(Top Banner Ad)
historical context
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Khoa học xã hội, Nhân văn

historical context

UK: /hɪˈstɒrɪkl ˈkɒntekst/ • US: /hɪˈstɔːrɪkl ˈkɑːntekst/

Nghĩa tiếng Việt

bối cảnh lịch sử hoàn cảnh lịch sử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The social, political, cultural, economic, and environmental settings that influence the events or ideas that occurred in the past.

Vietnamese Meaning

Bối cảnh lịch sử là tập hợp các yếu tố xã hội, chính trị, văn hóa, kinh tế và môi trường ảnh hưởng đến các sự kiện hoặc ý tưởng xảy ra trong quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To understand the American Civil War, one must examine its historical context."

    "Để hiểu Chiến tranh Nội địa Hoa Kỳ, người ta phải xem xét bối cảnh lịch sử của nó."

  • "The historical context of the French Revolution is crucial to understanding its causes."

    "Bối cảnh lịch sử của Cách mạng Pháp là rất quan trọng để hiểu các nguyên nhân của nó."

  • "The artist's work can only be fully appreciated within its historical context."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ chỉ có thể được đánh giá đầy đủ trong bối cảnh lịch sử của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historic mang tính lịch sử, quan trọng trong lịch sử
Adverb historically về mặt lịch sử
Noun context bối cảnh
Contextual Contextual thuộc về bối cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khoa học xã hội, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Greek
histor
English
history
English
historical
English
context
English
historical context

Nguồn gốc của 'historical'

Từ 'historical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historia', có nghĩa là 'nghiên cứu, tìm tòi, tường thuật về các sự kiện đã qua'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng từ 'histor' để chỉ 'người thông thái, người phán xét'. Dần dần, nó trở thành 'history' trong tiếng Anh, và thêm hậu tố '-ical' để tạo thành 'historical', mang ý nghĩa 'liên quan đến lịch sử'.

Nguồn gốc của 'context'

Từ 'context' xuất phát từ tiếng Latin 'contextus', có nghĩa là 'sự kết nối, sự liên hệ'. Nó ám chỉ các yếu tố xung quanh một sự kiện, phát biểu hoặc ý tưởng giúp ta hiểu rõ hơn về nó. Trong tiếng Anh, 'context' giữ nguyên ý nghĩa này và được sử dụng rộng rãi để chỉ bối cảnh.

Usage Note

Bối cảnh lịch sử rất quan trọng để hiểu đầy đủ một sự kiện, một tác phẩm nghệ thuật, một ý tưởng, hoặc một giai đoạn lịch sử. Nó cung cấp một khung tham chiếu giúp giải thích ý nghĩa và tầm quan trọng của các yếu tố đó. Việc xem xét bối cảnh lịch sử giúp tránh những diễn giải sai lệch hoặc phiến diện.

Prepositions

in within

"In historical context" thường được sử dụng để chỉ ra rằng một sự kiện hoặc ý tưởng nên được xem xét trong bối cảnh của thời đại nó diễn ra. Ví dụ: 'The novel should be read in its historical context.' (Cuốn tiểu thuyết nên được đọc trong bối cảnh lịch sử của nó.)

"Within historical context" có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc sự kiện hoặc ý tưởng là một phần không thể tách rời của bối cảnh đó. Ví dụ: 'The political reforms emerged within the historical context of the late 20th century.' (Những cải cách chính trị nổi lên trong bối cảnh lịch sử cuối thế kỷ 20.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historical context
  • broader historical context
    (bối cảnh lịch sử rộng lớn hơn)
  • specific historical context
    (bối cảnh lịch sử cụ thể)
  • relevant historical context
    (bối cảnh lịch sử liên quan)
Verb + historical context
  • understand historical context
    (hiểu bối cảnh lịch sử)
  • provide historical context
    (cung cấp bối cảnh lịch sử)
  • analyze historical context
    (phân tích bối cảnh lịch sử)
Preposition + historical context
  • in historical context
    (trong bối cảnh lịch sử)
  • within the historical context
    (trong bối cảnh lịch sử)

Idioms

  • Put something in(to) historical context

    Đặt điều gì đó vào bối cảnh lịch sử (để hiểu rõ hơn)

    "To understand the decision, you need to put it into its historical context."

    (Để hiểu được quyết định này, bạn cần phải đặt nó vào bối cảnh lịch sử của nó.)

  • See something in historical context

    Nhìn nhận điều gì đó trong bối cảnh lịch sử

    "We need to see these events in their historical context."

    (Chúng ta cần nhìn nhận những sự kiện này trong bối cảnh lịch sử của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historical context

Danh từ
Lật mặt

Bối cảnh lịch sử là tập hợp các yếu tố xã hội, chính trị, văn hóa, kinh tế và môi trường ảnh hưởng đến các sự kiện hoặc ý tưởng xảy ra trong quá khứ.

"To understand the American Civil War, one must examine its historical context."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historical context".

Tầm quan trọng của việc nghiên cứu lịch sử

Nghiên cứu bối cảnh lịch sử giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các sự kiện, ý tưởng và hành động trong quá khứ. Nó cho phép chúng ta tránh lặp lại những sai lầm của quá khứ và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.

Tính tương đối của các giá trị văn hóa

Các giá trị văn hóa thay đổi theo thời gian và địa điểm. Việc hiểu bối cảnh lịch sử giúp chúng ta đánh giá các giá trị văn hóa một cách khách quan hơn và tránh phán xét các nền văn hóa khác dựa trên tiêu chuẩn của riêng mình.