(Top Banner Ad)
hinge on
C1
Verb (phrasal verb) C1 General

hinge on

UK: /hɪndʒ/ • US: /hɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào tùy thuộc vào dựa vào quyết định bởi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depend entirely on something; to be dependent on something.

Vietnamese Meaning

Phụ thuộc hoàn toàn vào điều gì đó; lệ thuộc vào cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The success of the plan hinges on good weather."

    "Sự thành công của kế hoạch phụ thuộc vào thời tiết tốt."

  • "Their decision will hinge on the results of the tests."

    "Quyết định của họ sẽ phụ thuộc vào kết quả của các bài kiểm tra."

  • "The future of the company hinges on this one deal."

    "Tương lai của công ty phụ thuộc vào thỏa thuận này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hinge bản lề; điểm mấu chốt
Verb hinge xoay quanh, phụ thuộc vào

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hangijaną
Old English
hengan
Middle English
hingen

Nguồn gốc của 'hinge'

Từ 'hinge' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hangijaną', có nghĩa là 'treo'. Điều thú vị là, ban đầu nó liên quan đến hành động treo một vật gì đó. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ bản lề, cái mà mọi thứ 'treo' lên đó để mở và đóng. Cụm động từ 'hinge on' mở rộng nghĩa này để biểu thị sự phụ thuộc hoặc xoay quanh một điều gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'hinge on' diễn tả sự phụ thuộc then chốt, yếu tố quyết định. Nó thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự kiện, quyết định hoặc kết quả hoàn toàn dựa vào một yếu tố cụ thể. Khác với 'depend on' (phụ thuộc vào) mang nghĩa rộng hơn, 'hinge on' nhấn mạnh tính chất quyết định của sự phụ thuộc. Ví dụ, 'The success of the project hinges on securing adequate funding' (Sự thành công của dự án phụ thuộc hoàn toàn vào việc đảm bảo đủ nguồn vốn).

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ đối tượng mà sự việc/kết quả phụ thuộc vào. Ví dụ: 'The election result hinges on the youth vote.' (Kết quả bầu cử phụ thuộc vào lá phiếu của giới trẻ).

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + hinge on
  • everything hinges on this decision
    (mọi thứ phụ thuộc vào quyết định này)
  • success hinges on good planning
    (thành công phụ thuộc vào việc lập kế hoạch tốt)
Adjective + hinge on
  • crucial hinges on...
    (rất quan trọng và phụ thuộc vào...)
  • much hinges on...
    (phần lớn phụ thuộc vào...)

Idioms

  • Hinge on

    Phụ thuộc hoàn toàn vào

    "The outcome of the game hinges on the last few minutes."

    (Kết quả của trận đấu phụ thuộc hoàn toàn vào những phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hinge on

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Phụ thuộc hoàn toàn vào điều gì đó; lệ thuộc vào cái gì đó.

"The success of the plan hinges on good weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, their success wouldn't hinge on this single product launch now.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, thành công của họ đã không phụ thuộc vào việc ra mắt sản phẩm duy nhất này bây giờ.
Phủ định
If he weren't so stubborn, his future wouldn't have hinged on that one bad decision.
Nếu anh ấy không quá cứng đầu, tương lai của anh ấy đã không phụ thuộc vào một quyết định tồi tệ đó.
Nghi vấn
If they had listened to the expert's advice, would their project hinge on this last-minute funding now?
Nếu họ đã lắng nghe lời khuyên của chuyên gia, liệu dự án của họ có phụ thuộc vào nguồn tài trợ vào phút cuối này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The success of the project is going to hinge on your ability to lead the team.
Sự thành công của dự án sẽ phụ thuộc vào khả năng lãnh đạo nhóm của bạn.
Phủ định
Our vacation isn't going to hinge on the weather, we'll enjoy ourselves regardless.
Kỳ nghỉ của chúng ta sẽ không phụ thuộc vào thời tiết, chúng ta sẽ tận hưởng dù thế nào đi nữa.
Nghi vấn
Is their decision going to hinge on the results of the survey?
Quyết định của họ có phụ thuộc vào kết quả của cuộc khảo sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hinge on".

Importance of Pivotal Moments

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về những khoảnh khắc quan trọng ('pivotal moments') rất quan trọng. 'Hinge on' thường được sử dụng để mô tả những thời điểm mà kết quả có thể thay đổi hoàn toàn dựa trên một hành động hoặc quyết định nhỏ. Điều này phản ánh niềm tin vào khả năng thay đổi vận mệnh thông qua hành động.