(Top Banner Ad)
hermeneutic
C2
adjective C2 Triết học, Ngôn ngữ học, Văn học

hermeneutic

UK: /ˌhɜːməˈnjuːtɪk/ • US: /ˌhɜːrməˈnuːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về hermeneutics có tính diễn giải liên quan đến giải thích học
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the interpretation of texts, especially in the fields of literature, religion, and philosophy.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến sự giải thích các văn bản, đặc biệt trong các lĩnh vực văn học, tôn giáo và triết học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hermeneutic approach emphasizes the reader's role in constructing meaning."

    "Phương pháp tiếp cận hermeneutic nhấn mạnh vai trò của người đọc trong việc xây dựng ý nghĩa."

  • "Hermeneutic principles can be applied to the analysis of legal texts."

    "Các nguyên tắc hermeneutic có thể được áp dụng để phân tích các văn bản pháp luật."

  • "The author used a hermeneutic circle to understand the text better."

    "Tác giả đã sử dụng vòng tròn hermeneutic để hiểu văn bản rõ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hermeneutics ngành hermeneutics, môn học về giải thích
Adjective hermeneutical thuộc về hermeneutics, mang tính giải thích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hermeneuein (ἑρμηνεύειν)
Greek
hermeneutikos (ἑρμηνευτικός)
English
hermeneutic

Nguồn gốc từ 'Hermes'

Từ 'hermeneutic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'hermeneuein', có nghĩa là 'giải thích'. Nó liên quan đến Hermes, vị thần đưa tin của các vị thần Hy Lạp. Hermes chịu trách nhiệm truyền đạt và giải thích thông điệp từ các vị thần cho con người, do đó, 'hermeneutic' liên quan đến nghệ thuật và khoa học giải thích.

Usage Note

Hermeneutic nhấn mạnh đến quá trình giải thích và hiểu ý nghĩa của văn bản, xem xét cả bối cảnh lịch sử, văn hóa và tác giả. Nó khác với việc chỉ đơn thuần dịch nghĩa đen của từ ngữ. Nó bao gồm cả việc xem xét các tiền giả định và thành kiến của người giải thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hermeneutic
  • critical critical hermeneutic
    (hermeneutic phê phán)
  • philosophical philosophical hermeneutic
    (hermeneutic triết học)
  • biblical biblical hermeneutic
    (hermeneutic kinh thánh)
Verb + hermeneutic
  • apply apply a hermeneutic
    (áp dụng một phương pháp hermeneutic)
  • develop develop a hermeneutic
    (phát triển một phương pháp hermeneutic)

Idioms

  • hermeneutic circle

    vòng tròn hermeneutic (quá trình hiểu một phần dựa trên sự hiểu biết về tổng thể, và ngược lại)

    "Understanding a text often involves a hermeneutic circle, where we interpret parts in light of the whole."

    (Việc hiểu một văn bản thường liên quan đến vòng tròn hermeneutic, nơi chúng ta giải thích các phần dựa trên sự hiểu biết về toàn bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hermeneutic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến sự giải thích các văn bản, đặc biệt trong các lĩnh vực văn học, tôn giáo và triết học.

"The hermeneutic approach emphasizes the reader's role in constructing meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my understanding of complex texts were more hermeneutic; I struggle to interpret them effectively.
Tôi ước sự hiểu biết của mình về các văn bản phức tạp mang tính giải thích hơn; Tôi gặp khó khăn trong việc giải thích chúng một cách hiệu quả.
Phủ định
If only his approach to art wasn't so hermeneutic, maybe more people would connect with it.
Giá mà cách tiếp cận nghệ thuật của anh ấy không quá mang tính giải thích, có lẽ nhiều người sẽ kết nối với nó hơn.
Nghi vấn
If only she could approach the problem with a more hermeneutic mindset, would she be able to find a deeper meaning?
Giá mà cô ấy có thể tiếp cận vấn đề với một tư duy giải thích hơn, liệu cô ấy có thể tìm thấy một ý nghĩa sâu sắc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hermeneutic".

Giải thích văn bản

Trong văn hóa phương Tây, hermeneutics có vai trò quan trọng trong việc giải thích văn bản, đặc biệt là các văn bản tôn giáo, pháp lý và văn học. Các phương pháp hermeneutic khác nhau được sử dụng để tiếp cận và hiểu ý nghĩa tiềm ẩn của văn bản.