(Top Banner Ad)
summit meeting
C1
Danh từ C1 Chính trị quốc tế

summit meeting

UK: /ˈsʌmɪt ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈsʌmɪt ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Hội nghị thượng đỉnh Cuộc gặp thượng đỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting between heads of government.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ giữa các nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The summit meeting between the two leaders aimed to resolve the ongoing conflict."

    "Cuộc gặp thượng đỉnh giữa hai nhà lãnh đạo nhằm mục đích giải quyết cuộc xung đột đang diễn ra."

  • "The President attended a summit meeting in Brussels."

    "Tổng thống đã tham dự một cuộc họp thượng đỉnh ở Brussels."

  • "The main topic of discussion at the summit meeting was trade relations."

    "Chủ đề chính được thảo luận tại cuộc họp thượng đỉnh là quan hệ thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summit đỉnh (núi, quyền lực); hội nghị cấp cao (nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay cho 'summit meeting')
Verb summit (ít dùng, chủ yếu trong báo chí) tổ chức hoặc tham gia hội nghị thượng đỉnh
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp gỡ
Verb meet gặp gỡ, họp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
summum
Old French
summet
English (14th century)
summit
Old English
mēting
English (early 20th century)
summit meeting

Nguồn gốc của 'Hội nghị thượng đỉnh'

Từ 'summit' trong 'summit meeting' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'summum' (nghĩa là 'điểm cao nhất, đỉnh'). Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'summet' vào thế kỷ 14, ban đầu dùng để chỉ đỉnh núi. Từ 'meeting' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'mēting', có nghĩa là 'sự gặp gỡ'. Khi hai từ này ghép lại thành 'summit meeting' vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến I và II, nó mang ý nghĩa là một cuộc gặp gỡ ở 'đỉnh cao' – nơi các nhà lãnh đạo cấp cao nhất cùng nhau thảo luận các vấn đề quan trọng, giống như việc đạt đến đỉnh núi để có cái nhìn bao quát nhất về tình hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc họp cấp cao, nơi các nhà lãnh đạo thảo luận về các vấn đề quan trọng toàn cầu. Thường liên quan đến ngoại giao, chính trị và quan hệ quốc tế. Khác với 'conference' hoặc 'convention' ở chỗ nó nhấn mạnh tầm quan trọng và cấp bậc của những người tham gia.

Prepositions

at in

Cả 'at' và 'in' đều có thể được sử dụng để chỉ địa điểm của cuộc họp thượng đỉnh. Ví dụ: 'The summit meeting was held at Geneva' hoặc 'The summit meeting took place in Geneva.' 'On' đôi khi có thể được sử dụng khi đề cập đến chủ đề chính được thảo luận, ví dụ: 'The summit meeting was on climate change'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summit meeting
  • historic historic summit meeting
    (hội nghị thượng đỉnh lịch sử)
  • urgent urgent summit meeting
    (hội nghị thượng đỉnh khẩn cấp)
  • bilateral bilateral summit meeting
    (hội nghị thượng đỉnh song phương)
  • crucial crucial summit meeting
    (hội nghị thượng đỉnh mang tính quyết định)
Verb + summit meeting
  • hold hold a summit meeting
    (tổ chức một hội nghị thượng đỉnh)
  • convene convene a summit meeting
    (triệu tập một hội nghị thượng đỉnh)
  • host host a summit meeting
    (đăng cai một hội nghị thượng đỉnh)
  • attend attend a summit meeting
    (tham dự một hội nghị thượng đỉnh)
summit meeting + Verb/Prepositional Phrase
  • address summit meeting to address...
    (hội nghị thượng đỉnh nhằm giải quyết...)
  • focus on summit meeting focused on...
    (hội nghị thượng đỉnh tập trung vào...)
  • outcome of the outcome of the summit meeting
    (kết quả của hội nghị thượng đỉnh)
  • on the eve of on the eve of the summit meeting
    (vào đêm trước hội nghị thượng đỉnh)

Idioms

  • to hold a successful summit meeting

    tổ chức một hội nghị thượng đỉnh thành công

    "The two leaders hope to hold a successful summit meeting next month to resolve the trade dispute."

