(Top Banner Ad)
homeomorphism
C2
Noun C2 Toán học (Topology)

homeomorphism

UK: /ˌhəʊmi.əˈmɔːfɪzəm/ • US: /ˌhoʊmi.oʊˈmɔːr.fɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

phép đồng phôi ánh xạ đồng phôi
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A continuous mapping between topological spaces that has a continuous inverse mapping.

Vietnamese Meaning

Một phép ánh xạ liên tục giữa các không gian tô pô mà có ánh xạ ngược liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A homeomorphism is a type of isomorphism that preserves topological properties."

    "Homeomorphism là một loại đẳng cấu bảo toàn các tính chất tô pô."

  • "The projection from a globe (with the north and south poles removed) to a cylinder is a homeomorphism."

    "Phép chiếu từ một quả địa cầu (đã loại bỏ cực bắc và cực nam) lên một hình trụ là một homeomorphism."

  • "Showing that two spaces are homeomorphic can be achieved by constructing an explicit homeomorphism between them."

    "Việc chứng minh hai không gian là homeomorphic có thể đạt được bằng cách xây dựng một homeomorphism tường minh giữa chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeomorph Một hình dạng có thể biến đổi liên tục thành một hình dạng khác (hình đồng phôi) - Hình học
Adjective homeomorphic Có tính chất của một phép đồng phôi; có thể biến đổi liên tục thành một hình dạng khác - (Thuộc) hình đồng phôi

Related Words

Subject Area

Toán học (Topology)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homoios (ὅμοιος)
Greek
morphē (μορφή)
English
homeomorphism

Nguồn gốc của 'Homeomorphism'

Từ 'homeomorphism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'homoios' (giống nhau) và 'morphē' (hình dạng). Trong toán học, nó mô tả sự biến đổi liên tục giữa các hình dạng mà không làm rách hay dán chúng lại. Hãy tưởng tượng việc biến một chiếc cốc thành một chiếc bánh rán—đó chính là ý tưởng đằng sau 'homeomorphism'!

Usage Note

Homeomorphism là một khái niệm quan trọng trong tô pô học, mô tả sự tương đương giữa hai không gian tô pô. Hai không gian được coi là "homeomorphic" nếu có thể biến đổi liên tục một không gian thành không gian kia mà không cần cắt, dán hoặc xé rách. Điều này có nghĩa là chúng có cùng cấu trúc tô pô, mặc dù hình dạng hoặc kích thước có thể khác nhau. Ví dụ, một chiếc cốc và một chiếc bánh vòng là homeomorphic vì có thể biến đổi một chiếc thành chiếc kia một cách liên tục. Ngược lại, một hình cầu và một hình xuyến (torus) không homeomorphic.

Prepositions

between of

Homeomorphism 'between' two topological spaces. Property 'of' the topological spaces.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homeomorphism
  • topological homeomorphism
    (phép đồng phôi tô pô)
  • smooth homeomorphism
    (phép đồng phôi trơn)
Verb + homeomorphism
  • define a homeomorphism
    (định nghĩa một phép đồng phôi)
  • construct a homeomorphism
    (xây dựng một phép đồng phôi)

Idioms

  • Homeomorphism is fundamental to topology.

    Phép đồng phôi là nền tảng của tô pô học.

    "Understanding homeomorphism is crucial for grasping topological spaces."

    (Hiểu rõ phép đồng phôi là rất quan trọng để nắm bắt được các không gian tô pô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeomorphism

Noun
Lật mặt

Một phép ánh xạ liên tục giữa các không gian tô pô mà có ánh xạ ngược liên tục.

"A homeomorphism is a type of isomorphism that preserves topological properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeomorphism".

Ứng dụng trong khoa học máy tính

Trong khoa học máy tính, khái niệm 'homeomorphism' giúp xác định các cấu trúc dữ liệu tương đương, ngay cả khi chúng có cách biểu diễn khác nhau. Điều này quan trọng trong việc tối ưu hóa và trừu tượng hóa dữ liệu.