(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hepatic steatosis
C1

hepatic steatosis

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

gan nhiễm mỡ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hepatic steatosis'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình trạng đặc trưng bởi sự tích tụ chất béo trong gan.

Definition (English Meaning)

A condition characterized by the accumulation of fat in the liver.

Ví dụ Thực tế với 'Hepatic steatosis'

  • "Hepatic steatosis is often diagnosed through imaging techniques like ultrasound or MRI."

    "Gan nhiễm mỡ thường được chẩn đoán thông qua các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm hoặc MRI."

  • "The patient's ultrasound revealed signs of hepatic steatosis."

    "Kết quả siêu âm của bệnh nhân cho thấy các dấu hiệu của gan nhiễm mỡ."

  • "Lifestyle changes, such as diet and exercise, are crucial in managing hepatic steatosis."

    "Thay đổi lối sống, chẳng hạn như chế độ ăn uống và tập thể dục, rất quan trọng trong việc kiểm soát gan nhiễm mỡ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hepatic steatosis'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hepatic steatosis
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fatty liver disease(bệnh gan nhiễm mỡ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

non-alcoholic fatty liver disease (NAFLD)(bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu)
alcoholic fatty liver disease (AFLD)(bệnh gan nhiễm mỡ do rượu)
steatohepatitis(viêm gan nhiễm mỡ)
cirrhosis(xơ gan)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Hepatic steatosis'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hepatic steatosis, còn được gọi là gan nhiễm mỡ, là một thuật ngữ y học mô tả sự tích tụ bất thường của chất béo trong tế bào gan. Nó có thể là kết quả của nhiều yếu tố, bao gồm béo phì, lạm dụng rượu, tiểu đường và một số loại thuốc. Gan nhiễm mỡ có thể không gây ra triệu chứng rõ rệt, nhưng nếu không được điều trị, nó có thể dẫn đến các vấn đề gan nghiêm trọng hơn, chẳng hạn như viêm gan nhiễm mỡ (steatohepatitis) và xơ gan.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hepatic steatosis'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)