(Top Banner Ad)
self-righteous
C1
adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-righteous

UK: /ˌselfˈraɪtʃəs/ • US: /ˌselfˈraɪtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại tự cho mình là đúng tự mãn đạo đức ra vẻ đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by a certainty, especially an unfounded one, that one is totally correct or morally superior.

Vietnamese Meaning

Tự cho mình là đúng, tự mãn đạo đức, luôn tin rằng mình đúng đắn và đạo đức hơn người khác, thường là một cách không chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He delivered a self-righteous lecture about the importance of hard work."

    "Anh ta đọc một bài giảng đầy vẻ tự cao về tầm quan trọng của việc làm việc chăm chỉ."

  • "Her self-righteous attitude made it difficult to have a conversation with her."

    "Thái độ tự mãn của cô ấy khiến người khác khó mà trò chuyện được."

  • "He often made self-righteous pronouncements about the moral decay of society."

    "Anh ta thường đưa ra những lời tuyên bố đầy vẻ tự cao về sự suy đồi đạo đức của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-righteousness Sự tự cho mình là đúng; thái độ tự mãn đạo đức
Adverb self-righteously Một cách tự cho mình là đúng; với thái độ tự mãn đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Proto-Germanic
*rehtaz + *wīsaz
Old English
rihtwīs
Middle English
righteous
Modern English
self-righteous

Nguồn gốc từ 'Self' và 'Righteous'

Từ 'self-righteous' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'self' (tự mình) và 'righteous' (chính đáng, đúng đắn). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và Proto-Germanic '*selbaz'. 'Righteous' lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rihtwīs', ghép từ 'riht' (đúng, chính trực) và 'wīs' (khôn ngoan, thông thái). Khi kết hợp lại, 'self-righteous' ngụ ý 'tự cho mình là đúng/chính đáng', thường mang hàm ý tiêu cực về sự kiêu ngạo đạo đức.

Usage Note

Từ 'self-righteous' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người tự cao, cho rằng mình hơn người khác về mặt đạo đức và luôn phán xét người khác. Nó khác với 'righteous' (đúng đắn, chính trực) ở chỗ 'righteous' chỉ đơn giản là hành động đúng theo các nguyên tắc đạo đức, còn 'self-righteous' là khoe khoang, tự mãn về sự đúng đắn của mình. Nó cũng khác với 'moral' (có đạo đức) ở chỗ 'moral' chỉ đơn giản là tuân theo các chuẩn mực đạo đức, không nhất thiết phải thể hiện sự tự mãn.

Prepositions

about in

Khi đi với 'about', 'self-righteous about' có nghĩa là tự cho mình là đúng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was self-righteous about his diet.' Khi đi với 'in', 'self-righteous in' có nghĩa là tự cho mình là đúng trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'She was self-righteous in her condemnation of his actions.'

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + self-righteous
  • attitude a self-righteous attitude
    (thái độ tự cho mình là đúng)
  • tone a self-righteous tone
    (giọng điệu tự cho mình là đúng)
  • indignation self-righteous indignation
    (sự phẫn nộ tự cho mình là đúng)
  • anger self-righteous anger
    (cơn giận tự cho mình là đúng)
Verb + self-righteous (person/group)
  • appear to appear self-righteous
    (có vẻ tự cho mình là đúng)
  • criticize to criticize someone as self-righteous
    (chỉ trích ai đó là tự cho mình là đúng)
  • display to display self-righteousness
    (thể hiện sự tự cho mình là đúng)
Adverb + self-righteous
  • piously piously self-righteous
    (tự cho mình là đúng một cách sùng đạo (nhưng giả tạo))
  • unpleasantly unpleasantly self-righteous
    (tự cho mình là đúng một cách khó chịu)

Idioms

  • a self-righteous moralizer

    một người tự cho mình là đúng và hay rao giảng đạo đức

    "Nobody likes to listen to a self-righteous moralizer who thinks they know best."

    (Không ai muốn nghe một kẻ tự cho mình là đúng và hay rao giảng đạo đức, người mà nghĩ rằng họ biết rõ nhất.)

  • to adopt a self-righteous stance

    có một lập trường tự cho mình là đúng

    "He often adopts a self-righteous stance on political issues, refusing to consider other viewpoints."

    (Anh ta thường có một lập trường tự cho mình là đúng về các vấn đề chính trị, từ chối xem xét các quan điểm khác.)

  • a fit of self-righteous anger/indignation

    một cơn giận/phẫn nộ tự cho mình là đúng

    "She flew into a fit of self-righteous indignation when questioned about her own mistakes."

    (Cô ấy nổi cơn phẫn nộ tự cho mình là đúng khi bị chất vấn về những sai lầm của chính mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-righteous

adjective
Lật mặt

Tự cho mình là đúng, tự mãn đạo đức, luôn tin rằng mình đúng đắn và đạo đức hơn người khác, thường là một cách không chính đáng.

"He delivered a self-righteous lecture about the importance of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is self-righteous, they often criticize others' flaws.
Nếu ai đó tự cho mình là đúng, họ thường chỉ trích những khuyết điểm của người khác.
Phủ định
When a person isn't self-righteous, they don't constantly judge other people.
Khi một người không tự cho mình là đúng, họ không liên tục phán xét người khác.
Nghi vấn
If someone acts self-righteous, do people generally enjoy being around them?
Nếu ai đó hành động tự cho mình là đúng, mọi người có thường thích ở gần họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always acts self-righteous in front of others.
Anh ta luôn tỏ ra tự cao đạo đức trước mặt người khác.
Phủ định
Never had she been so self-righteous as when judging his actions.
Chưa bao giờ cô ta tỏ ra tự cao đạo đức như khi phán xét hành động của anh ấy.
Nghi vấn
Is he being self-righteous?
Anh ta có đang tỏ ra tự cao tự đại không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be so self-righteous, always judging everyone else's choices.
Anh ấy từng rất tự cao tự đại, luôn phán xét lựa chọn của người khác.
Phủ định
She didn't use to be so self-righteous; something must have changed her.
Cô ấy đã từng không tự cao tự đại như vậy; chắc hẳn đã có điều gì đó thay đổi cô ấy.
Nghi vấn
Did he use to be this self-righteous, or is it a recent development?
Anh ta đã từng tự cao tự đại như vậy chưa, hay đó chỉ là sự phát triển gần đây?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-righteous".

Sự Giả Tạo (Hypocrisy)

Trong văn hóa phương Tây, sự tự cho mình là đúng thường bị xem là một biểu hiện của sự giả tạo hoặc thiếu khiêm tốn. Nó ngụ ý rằng một người đang phán xét người khác theo những tiêu chuẩn đạo đức mà có thể chính họ cũng không tuân thủ hoàn toàn.

Phán Xét và Đạo Đức Giả

Người 'self-righteous' thường bị coi là những người thích phán xét, thiếu khoan dung và thiếu khả năng tự phê bình. Thậm chí, việc tỏ ra quá tự cho mình là đúng có thể tạo ra cảm giác xa cách và bất đồng trong các mối quan hệ xã hội, do sự thiếu đồng cảm và sẵn sàng lắng nghe.