(Top Banner Ad)
hepatic steatosis
C1
Danh từ C1 Y học

hepatic steatosis

UK: /hɪˈpætɪk ˌstiːəˈtəʊsɪs/ • US: /hɪˈpætɪk ˌstiːəˈtoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

gan nhiễm mỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by the accumulation of fat in the liver.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi sự tích tụ chất béo trong gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hepatic steatosis is often diagnosed through imaging techniques like ultrasound or MRI."

    "Gan nhiễm mỡ thường được chẩn đoán thông qua các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm hoặc MRI."

  • "The patient's ultrasound revealed signs of hepatic steatosis."

    "Kết quả siêu âm của bệnh nhân cho thấy các dấu hiệu của gan nhiễm mỡ."

  • "Lifestyle changes, such as diet and exercise, are crucial in managing hepatic steatosis."

    "Thay đổi lối sống, chẳng hạn như chế độ ăn uống và tập thể dục, rất quan trọng trong việc kiểm soát gan nhiễm mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hepatic thuộc về gan, liên quan đến gan
Noun steatosis sự nhiễm mỡ, tình trạng tích tụ mỡ

Synonyms

fatty liver disease (bệnh gan nhiễm mỡ)

Related Words

non-alcoholic fatty liver disease (NAFLD) (bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu)alcoholic fatty liver disease (AFLD) (bệnh gan nhiễm mỡ do rượu)steatohepatitis (viêm gan nhiễm mỡ)cirrhosis (xơ gan)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hepar (ἧπαρ)
Greek
steatos (στέατος)
English
hepatic steatosis

Nguồn gốc của 'Hepatic Steatosis'

Cụm từ 'hepatic steatosis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. 'Hepar' có nghĩa là gan, và 'steatos' liên quan đến chất béo. Vì vậy, 'hepatic steatosis' có nghĩa đen là 'tình trạng gan nhiễm mỡ'. Thuật ngữ này mô tả sự tích tụ chất béo trong gan, một tình trạng bệnh lý được nhận biết và nghiên cứu rộng rãi trong y học hiện đại.

Usage Note

Hepatic steatosis, còn được gọi là gan nhiễm mỡ, là một thuật ngữ y học mô tả sự tích tụ bất thường của chất béo trong tế bào gan. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm béo phì, lạm dụng rượu, tiểu đường và một số loại thuốc. Gan nhiễm mỡ có thể không gây ra triệu chứng rõ rệt, nhưng nếu không được điều trị, nó có thể dẫn đến các vấn đề gan nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như viêm gan nhiễm mỡ (steatohepatitis) và xơ gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hepatic steatosis
  • severe hepatic steatosis
    (gan nhiễm mỡ nặng)
  • mild hepatic steatosis
    (gan nhiễm mỡ nhẹ)
  • non-alcoholic hepatic steatosis
    (gan nhiễm mỡ không do rượu)
Verb + hepatic steatosis
  • develop hepatic steatosis
    (phát triển thành gan nhiễm mỡ)
  • diagnose hepatic steatosis
    (chẩn đoán gan nhiễm mỡ)
  • treat hepatic steatosis
    (điều trị gan nhiễm mỡ)

Idioms

  • Fatty liver

    Một cách nói thông thường của gan nhiễm mỡ.

    "The doctor said I have a fatty liver, which is basically hepatic steatosis."

    (Bác sĩ nói tôi bị gan nhiễm mỡ, về cơ bản là hepatic steatosis.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hepatic steatosis

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi sự tích tụ chất béo trong gan.

"Hepatic steatosis is often diagnosed through imaging techniques like ultrasound or MRI."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hepatic steatosis".

Tầm quan trọng của chế độ ăn uống và lối sống

Ở phương Tây, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) thường liên quan đến chế độ ăn uống giàu chất béo và lối sống ít vận động. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên là một phần quan trọng của các chiến dịch y tế công cộng để ngăn ngừa và kiểm soát NAFLD.