(Top Banner Ad)
high-level meeting
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị

high-level meeting

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp cấp cao hội nghị cấp cao cuộc họp lãnh đạo cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting involving people of senior rank or authority.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp có sự tham gia của những người có cấp bậc hoặc quyền hạn cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held a high-level meeting to discuss the new marketing strategy."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc họp cấp cao để thảo luận về chiến lược marketing mới."

  • "A high-level meeting was convened to address the urgent issue."

    "Một cuộc họp cấp cao đã được triệu tập để giải quyết vấn đề khẩn cấp."

  • "The outcome of the high-level meeting will determine the future direction of the project."

    "Kết quả của cuộc họp cấp cao sẽ quyết định hướng đi tương lai của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high-level ở cấp độ cao, quan trọng
Noun level mức độ, cấp độ
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị

Nguồn gốc của 'high-level meeting'

Cụm từ 'high-level meeting' bắt đầu phổ biến trong thế kỷ 20, khi các tổ chức và chính phủ cần các cuộc họp quan trọng với sự tham gia của những người có vị trí cao. Nó thể hiện sự trang trọng và tầm quan trọng của các vấn đề được thảo luận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp quan trọng, nơi các quyết định chiến lược được đưa ra. 'High-level' nhấn mạnh tầm quan trọng và sự tham gia của các lãnh đạo cấp cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-level meeting
  • Important high-level meeting
    (cuộc họp cấp cao quan trọng)
  • Strategic high-level meeting
    (cuộc họp cấp cao chiến lược)
  • Urgent high-level meeting
    (cuộc họp cấp cao khẩn cấp)
Verb + high-level meeting
  • Hold a high-level meeting
    (tổ chức một cuộc họp cấp cao)
  • Attend a high-level meeting
    (tham dự một cuộc họp cấp cao)
  • Convene a high-level meeting
    (triệu tập một cuộc họp cấp cao)

Idioms

  • Get (something) done at a high-level meeting

    Giải quyết (điều gì đó) tại một cuộc họp cấp cao

    "We need to get this budget approved at a high-level meeting."

    (Chúng ta cần thông qua ngân sách này tại một cuộc họp cấp cao.)

  • Hammer out a deal at a high-level meeting

    Thương lượng để đạt được thỏa thuận tại một cuộc họp cấp cao

    "They are trying to hammer out a deal at a high-level meeting."

    (Họ đang cố gắng thương lượng để đạt được một thỏa thuận tại một cuộc họp cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-level meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp có sự tham gia của những người có cấp bậc hoặc quyền hạn cao.

"The company held a high-level meeting to discuss the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-level meeting".

Tầm quan trọng của thứ bậc trong các cuộc họp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, các cuộc họp cấp cao thể hiện tầm quan trọng của việc ra quyết định và thường có sự tham gia của các nhà lãnh đạo có quyền lực và ảnh hưởng lớn. Thứ bậc và vai trò được tôn trọng trong quá trình thảo luận.