(Top Banner Ad)
foreleg
B2
noun B2 Động vật học/Giải phẫu học

foreleg

UK: /ˈfɔːleɡ/ • US: /ˈfɔːrleɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chân trước (của động vật bốn chân)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the front legs of a four-legged animal.

Vietnamese Meaning

Mỗi một trong số các chân trước của một con vật bốn chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse broke its foreleg during the race."

    "Con ngựa bị gãy chân trước trong cuộc đua."

  • "The dog lifted its foreleg to beg for food."

    "Con chó nhấc chân trước lên để xin ăn."

  • "The vet examined the injured foreleg of the cow."

    "Bác sĩ thú y kiểm tra chân trước bị thương của con bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leg chân (của người hoặc động vật)
Noun forearm cẳng tay (phần từ khuỷu tay đến cổ tay)
Noun forefoot chân trước (của động vật, đặc biệt là phần bàn chân)
Noun hindleg chân sau (của động vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fura
Old English
fore
Old Norse
leggr
Middle English
forelegge
Modern English
foreleg

Nguồn gốc của 'Foreleg'

Từ 'foreleg' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'fore-' và 'leg'. Tiền tố 'fore-' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fura' và tiếng Anh cổ 'fore', có nghĩa là 'trước' hoặc 'phía trước'. Phần 'leg' (chân) được mượn từ tiếng Bắc Âu cổ 'leggr', có nghĩa là 'chi' hoặc 'chân'. Ghép lại, 'foreleg' đơn giản có nghĩa là 'cái chân phía trước', mô tả chính xác chức năng của nó ở động vật.

Usage Note

Từ 'foreleg' được sử dụng cụ thể để chỉ chân trước của động vật có bốn chân. Nó thường được dùng trong bối cảnh mô tả giải phẫu học, chuyển động, hoặc đặc điểm của động vật. Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ chân nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foreleg
  • strong strong forelegs
    (chân trước khỏe)
  • powerful powerful forelegs
    (chân trước mạnh mẽ)
  • injured an injured foreleg
    (một cái chân trước bị thương)
Verb + foreleg
  • lift lift a foreleg
    (nhấc một chân trước lên)
  • bend bend its foreleg
    (gập chân trước của nó)
  • extend extend its forelegs
    (duỗi thẳng các chân trước của nó)
  • strike with strike with its foreleg
    (đánh bằng chân trước của nó)

Idioms

  • to stand on its forelegs

    đứng bằng hai chân trước (để giữ thăng bằng hoặc với tới vật gì)

    "The bear stood on its forelegs to get a better view."

    (Con gấu đứng bằng hai chân trước để nhìn rõ hơn.)

  • to use its forelegs to paw/dig

    dùng chân trước để cào/đào (hành động đặc trưng của một số loài động vật)

    "The dog used its forelegs to paw at the door."

    (Con chó dùng chân trước của nó để cào vào cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foreleg

noun
Lật mặt

Mỗi một trong số các chân trước của một con vật bốn chân.

"The horse broke its foreleg during the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foreleg".

Tầm quan trọng trong thể thao cưỡi ngựa

Trong các môn thể thao cưỡi ngựa như đua ngựa hay nhảy ngựa, sức khỏe và cấu tạo của chân trước (forelegs) của ngựa là yếu tố cực kỳ quan trọng. Chúng chịu phần lớn trọng lượng cơ thể và hấp thụ lực tác động khi tiếp đất, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và sự nghiệp của ngựa.

Sự thích nghi đa dạng của chân trước ở động vật

Chân trước của các loài động vật đã tiến hóa để phục vụ nhiều mục đích khác nhau, phản ánh sự đa dạng của tự nhiên. Ví dụ, chân trước của gấu được dùng để đào bới, của khỉ dùng để leo trèo và cầm nắm, trong khi của kangaroo lại dùng để giữ thăng bằng và tự vệ. Sự thích nghi này cho thấy vai trò trung tâm của chân trước trong hành vi và sinh tồn của động vật.