(Top Banner Ad)
political context
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Khoa học xã hội

political context

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈkɒntekst/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈkɑːntekst/

Nghĩa tiếng Việt

bối cảnh chính trị hoàn cảnh chính trị tình hình chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of circumstances or facts that surround a particular event, situation, etc., and give it meaning, especially when related to politics.

Vietnamese Meaning

Bối cảnh chính trị: Tập hợp các tình huống hoặc sự kiện xung quanh một sự kiện, tình huống cụ thể, v.v., và mang lại ý nghĩa cho nó, đặc biệt khi liên quan đến chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decision must be understood in the political context of the time."

    "Quyết định này phải được hiểu trong bối cảnh chính trị vào thời điểm đó."

  • "We need to analyze the situation in its political context."

    "Chúng ta cần phân tích tình hình trong bối cảnh chính trị của nó."

  • "The debate took place within a specific political context."

    "Cuộc tranh luận diễn ra trong một bối cảnh chính trị cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị, theo quan điểm chính trị
Noun polity thể chế chính trị, nhà nước
Adjective contextual thuộc ngữ cảnh, theo ngữ cảnh
Verb contextualize đặt vào ngữ cảnh, giải thích theo ngữ cảnh
Adverb contextually một cách có ngữ cảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis (city-state)
Latin
politicus (of citizens, civil)
Old French
politique (of government)
English (15th C.)
political
Latin
contexere (to weave together)
Latin
contextus (a joining together, connection)
English (16th C.)
context
English (18th C. onwards)
political context (compound phrase)

Nguồn gốc của 'political'

Từ 'political' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis', nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Điều này cho thấy sự gắn kết của từ này với các vấn đề liên quan đến quản lý cộng đồng, công dân và chính quyền ngay từ thời cổ đại.

Nguồn gốc của 'context'

Từ 'context' bắt nguồn từ động từ 'contexere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dệt cùng nhau' hoặc 'kết nối'. Điều này gợi ý rằng ngữ cảnh là một tấm thảm các yếu tố được dệt nên để tạo ra một bức tranh hoàn chỉnh, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về một sự kiện hay vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các yếu tố chính trị ảnh hưởng đến một sự kiện, quyết định hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các khía cạnh chính trị để hiểu đầy đủ ý nghĩa của một điều gì đó. Khác với 'social context' (bối cảnh xã hội) tập trung vào các yếu tố xã hội, 'political context' tập trung vào các yếu tố liên quan đến chính phủ, quyền lực, luật pháp và các hệ tư tưởng chính trị.

Prepositions

in within

‘In the political context’ thường được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó đang được xem xét hoặc diễn ra trong phạm vi các vấn đề chính trị. ‘Within the political context’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn về việc điều gì đó nằm trong khuôn khổ của bối cảnh chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political context
  • current current political context
    (bối cảnh chính trị hiện tại)
  • broader broader political context
    (bối cảnh chính trị rộng lớn hơn)
  • historical historical political context
    (bối cảnh chính trị lịch sử)
  • specific specific political context
    (bối cảnh chính trị cụ thể)
  • local local political context
    (bối cảnh chính trị địa phương)
  • global global political context
    (bối cảnh chính trị toàn cầu)
  • complex complex political context
    (bối cảnh chính trị phức tạp)
Verb + political context
  • understand understand the political context
    (hiểu bối cảnh chính trị)
  • analyze analyze the political context
    (phân tích bối cảnh chính trị)
  • examine examine the political context
    (xem xét bối cảnh chính trị)
  • consider consider the political context
    (cân nhắc bối cảnh chính trị)
  • operate within operate within a political context
    (hoạt động trong một bối cảnh chính trị)
  • shape shape the political context
    (định hình bối cảnh chính trị)
Prepositional Phrase
  • in the in the political context of
    (trong bối cảnh chính trị của)
  • within the within the political context
    (trong khuôn khổ bối cảnh chính trị)

Idioms

  • to frame something within its political context

    đặt một vấn đề vào bối cảnh chính trị của nó để xem xét/giải thích

    "It's crucial to frame this decision within its political context to understand why it was made."

    (Điều quan trọng là phải đặt quyết định này vào bối cảnh chính trị của nó để hiểu tại sao nó được đưa ra.)

  • operate within a given political context

    hoạt động/vận hành trong một bối cảnh chính trị cụ thể đã có

    "NGOs often have to operate within a given political context that can be challenging."

    (Các tổ chức phi chính phủ thường phải hoạt động trong một bối cảnh chính trị nhất định có thể đầy thử thách.)

  • ignore the political context

    phớt lờ/bỏ qua bối cảnh chính trị

    "To ignore the political context of the conflict would be a serious mistake."

    (Bỏ qua bối cảnh chính trị của cuộc xung đột sẽ là một sai lầm nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political context

Danh từ
Lật mặt

Bối cảnh chính trị: Tập hợp các tình huống hoặc sự kiện xung quanh một sự kiện, tình huống cụ thể, v.v., và mang lại ý nghĩa cho nó, đặc biệt khi liên quan đến chính trị.

"The decision must be understood in the political context of the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political context".

Tầm quan trọng của ngữ cảnh trong việc hiểu sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong học thuật và báo chí, việc luôn xem xét một sự kiện, quyết định hay phát biểu trong 'bối cảnh chính trị' của nó là điều tối quan trọng. Điều này giúp tránh hiểu sai, xuyên tạc hoặc đơn giản hóa quá mức các vấn đề phức tạp. Một tuyên bố có thể mang ý nghĩa hoàn toàn khác nếu tách khỏi bối cảnh chính trị nơi nó được đưa ra.

Bối cảnh chính trị và sự hình thành chính sách

Ở nhiều quốc gia dân chủ, bối cảnh chính trị (như ý kiến công chúng, mối quan hệ giữa các đảng phái, các sự kiện toàn cầu, và áp lực từ các nhóm lợi ích) đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và thực thi các chính sách công. Hiểu được 'bối cảnh chính trị' giúp giải thích tại sao một chính sách cụ thể lại được ưu tiên hoặc bị bác bỏ.