(Top Banner Ad)
hepatic
C1
tính từ C1 Y học

hepatic

UK: /hɪˈpætɪk/ • US: /hɪˈpætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về gan gan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the liver.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến gan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hepatic encephalopathy is a complication of liver disease."

    "Bệnh não gan là một biến chứng của bệnh gan."

  • "The hepatic artery supplies blood to the liver."

    "Động mạch gan cung cấp máu cho gan."

  • "Hepatic function tests can assess liver health."

    "Các xét nghiệm chức năng gan có thể đánh giá sức khỏe của gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hepatic thuộc về gan
Noun hepatitis viêm gan
Noun hepatology gan mật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*yekʷr̥
Latin
hepaticus
English
hepatic

Nguồn gốc của 'hepatic'

Từ 'hepatic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'hepaticus', có nghĩa là 'thuộc về gan'. Bản thân từ Latinh này lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hēpatikos', cũng mang ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, gan được coi là một cơ quan quan trọng liên quan đến cảm xúc và sự sống, vì vậy từ 'hepatic' mang một ý nghĩa sâu sắc hơn là chỉ đơn thuần là một thuật ngữ y học.

Usage Note

Từ 'hepatic' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa để mô tả các cấu trúc, chức năng, hoặc bệnh liên quan trực tiếp đến gan. Không giống như 'liver' (gan), 'hepatic' là một thuật ngữ chuyên môn và mang tính học thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hepatic
  • acute acute hepatic failure
    (suy gan cấp tính)
  • chronic chronic hepatic disease
    (bệnh gan mãn tính)
  • severe severe hepatic impairment
    (suy gan nghiêm trọng)
Verb + hepatic
  • cause cause hepatic damage
    (gây tổn thương gan)
  • assess assess hepatic function
    (đánh giá chức năng gan)
  • monitor monitor hepatic enzymes
    (theo dõi các enzyme gan)

Idioms

  • hepatic flexure

    góc gan (trong giải phẫu học)

    "The hepatic flexure is located between the ascending colon and the transverse colon."

    (Góc gan nằm giữa đại tràng lên và đại tràng ngang.)

  • hepatic portal system

    hệ thống tĩnh mạch cửa gan

    "The hepatic portal system carries blood from the digestive organs to the liver."

    (Hệ thống tĩnh mạch cửa gan vận chuyển máu từ các cơ quan tiêu hóa đến gan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hepatic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến gan.

"Hepatic encephalopathy is a complication of liver disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors know that the hepatic system is vital for overall health.
Các bác sĩ biết rằng hệ gan là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.
Phủ định
Seldom do doctors see such a severe case of hepatic failure.
Hiếm khi các bác sĩ thấy một trường hợp suy gan nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Were hepatic function to decline suddenly, what would be the immediate treatment?
Nếu chức năng gan suy giảm đột ngột, phương pháp điều trị ngay lập tức sẽ là gì?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liver patient's hepatic function improved after the treatment.
Chức năng gan của bệnh nhân gan đã cải thiện sau điều trị.
Phủ định
My doctor's hepatic concern wasn't as serious as I thought.
Mối lo ngại về gan của bác sĩ của tôi không nghiêm trọng như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Is the cat's hepatic health a cause for concern?
Sức khỏe gan của con mèo có đáng lo ngại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hepatic".

Tầm quan trọng của Gan trong Y học Cổ truyền

Trong y học cổ truyền phương Đông, gan được coi là một cơ quan quan trọng không chỉ về mặt sinh lý mà còn về mặt tinh thần. Nó liên quan đến sự lưu thông của khí và huyết, và sự mất cân bằng có thể dẫn đến nhiều bệnh tật. Việc giữ cho gan khỏe mạnh là điều cần thiết để duy trì sức khỏe tổng thể.