hepatic steatosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition characterized by the accumulation of fat in the liver.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng đặc trưng bởi sự tích tụ chất béo trong gan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hepatic steatosis is often diagnosed through imaging techniques like ultrasound or MRI."
"Gan nhiễm mỡ thường được chẩn đoán thông qua các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm hoặc MRI."
-
"The patient's ultrasound revealed signs of hepatic steatosis."
"Kết quả siêu âm của bệnh nhân cho thấy các dấu hiệu của gan nhiễm mỡ."
-
"Lifestyle changes, such as diet and exercise, are crucial in managing hepatic steatosis."
"Thay đổi lối sống, chẳng hạn như chế độ ăn uống và tập thể dục, rất quan trọng trong việc kiểm soát gan nhiễm mỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | hepatic | thuộc về gan, liên quan đến gan |
| Noun | steatosis | sự nhiễm mỡ, tình trạng tích tụ mỡ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hepatic steatosis, còn được gọi là gan nhiễm mỡ, là một thuật ngữ y học mô tả sự tích tụ bất thường của chất béo trong tế bào gan. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm béo phì, lạm dụng rượu, tiểu đường và một số loại thuốc. Gan nhiễm mỡ có thể không gây ra triệu chứng rõ rệt, nhưng nếu không được điều trị, nó có thể dẫn đến các vấn đề gan nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như viêm gan nhiễm mỡ (steatohepatitis) và xơ gan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe hepatic steatosis (gan nhiễm mỡ nặng)
-
mild hepatic steatosis (gan nhiễm mỡ nhẹ)
-
non-alcoholic hepatic steatosis (gan nhiễm mỡ không do rượu)
-
develop hepatic steatosis (phát triển thành gan nhiễm mỡ)
-
diagnose hepatic steatosis (chẩn đoán gan nhiễm mỡ)
-
treat hepatic steatosis (điều trị gan nhiễm mỡ)
Idioms
-
Fatty liver
Một cách nói thông thường của gan nhiễm mỡ.
"The doctor said I have a fatty liver, which is basically hepatic steatosis."
(Bác sĩ nói tôi bị gan nhiễm mỡ, về cơ bản là hepatic steatosis.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hepatic steatosis
Danh từMột tình trạng đặc trưng bởi sự tích tụ chất béo trong gan.
"Hepatic steatosis is often diagnosed through imaging techniques like ultrasound or MRI."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hepatic steatosis".
