high-level meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting involving people of senior rank or authority.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp có sự tham gia của những người có cấp bậc hoặc quyền hạn cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company held a high-level meeting to discuss the new marketing strategy."
"Công ty đã tổ chức một cuộc họp cấp cao để thảo luận về chiến lược marketing mới."
-
"A high-level meeting was convened to address the urgent issue."
"Một cuộc họp cấp cao đã được triệu tập để giải quyết vấn đề khẩn cấp."
-
"The outcome of the high-level meeting will determine the future direction of the project."
"Kết quả của cuộc họp cấp cao sẽ quyết định hướng đi tương lai của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high-level | ở cấp độ cao, quan trọng |
| Noun | level | mức độ, cấp độ |
| Adverb | highly | rất, cực kỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp quan trọng, nơi các quyết định chiến lược được đưa ra. 'High-level' nhấn mạnh tầm quan trọng và sự tham gia của các lãnh đạo cấp cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Important high-level meeting (cuộc họp cấp cao quan trọng)
-
Strategic high-level meeting (cuộc họp cấp cao chiến lược)
-
Urgent high-level meeting (cuộc họp cấp cao khẩn cấp)
-
Hold a high-level meeting (tổ chức một cuộc họp cấp cao)
-
Attend a high-level meeting (tham dự một cuộc họp cấp cao)
-
Convene a high-level meeting (triệu tập một cuộc họp cấp cao)
Idioms
-
Get (something) done at a high-level meeting
Giải quyết (điều gì đó) tại một cuộc họp cấp cao
"We need to get this budget approved at a high-level meeting."
(Chúng ta cần thông qua ngân sách này tại một cuộc họp cấp cao.)
-
Hammer out a deal at a high-level meeting
Thương lượng để đạt được thỏa thuận tại một cuộc họp cấp cao
"They are trying to hammer out a deal at a high-level meeting."
(Họ đang cố gắng thương lượng để đạt được một thỏa thuận tại một cuộc họp cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high-level meeting
Danh từMột cuộc họp có sự tham gia của những người có cấp bậc hoặc quyền hạn cao.
"The company held a high-level meeting to discuss the new marketing strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-level meeting".
