(Top Banner Ad)
exegesis
C2
noun C2 Thần học, Nghiên cứu Kinh Thánh, Văn học

exegesis

UK: /ˌɛksɪˈdʒiːsɪs/ • US: /ˌɛksɪˈdʒiːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải thích kinh thánh sự diễn giải văn bản bài chú giải
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Critical explanation or interpretation of a text, especially of scripture.

Vietnamese Meaning

Sự giải thích hoặc diễn giải mang tính phê bình một văn bản, đặc biệt là kinh thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor provided a detailed exegesis of the poem."

    "Giáo sư đã cung cấp một bài giải thích chi tiết về bài thơ."

  • "His exegesis of the passage was insightful and well-reasoned."

    "Bài giải thích của anh ấy về đoạn văn rất sâu sắc và có lý lẽ."

  • "Scholars have offered various exegeses of this ancient text."

    "Các học giả đã đưa ra nhiều cách giải thích khác nhau về văn bản cổ này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exegete người giải thích, nhà chú giải
Adjective exegetic thuộc về chú giải, có tính giải thích
Adjective exegetical thuộc về chú giải, có tính giải thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thần học, Nghiên cứu Kinh Thánh, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐξηγεῖσθαι (exēgeisthai)
Latin
exegesis
English
exegesis

Nguồn gốc từ 'Giải thích'

Từ 'exegesis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'exēgeisthai', có nghĩa là 'giải thích' hoặc 'dẫn giải'. Từ này được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'từ') và 'hēgeisthai' (nghĩa là 'dẫn dắt' hoặc 'chỉ dẫn'). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc giải thích các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh, nhằm tìm ra ý nghĩa sâu sắc và chính xác nhất.

Usage Note

Exegesis nhấn mạnh quá trình giải thích dựa trên ngữ cảnh lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ của văn bản gốc. Nó khác với 'eisegesis', vốn là việc áp đặt ý kiến chủ quan lên văn bản.

Prepositions

of

'Exegesis of' được sử dụng để chỉ văn bản hoặc tác phẩm đang được giải thích. Ví dụ: 'The exegesis of the Book of Revelation is a complex task.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exegesis
  • biblical biblical exegesis
    (giải thích Kinh Thánh)
  • critical critical exegesis
    (giải thích phê phán)
  • textual textual exegesis
    (giải thích văn bản)
  • philosophical philosophical exegesis
    (giải thích triết học)
  • literary literary exegesis
    (giải thích văn học)
  • historical historical exegesis
    (giải thích lịch sử)
  • rigorous rigorous exegesis
    (giải thích chặt chẽ)
  • thorough thorough exegesis
    (giải thích kỹ lưỡng)
Verb + exegesis
  • perform perform exegesis
    (thực hiện việc giải thích)
  • undertake undertake exegesis
    (tiến hành giải thích)
  • provide provide exegesis
    (cung cấp giải thích)
  • engage in engage in exegesis
    (tham gia vào việc giải thích)
  • offer offer exegesis
    (đưa ra giải thích)
Noun + of + exegesis
  • the art of the art of exegesis
    (nghệ thuật giải thích)
  • principles of principles of exegesis
    (các nguyên tắc giải thích)

Idioms

  • Biblical exegesis

    Sự giải thích, phân tích chuyên sâu các văn bản Kinh Thánh.

    "Scholars devoted their lives to biblical exegesis."

    (Các học giả cống hiến cả đời cho việc giải thích Kinh Thánh.)

  • To undertake an exegesis

    Thực hiện một công trình giải thích, phân tích sâu một văn bản hoặc chủ đề.

    "The professor will undertake an exegesis of Plato's Republic next semester."

    (Giáo sư sẽ tiến hành giải thích cuốn 'Cộng hòa' của Plato vào học kỳ tới.)

  • A close exegesis

    Một sự giải thích, phân tích rất tỉ mỉ, chi tiết và sâu sắc.

    "Her lecture provided a close exegesis of the poem's complex symbolism."

    (Bài giảng của cô ấy đã cung cấp một phân tích tỉ mỉ về tính biểu tượng phức tạp của bài thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exegesis

noun
Lật mặt

Sự giải thích hoặc diễn giải mang tính phê bình một văn bản, đặc biệt là kinh thánh.

"The professor provided a detailed exegesis of the poem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should provide an exegesis of the poem to the class.
Anh ấy nên cung cấp một bài diễn giải về bài thơ cho cả lớp.
Phủ định
You cannot provide an exegetical analysis without knowing the historical context.
Bạn không thể cung cấp một phân tích mang tính diễn giải nếu không biết bối cảnh lịch sử.
Nghi vấn
Could she offer a different exegesis of the text?
Liệu cô ấy có thể đưa ra một cách diễn giải khác về văn bản này không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His exegesis of the poem revealed hidden layers of meaning.
Giải thích của anh ấy về bài thơ đã tiết lộ những lớp ý nghĩa ẩn giấu.
Phủ định
There isn't a simple exegesis for such a complex philosophical idea.
Không có một sự giải thích đơn giản nào cho một ý tưởng triết học phức tạp như vậy.
Nghi vấn
Does her exegesis offer a new perspective on the author's intent?
Cách giải thích của cô ấy có đưa ra một góc nhìn mới về ý định của tác giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exegesis".

Giải thích văn bản tôn giáo

Ban đầu, 'exegesis' gắn liền mật thiết với việc giải thích các văn bản tôn giáo thiêng liêng như Kinh Thánh, Torah hay kinh Quran. Đây là một phương pháp quan trọng để tìm ra ý nghĩa gốc, thông điệp chân thực và áp dụng chúng vào đời sống, tránh những hiểu lầm hoặc xuyên tạc. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa sâu sắc.

Ứng dụng rộng rãi trong học thuật

Mặc dù xuất phát từ lĩnh vực tôn giáo, phương pháp 'exegesis' đã được mở rộng và áp dụng trong nhiều lĩnh vực học thuật khác như văn học, triết học, luật học và phê bình nghệ thuật. Nó là một công cụ phân tích quan trọng để 'giải mã' các văn bản phức tạp, khám phá các lớp ý nghĩa tiềm ẩn và hiểu rõ hơn về ý định của tác giả hoặc bối cảnh ra đời của tác phẩm.