(Top Banner Ad)
biliary
C1
adjective C1 Y học

biliary

UK: /ˈbɪliəri/ • US: /ˈbɪliˌɛri/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về mật liên quan đến đường mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to bile or the bile ducts.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến mật hoặc ống dẫn mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with biliary cirrhosis."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh xơ gan mật."

  • "Biliary atresia is a serious condition affecting infants."

    "Teo đường mật là một tình trạng nghiêm trọng ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh."

  • "The biliary system plays a crucial role in digestion."

    "Hệ thống dẫn mật đóng một vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bile dịch mật; sự cáu kỉnh, bực dọc
Adjective bilious thuộc về mật; gắt gỏng, hay cáu kỉnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*b(e)il-
Latin
bilis
Latin
biliarius
French
biliaire
English
biliary

Nguồn Gốc từ "Bile" (Mật)

Từ "biliary" có liên quan trực tiếp đến từ Latin "bilis", nghĩa là "mật". Trong y học Hy Lạp và La Mã cổ đại, mật (cụ thể là mật vàng) là một trong bốn "thể dịch" được cho là kiểm soát sức khỏe và tính khí của con người. Người ta tin rằng việc thừa mật vàng sẽ khiến một người trở nên "bilious" - cáu kỉnh và nóng giận. Vì vậy, "biliary" có nguồn gốc sâu xa từ các lý thuyết y học sơ khai về chất lỏng trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'biliary' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các bệnh, vấn đề hoặc thủ thuật liên quan đến hệ thống dẫn mật, bao gồm gan, túi mật và ống dẫn mật. Nó không được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Biliary + Noun
  • biliary tract
    (đường mật)
  • biliary system
    (hệ thống đường mật)
  • biliary obstruction
    (tắc nghẽn đường mật)
  • biliary drainage
    (dẫn lưu đường mật)
  • biliary colic
    (cơn đau quặn mật)
Adjective + Biliary
  • primary biliary cirrhosis
    (xơ gan ứ mật nguyên phát)
  • acute biliary pancreatitis
    (viêm tụy cấp do bệnh lý đường mật)
  • extrahepatic biliary atresia
    (teo đường mật ngoài gan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biliary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến mật hoặc ống dẫn mật.

"The patient was diagnosed with biliary cirrhosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had known about the patient's biliary issues earlier, he would have prescribed a different medication.
Nếu bác sĩ biết về các vấn đề về đường mật của bệnh nhân sớm hơn, ông ấy đã kê một loại thuốc khác.
Phủ định
If the surgery had not addressed the biliary obstruction, the patient would not have recovered so quickly.
Nếu cuộc phẫu thuật không giải quyết được tắc nghẽn đường mật, bệnh nhân đã không hồi phục nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the patient have developed jaundice if the biliary duct had not been blocked?
Bệnh nhân có bị vàng da nếu ống dẫn mật không bị tắc nghẽn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biliary".

Thuyết Tứ Thể Dịch và Tính Cách

Trong lịch sử phương Tây cho đến thế kỷ 19, "Thuyết Tứ Thể Dịch" đã ảnh hưởng sâu sắc đến y học và văn hóa. Thuyết này cho rằng cơ thể có bốn loại chất lỏng: máu, đờm, mật vàng (nguồn gốc của 'biliary'), và mật đen. Tính cách của một người được cho là do thể dịch chiếm ưu thế quyết định. Người có quá nhiều mật vàng sẽ có tính khí "nóng nảy" (choleric) hay "cáu kỉnh" (bilious) – tham vọng, năng nổ và dễ nổi nóng.

Mật (Bile/Gall) trong Ngôn ngữ Biểu tượng

Ngoài y học, "bile" hoặc "gall" (mật) trong tiếng Anh mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ cho sự cay đắng và tức giận. Các cụm từ như "a comment full of bile" (một lời bình luận đầy cay nghiệt) phản ánh niềm tin cổ xưa rằng túi mật, nơi chứa dịch mật, là trung tâm của sự tức giận. Mặc dù "biliary" là một thuật ngữ y khoa trung tính, gốc từ của nó lại gắn liền với những khái niệm cảm xúc mạnh mẽ này.