hinge on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To depend entirely on something; to be dependent on something.
Vietnamese Meaning
Phụ thuộc hoàn toàn vào điều gì đó; lệ thuộc vào cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the plan hinges on good weather."
"Sự thành công của kế hoạch phụ thuộc vào thời tiết tốt."
-
"Their decision will hinge on the results of the tests."
"Quyết định của họ sẽ phụ thuộc vào kết quả của các bài kiểm tra."
-
"The future of the company hinges on this one deal."
"Tương lai của công ty phụ thuộc vào thỏa thuận này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'hinge on' diễn tả sự phụ thuộc then chốt, yếu tố quyết định. Nó thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện, quyết định hoặc kết quả hoàn toàn dựa vào một yếu tố cụ thể. Khác với 'depend on' (phụ thuộc vào) mang nghĩa rộng hơn, 'hinge on' nhấn mạnh tính chất quyết định của sự phụ thuộc. Ví dụ, 'The success of the project hinges on securing adequate funding' (Sự thành công của dự án phụ thuộc hoàn toàn vào việc đảm bảo đủ nguồn vốn).
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự việc/kết quả phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The election result hinges on the youth vote.' (Kết quả bầu cử phụ thuộc vào lá phiếu của giới trẻ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
everything hinges on this decision (mọi thứ phụ thuộc vào quyết định này)
-
success hinges on good planning (thành công phụ thuộc vào việc lập kế hoạch tốt)
-
crucial hinges on... (rất quan trọng và phụ thuộc vào...)
-
much hinges on... (phần lớn phụ thuộc vào...)
Idioms
-
Hinge on
Phụ thuộc hoàn toàn vào
"The outcome of the game hinges on the last few minutes."
(Kết quả của trận đấu phụ thuộc hoàn toàn vào những phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hinge on
Verb (phrasal verb)Phụ thuộc hoàn toàn vào điều gì đó; lệ thuộc vào cái gì đó.
"The success of the plan hinges on good weather."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested more in research, their success wouldn't hinge on this single product launch now. |
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, thành công của họ đã không phụ thuộc vào việc ra mắt sản phẩm duy nhất này bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so stubborn, his future wouldn't have hinged on that one bad decision. |
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, tương lai của anh ấy đã không phụ thuộc vào một quyết định tồi tệ đó. |
| Nghi vấn | If they had listened to the expert's advice, would their project hinge on this last-minute funding now? |
Nếu họ đã lắng nghe lời khuyên của chuyên gia, liệu dự án của họ có phụ thuộc vào nguồn tài trợ vào phút cuối này không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The success of the project is going to hinge on your ability to lead the team. |
Sự thành công của dự án sẽ phụ thuộc vào khả năng lãnh đạo nhóm của bạn. |
| Phủ định | Our vacation isn't going to hinge on the weather, we'll enjoy ourselves regardless. |
Kỳ nghỉ của chúng ta sẽ không phụ thuộc vào thời tiết, chúng ta sẽ tận hưởng dù thế nào đi nữa. |
| Nghi vấn | Is their decision going to hinge on the results of the survey? |
Quyết định của họ có phụ thuộc vào kết quả của cuộc khảo sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinge on".
