(Top Banner Ad)
hind
B2
Adjective B2 Động vật học, Giải phẫu học

hind

UK: /haɪnd/ • US: /haɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

sau phía sau hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located at or near the back of an animal or object.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật hoặc vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog injured its hind leg."

    "Con chó bị thương ở chân sau."

  • "The hind legs of a frog are much stronger than its forelegs."

    "Hai chân sau của một con ếch khỏe hơn nhiều so với hai chân trước."

  • "The hind part of the car was damaged in the accident."

    "Phần đuôi xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hindmost ở phía sau cùng, cuối cùng (về vị trí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hindō
Old English
hind

Nguồn gốc của từ 'hind'

Từ 'hind' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*hindō', chỉ con nai cái. Nó liên quan đến khả năng sinh sản và sự hiền lành của loài vật này. Trong văn hóa châu Âu thời xưa, nai cái thường được coi là biểu tượng của sự nữ tính và bảo vệ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các bộ phận cơ thể của động vật (ví dụ: chân sau, bàn chân sau). 'Hind' nhấn mạnh vị trí phía sau, ngược lại với 'fore' (phía trước). Không nên nhầm lẫn với 'behind', mặc dù cả hai đều liên quan đến vị trí phía sau, 'hind' mang tính kỹ thuật hơn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả giải phẫu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hind
  • left hind leg
    (chân sau bên trái)
  • right hind leg
    (chân sau bên phải)
Noun + hind
  • red hind
    (nai cái đỏ)

Idioms

  • in hindsight

    nhìn lại, sau khi suy nghĩ kỹ

    "In hindsight, I should have taken the job."

    (Nhìn lại, tôi đáng lẽ nên nhận công việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hind

Adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc gần phía sau của một con vật hoặc vật thể.

"The dog injured its hind leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog wagged its hind legs happily.
Con chó vẫy đôi chân sau một cách vui vẻ.
Phủ định
The farmer did not notice the injury on the hind leg of the cow.
Người nông dân không nhận thấy vết thương ở chân sau của con bò.
Nghi vấn
Did you see the hind part of the car that was damaged?
Bạn có thấy phần phía sau của chiếc xe bị hư hại không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dog has a hind leg injury, it will limp.
Nếu con chó bị thương ở chân sau, nó sẽ đi khập khiễng.
Phủ định
If you don't check the hind tire pressure, you will not have a safe ride.
Nếu bạn không kiểm tra áp suất lốp sau, bạn sẽ không có một chuyến đi an toàn.
Nghi vấn
Will the car swerve if the hind wheel is misaligned?
Xe có bị lạng nếu bánh sau bị lệch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hind".

Hình ảnh nai trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, nai cái (hind) thường tượng trưng cho sự thanh khiết, duyên dáng và vẻ đẹp tự nhiên. Chúng cũng có thể đại diện cho sự nhạy cảm và trực giác.