(Top Banner Ad)
holier-than-thou attitude
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

holier-than-thou attitude

UK: /ˌhəʊliər ðən ˈðaʊ ˈætɪˌtjuːd/ • US: /ˌhoʊliər ðən ˈðaʊ ˈætɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

Thái độ tự cho mình là thanh cao Thái độ ra vẻ đạo đức hơn người Thái độ trịch thượng Thái độ ta đây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attitude of behaving as if you are morally better than other people.

Vietnamese Meaning

Một thái độ cư xử như thể bạn đạo đức hơn người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His holier-than-thou attitude made it difficult to work with him."

    "Thái độ tự cho mình thanh cao hơn người của anh ta khiến việc làm việc với anh ta trở nên khó khăn."

  • "She adopted a holier-than-thou attitude after joining the church."

    "Cô ấy có thái độ tự cho mình thanh cao hơn người sau khi gia nhập nhà thờ."

  • "I can't stand his holier-than-thou attitude; he always acts like he's better than everyone else."

    "Tôi không thể chịu được thái độ tự cho mình thanh cao hơn người của anh ta; anh ta luôn hành động như thể mình giỏi hơn tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Phrase holier-than-thou Tự cho mình là đạo đức hơn người khác; cao đạo; trịch thượng.
Adjective holy Thánh thiện, thiêng liêng.
Noun holiness Sự thánh thiện, sự thiêng liêng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hālig (holy), þū (thou)
Middle English
holi (holy), thou (thou)
Late Middle English / Early Modern English
Formation of 'holier than thou' as a comparative phrase, gaining an idiomatic sense of moral superiority/self-righteousness.

Nguồn gốc của sự tự cao

Cụm từ 'holier-than-thou' dịch sát nghĩa là 'thánh thiện hơn bạn'. Nó xuất phát từ cách nói trong Kinh Thánh và các văn bản tôn giáo, dùng để chỉ những người tự cho mình đạo đức hơn, thánh thiện hơn người khác một cách giả tạo hoặc kiêu căng. Đặc biệt, nó thường được liên hệ đến những người Biệt phái (Pharisees) trong Kinh Thánh, những người hay chỉ trích và phán xét người khác nhưng lại che giấu những khuyết điểm của chính mình. Theo thời gian, nó trở thành một cách diễn đạt phổ biến để mô tả thái độ tự cho mình là đúng đắn, cao đạo.

Usage Note

Thái độ 'holier-than-thou' thể hiện sự tự cao tự đại, cho rằng mình hơn người khác về mặt đạo đức, tâm linh. Nó thường đi kèm với sự phán xét và coi thường người khác. Khác với 'moral', chỉ đơn thuần là liên quan đến các nguyên tắc đúng sai, 'holier-than-thou' mang sắc thái tiêu cực về sự kiêu ngạo và đạo đức giả. Cần phân biệt với sự chân thành trong việc theo đuổi các giá trị đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + holier-than-thou attitude
  • adopt adopt a holier-than-thou attitude
    (có thái độ tự cao tự đại)
  • display display a holier-than-thou attitude
    (thể hiện thái độ cao đạo)
  • criticize criticize a holier-than-thou attitude
    (chỉ trích thái độ tự cho mình là đúng)
  • resent resent someone's holier-than-thou attitude
    (phẫn nộ với thái độ tự phụ của ai đó)
Adjective + holier-than-thou attitude
  • an obvious an obvious holier-than-thou attitude
    (một thái độ tự cao rõ ràng)
  • an irritating an irritating holier-than-thou attitude
    (một thái độ cao đạo đáng ghét)
  • a condescending a condescending holier-than-thou attitude
    (một thái độ trịch thượng tự cho mình là hơn)

Idioms

  • a holier-than-thou attitude

    Thái độ tự cho mình là đạo đức hơn người khác, thái độ cao đạo, trịch thượng.

    "She always has a holier-than-thou attitude, judging everyone else's choices."

    (Cô ấy luôn có thái độ tự cao tự đại, phán xét mọi lựa chọn của người khác.)

  • to take on a holier-than-thou attitude

    Bắt đầu thể hiện thái độ tự cao tự đại, cao đạo.

    "He took on a holier-than-thou attitude after he joined the new club."

    (Anh ta bắt đầu thể hiện thái độ cao đạo sau khi gia nhập câu lạc bộ mới.)

  • to preach with a holier-than-thou attitude

    Giảng giải, thuyết giáo với thái độ trịch thượng, tự cho mình là đúng.

    "I can't stand listening to him preach with that holier-than-thou attitude."

    (Tôi không thể chịu nổi khi nghe anh ta thuyết giáo với thái độ tự cho mình là đúng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holier-than-thou attitude

Danh từ
Lật mặt

Một thái độ cư xử như thể bạn đạo đức hơn người khác.

"His holier-than-thou attitude made it difficult to work with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She displays a holier-than-thou attitude, which irritates everyone she works with, making collaboration difficult.
Cô ấy thể hiện một thái độ tự cho mình là thánh thiện hơn người, điều này làm khó chịu tất cả những người cô ấy làm việc cùng, gây khó khăn cho sự hợp tác.
Phủ định
He, who often criticizes others, doesn't have a holier-than-thou attitude that many assume.
Anh ấy, người thường xuyên chỉ trích người khác, không có thái độ tự cho mình là thánh thiện hơn người như nhiều người vẫn nghĩ.
Nghi vấn
Is it John, whose holier-than-thou attitude we find pretentious, who is judging our work?
Có phải John, người mà chúng ta thấy thái độ tự cho mình là thánh thiện hơn người của anh ta là giả tạo, đang đánh giá công việc của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holier-than-thou attitude".

Sự đạo đức giả trong xã hội

Thái độ 'holier-than-thou' thường gắn liền với sự đạo đức giả. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những người thể hiện thái độ này thường bị xem là kiêu căng và thiếu chân thật, vì họ giả vờ có đạo đức cao hơn để phê phán người khác trong khi bản thân có thể không hoàn hảo. Đây là một phẩm chất tiêu cực, gây khó chịu trong giao tiếp xã hội và bị coi là thiếu khiêm tốn.

Liên hệ với Kinh Thánh

Cụm từ này có nguồn gốc sâu sắc từ các văn bản tôn giáo, đặc biệt là Kinh Thánh. Các nhân vật như người Biệt phái (Pharisees) thường được mô tả là những người có thái độ 'holier-than-thou', họ tuân thủ luật lệ một cách cứng nhắc nhưng lại thiếu đi lòng trắc ẩn và thường xuyên phán xét người khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khiêm tốn và lòng khoan dung, thay vì chỉ trích và tự cho mình là đúng.