớn hơn) và huyết áp tâm trương (số nhỏ hơn). Huyết áp bình thường thường được coi là dưới 120/80 mmHg.

Prepositions

of at

‘Of’ được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc mô tả (ví dụ: blood pressure of 120/80). ‘At’ được dùng để chỉ một mức cụ thể (ví dụ: blood pressure at 140/90).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood pressure
  • high blood pressure
    (huyết áp cao)
  • low blood pressure
    (huyết áp thấp)
  • normal blood pressure
    (huyết áp bình thường)
  • stable blood pressure
    (huyết áp ổn định)
Verb + blood pressure
  • check/measure your blood pressure
    (đo/kiểm tra huyết áp của bạn)
  • lower/reduce blood pressure
    (làm hạ/giảm huyết áp)
  • raise blood pressure
    (làm tăng huyết áp)
  • monitor blood pressure
    (theo dõi huyết áp)
Noun + blood pressure
  • blood pressure reading
    (chỉ số huyết áp)
  • blood pressure monitor/machine
    (máy đo huyết áp)
  • a drop in blood pressure
    (sự sụt giảm huyết áp)
  • a rise in blood pressure
    (sự gia tăng huyết áp)

Idioms

  • make someone's blood pressure rise/go up

    Làm ai đó tức giận, bực bội hoặc cực kỳ căng thẳng. Tương đương với 'làm ai đó tăng xông' trong tiếng Việt.

    "The constant noise from the construction site next door is enough to make my blood pressure rise."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường bên cạnh đủ để làm tôi tăng xông.)

  • it's enough to give you high blood pressure

    Dùng để mô tả một tình huống cực kỳ khó chịu, căng thẳng hoặc phiền phức.

    "Trying to assemble this furniture with these terrible instructions is enough to give you high blood pressure."

    (Cố gắng lắp ráp bộ đồ nội thất này với bản hướng dẫn tệ hại này đủ để khiến bạn tăng huyết áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood pressure

danh từ
Lật mặt

Áp suất của máu trong động mạch, được đo bằng milimet thủy ngân (mmHg).

"His blood pressure was dangerously high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood pressure".

Biệt danh 'Kẻ giết người thầm lặng'

Ở các nước phương Tây, cao huyết áp (hypertension) thường được gọi là 'The Silent Killer'. Biệt danh này nhấn mạnh sự nguy hiểm của nó: thường không có triệu chứng rõ ràng cho đến khi gây ra các biến chứng nghiêm trọng như đau tim hoặc đột quỵ. Điều này đề cao tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Hội chứng 'Tăng huyết áp áo choàng trắng'

Trong y học phương Tây có một hiện tượng được công nhận rộng rãi gọi là 'White Coat Hypertension'. Đây là tình trạng huyết áp của một người tạm thời tăng cao khi ở trong môi trường y tế (như phòng khám) do lo lắng. Tên gọi này xuất phát từ hình ảnh chiếc áo blouse trắng đặc trưng của bác sĩ.