    (Hai nhà lãnh đạo hy vọng sẽ tổ chức một hội nghị thượng đỉnh thành công vào tháng tới để giải quyết tranh chấp thương mại.)

  • a landmark summit meeting

    một hội nghị thượng đỉnh mang tính bước ngoặt

    "The peace treaty was signed after a landmark summit meeting between the warring nations."

    (Hiệp ước hòa bình đã được ký kết sau một hội nghị thượng đỉnh mang tính bước ngoặt giữa các quốc gia đang có chiến tranh.)

  • to pave the way for a summit meeting

    mở đường/tạo tiền đề cho một hội nghị thượng đỉnh

    "Diplomatic efforts are underway to pave the way for a summit meeting between the two estranged countries."

    (Các nỗ lực ngoại giao đang được tiến hành để mở đường cho một hội nghị thượng đỉnh giữa hai quốc gia bị chia cắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summit meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ giữa các nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ.

"The summit meeting between the two leaders aimed to resolve the ongoing conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The summit meeting successfully addressed key environmental issues.
Hội nghị thượng đỉnh đã giải quyết thành công các vấn đề môi trường quan trọng.
Phủ định
The summit meeting did not result in any significant breakthroughs.
Hội nghị thượng đỉnh không mang lại bất kỳ đột phá đáng kể nào.
Nghi vấn
Will the summit meeting lead to improved international relations?
Liệu hội nghị thượng đỉnh có dẫn đến cải thiện quan hệ quốc tế không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the leaders were more open-minded, the summit meeting would be more productive.
Nếu các nhà lãnh đạo cởi mở hơn, cuộc họp thượng đỉnh sẽ hiệu quả hơn.
Phủ định
If the negotiations weren't at a standstill, we wouldn't need another summit meeting.
Nếu các cuộc đàm phán không đi vào bế tắc, chúng ta sẽ không cần một cuộc họp thượng đỉnh khác.
Nghi vấn
Would the international community be satisfied if the summit meeting were cancelled?
Liệu cộng đồng quốc tế có hài lòng nếu cuộc họp thượng đỉnh bị hủy bỏ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaders are holding a summit meeting to discuss climate change.
Các nhà lãnh đạo đang tổ chức một cuộc họp thượng đỉnh để thảo luận về biến đổi khí hậu.
Phủ định
They are not attending the summit meeting because of the ongoing crisis.
Họ không tham dự cuộc họp thượng đỉnh vì cuộc khủng hoảng đang diễn ra.
Nghi vấn
Are they planning a summit meeting in the near future?
Họ có đang lên kế hoạch cho một cuộc họp thượng đỉnh trong tương lai gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summit meeting".

Tầm quan trọng của ngoại giao cấp cao

Các hội nghị thượng đỉnh thường là đỉnh điểm của nhiều tháng hoặc nhiều năm đàm phán ngoại giao cấp thấp hơn. Chúng mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ, thể hiện cam kết của các nhà lãnh đạo trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu hoặc song phương thông qua đối thoại trực tiếp. Những cuộc gặp này đôi khi mang lại những đột phá chính trị quan trọng hoặc thiết lập các mối quan hệ ngoại giao mới.

Biểu tượng và sự kiện truyền thông

Một hội nghị thượng đỉnh không chỉ là một cuộc họp đơn thuần mà còn là một sự kiện truyền thông lớn được theo dõi chặt chẽ trên toàn thế giới. Chúng thường được lên kế hoạch cẩn thận về mặt hình ảnh và thông điệp, với các buổi chụp ảnh bắt tay, tuyên bố chung và họp báo nhằm truyền tải sự thống nhất, tiến bộ và tầm ảnh hưởng của các quốc gia tham dự đến công chúng toàn cầu.