(Top Banner Ad)
heretofore
C2
Trạng từ C2 Luật pháp, Văn học, Ngôn ngữ học

heretofore

UK: /ˌhɪə.təˈfɔː(r)/ • US: /ˌhɪər.tʊˈfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

trước đây cho đến nay từ trước đến giờ trước thời điểm hiện tại trước khi việc này xảy ra
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Before this time; until now.

Vietnamese Meaning

Trước thời điểm này; cho đến bây giờ (thường dùng trong văn phong trang trọng, luật pháp hoặc văn học).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heretofore, this evidence has been inadmissible in court."

    "Trước đây, bằng chứng này không được chấp nhận tại tòa án."

  • "The matter was heretofore unknown to the public."

    "Vấn đề này trước đây chưa được công chúng biết đến."

  • "Heretofore, the company had been profitable, but now faces significant challenges."

    "Trước đây, công ty có lợi nhuận, nhưng hiện đang đối mặt với những thách thức đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb before trước, trước đây
Adverb hereafter từ nay về sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hērtofore

Một câu chuyện nhỏ về 'heretofore'

Từ 'heretofore' có nghĩa là 'cho đến thời điểm này'. Nó được tạo thành từ 'here' (ở đây), 'to' (đến), và 'before' (trước). Hãy tưởng tượng một người kể chuyện cổ, bắt đầu câu chuyện của mình bằng 'Heretofore, there lived a king...' (Từ trước đến nay, có một vị vua...). Nó tạo cảm giác trang trọng và xưa cũ.

Usage Note

Từ 'heretofore' mang tính trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, văn học cổ điển hoặc các tình huống đòi hỏi sự chính xác và trang trọng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa tình trạng hiện tại và những gì đã xảy ra trước đó. Không giống như 'before' hoặc 'until now' thông thường, 'heretofore' mang sắc thái chính thức và có tính chất tuyên bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heretofore
  • unprecedented unprecedented heretofore
    (chưa từng có từ trước đến nay)
Verb + heretofore
  • exist exist heretofore
    (tồn tại cho đến nay)
  • believe believe heretofore
    (tin vào điều gì đó cho đến nay)

Idioms

  • not heretofore

    trước đây chưa từng

    "This issue has not heretofore been addressed."

    (Vấn đề này trước đây chưa từng được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heretofore

Trạng từ
Lật mặt

Trước thời điểm này; cho đến bây giờ (thường dùng trong văn phong trang trọng, luật pháp hoặc văn học).

"Heretofore, this evidence has been inadmissible in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented heretofore was insufficient to secure a conviction.
Những bằng chứng được trình bày cho đến nay là không đủ để đảm bảo một bản án.
Phủ định
The data heretofore collected has not revealed any significant trends.
Dữ liệu thu thập được cho đến nay vẫn chưa tiết lộ bất kỳ xu hướng đáng kể nào.
Nghi vấn
Has the company heretofore released information about the product's safety?
Công ty đã từng công bố thông tin về sự an toàn của sản phẩm trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heretofore".

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'heretofore' thường được tìm thấy trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và tài liệu chính thức khác. Nó được sử dụng để chỉ những điều đã xảy ra hoặc tồn tại trước thời điểm hiện tại của tài liệu đó. Vì vậy, nó mang tính trang trọng và chính xác.