(Top Banner Ad)
be contingent on
C1
Cụm động từ C1 Tổng quát

be contingent on

UK: /kənˈtɪndʒənt ɒn/ • US: /kənˈtɪndʒənt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc vào tùy thuộc vào dựa vào lệ thuộc vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depend on something else in order to happen or exist.

Vietnamese Meaning

Phụ thuộc vào một điều gì đó để xảy ra hoặc tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our success is contingent on their support."

    "Sự thành công của chúng ta phụ thuộc vào sự hỗ trợ của họ."

  • "The deal is contingent on approval from the regulator."

    "Thỏa thuận này phụ thuộc vào sự chấp thuận từ cơ quan quản lý."

  • "Whether or not we go to the beach is contingent on the weather."

    "Việc chúng ta có đi biển hay không phụ thuộc vào thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contingency Sự việc có thể xảy ra, tình huống bất ngờ; sự phụ thuộc, điều kiện ngẫu nhiên.
Adverb contingently Một cách phụ thuộc, một cách có điều kiện.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
tangere
Latin
contingere
Latin
contingentem
Old French
contingent
Middle English
contingent
Modern English
contingent

Nguồn gốc của 'contingent'

Từ 'contingent' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'contingere', nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'xảy ra'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự tình cờ, ngẫu nhiên hoặc sự tiếp xúc vật lý. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ mối quan hệ phụ thuộc, nơi một sự kiện hoặc kết quả 'chạm vào' và bị ảnh hưởng bởi một điều kiện khác. Khi chúng ta nói 'be contingent on', chúng ta đang diễn tả rằng một điều gì đó 'phụ thuộc vào' hoặc 'do' một yếu tố nào đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một mối quan hệ nhân quả, trong đó sự xảy ra hoặc tồn tại của một sự việc phụ thuộc hoàn toàn hoặc phần lớn vào sự xảy ra của một sự việc khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh tính không chắc chắn và sự phụ thuộc lẫn nhau. Khác với 'depend on' thường được sử dụng rộng rãi hơn, 'be contingent on' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự ràng buộc, điều kiện.

Prepositions

on upon

Giới từ 'on' hoặc 'upon' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc điều kiện mà sự việc đang nói đến phụ thuộc vào. 'Upon' trang trọng hơn 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be contingent on
  • entirely be entirely contingent on
    (hoàn toàn phụ thuộc vào)
  • solely be solely contingent on
    (chỉ phụ thuộc vào)
  • largely be largely contingent on
    (phụ thuộc phần lớn vào)
  • heavily be heavily contingent on
    (phụ thuộc rất nhiều vào)
  • directly be directly contingent on
    (phụ thuộc trực tiếp vào)
Subject + be contingent on
  • Success Success is contingent on...
    (Thành công phụ thuộc vào...)
  • The outcome The outcome is contingent on...
    (Kết quả phụ thuộc vào...)
  • Approval Approval is contingent on...
    (Sự chấp thuận phụ thuộc vào...)
  • Funding Funding is contingent on...
    (Nguồn tài trợ phụ thuộc vào...)
  • Payment Payment is contingent on...
    (Khoản thanh toán phụ thuộc vào...)

Idioms

  • Success is contingent on X.

    Thành công phụ thuộc vào yếu tố X.

    "Our success in the project is contingent on effective teamwork and sufficient resources."

    (Thành công của chúng ta trong dự án phụ thuộc vào tinh thần làm việc nhóm hiệu quả và đủ nguồn lực.)

  • Payment will be contingent on Y.

    Việc thanh toán sẽ phụ thuộc vào điều kiện Y.

    "Final payment for the construction will be contingent on the building passing its final inspection."

    (Khoản thanh toán cuối cùng cho việc xây dựng sẽ phụ thuộc vào việc tòa nhà vượt qua cuộc kiểm tra cuối cùng.)

  • The decision is contingent on Z.

    Quyết định phụ thuộc vào yếu tố Z.

    "The board's decision to expand is contingent on the latest market research results."

    (Quyết định mở rộng của hội đồng quản trị phụ thuộc vào kết quả nghiên cứu thị trường mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be contingent on

Cụm động từ
Lật mặt

Phụ thuộc vào một điều gì đó để xảy ra hoặc tồn tại.

"Our success is contingent on their support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our trip is contingent on the weather.
Chuyến đi của chúng tôi phụ thuộc vào thời tiết.
Phủ định
The project's success isn't contingent on a single individual.
Sự thành công của dự án không phụ thuộc vào một cá nhân duy nhất.
Nghi vấn
Is their attendance contingent on receiving an invitation?
Sự tham dự của họ có phụ thuộc vào việc nhận được lời mời không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When success is contingent on hard work, people generally achieve their goals.
Khi thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ, mọi người thường đạt được mục tiêu của mình.
Phủ định
If the event is contingent on good weather, it doesn't proceed if it rains.
Nếu sự kiện phụ thuộc vào thời tiết tốt, nó sẽ không diễn ra nếu trời mưa.
Nghi vấn
If participation is contingent on registration, do people need to register in advance?
Nếu sự tham gia phụ thuộc vào việc đăng ký, mọi người có cần đăng ký trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be contingent on".

Kế hoạch dự phòng (Contingency Planning)

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý phương Tây, việc lập 'kế hoạch dự phòng' (contingency plan) là vô cùng quan trọng. Điều này có nghĩa là chuẩn bị sẵn các phương án thay thế hoặc giải pháp cho những tình huống bất ngờ có thể xảy ra, để đảm bảo công việc vẫn tiếp tục hoặc giảm thiểu rủi ro khi một sự kiện 'phụ thuộc' (contingent) không mong muốn xảy ra. Nó thể hiện tầm quan trọng của việc lường trước và ứng phó với sự không chắc chắn.

Hợp đồng có điều kiện (Conditional Agreements/Contracts)

Nhiều hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý ở các nước phương Tây thường có các điều khoản 'phụ thuộc' (contingent clauses). Điều này có nghĩa là hiệu lực hoặc việc thực hiện một phần của hợp đồng sẽ chỉ xảy ra khi một sự kiện cụ thể đã được xác định trước đó xảy ra (hoặc không xảy ra). Ví dụ, một hợp đồng mua nhà có thể 'phụ thuộc vào' (contingent on) việc người mua được ngân hàng chấp thuận khoản vay, đảm bảo rằng giao dịch sẽ không tiến hành nếu điều kiện này không được đáp ứng.