(Top Banner Ad)
homogenous
C1
adjective C1 Khoa học, Thống kê, Xã hội học

homogenous

UK: /ˌhɒməˈdʒiːniəs/ • US: /ˌhoʊməˈdʒiːniəs/

Nghĩa tiếng Việt

đồng nhất thuần nhất có tính đồng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the same kind; alike.

Vietnamese Meaning

Đồng nhất, thuần nhất, có cùng thành phần hoặc tính chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The group was fairly homogenous in terms of age and background."

    "Nhóm đó khá đồng nhất về độ tuổi và xuất thân."

  • "A homogenous society is often more stable."

    "Một xã hội đồng nhất thường ổn định hơn."

  • "The paint was applied to create a homogenous surface."

    "Sơn được dùng để tạo ra một bề mặt đồng nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective homogeneous đồng nhất, thuần nhất (một cách viết khác, phổ biến hơn)
Noun homogeneity sự đồng nhất, tính thuần nhất
Adverb homogeneously một cách đồng nhất, thuần nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
homos
Ancient Greek
genos
Latin
homogeneus
English
homogenous

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ "homogenous" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ "homos" (có nghĩa là "giống nhau" hoặc "cùng loại") và "genos" (có nghĩa là "loài", "giống" hoặc "nguồn gốc"). Vì vậy, từ này ban đầu mang ý nghĩa "cùng loại, cùng bản chất".

Usage Note

Từ 'homogenous' thường được dùng để mô tả một tập hợp, hỗn hợp hoặc quần thể mà tất cả các thành phần đều giống nhau hoặc có tính chất tương tự. Nó nhấn mạnh sự thiếu đa dạng và tính thống nhất bên trong. Cần phân biệt với 'homogeneous', cả hai từ có nghĩa tương tự nhưng 'homogenous' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật ít trang trọng hơn.

Prepositions

in throughout

'in' dùng khi nói về tính đồng nhất trong một phạm vi, khu vực nào đó. Ví dụ: 'The culture is homogenous in this region.' ('throughout' dùng khi nói về tính đồng nhất xuyên suốt toàn bộ phạm vi. Ví dụ: 'The material is homogenous throughout the sample.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + homogenous
  • relatively relatively homogenous
    (tương đối đồng nhất)
  • largely largely homogenous
    (phần lớn đồng nhất)
  • culturally culturally homogenous
    (đồng nhất về văn hóa)
  • socially socially homogenous
    (đồng nhất về mặt xã hội)
Homogenous + Noun
  • group homogenous group
    (nhóm đồng nhất)
  • mixture homogenous mixture
    (hỗn hợp đồng nhất)
  • society homogenous society
    (xã hội đồng nhất)
  • structure homogenous structure
    (cấu trúc đồng nhất)
Verb + make/become + homogenous
  • make make something homogenous
    (làm cho cái gì đó đồng nhất)
  • become become homogenous
    (trở nên đồng nhất)

Idioms

  • homogenous society

    xã hội đồng nhất

    "Japan is often considered a largely homogenous society."

    (Nhật Bản thường được coi là một xã hội phần lớn đồng nhất.)

  • homogenous mixture

    hỗn hợp đồng nhất

    "Stir the ingredients well to create a homogenous mixture."

    (Khuấy đều các thành phần để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất.)

  • culturally homogenous

    đồng nhất về văn hóa

    "The small village maintained its culturally homogenous identity for centuries."

    (Ngôi làng nhỏ bé này đã duy trì bản sắc văn hóa đồng nhất của mình qua nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homogenous

adjective
Lật mặt

Đồng nhất, thuần nhất, có cùng thành phần hoặc tính chất.

"The group was fairly homogenous in terms of age and background."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogenous".

Xã hội Đồng nhất và Đa dạng

Khái niệm "xã hội đồng nhất" (homogenous society) thường được dùng để chỉ một cộng đồng mà các thành viên có chung nhiều đặc điểm về văn hóa, dân tộc, ngôn ngữ hoặc tôn giáo. Điều này trái ngược với các xã hội đa văn hóa, nơi sự khác biệt được tôn vinh. Một xã hội đồng nhất có thể có lợi trong việc duy trì sự gắn kết xã hội, nhưng cũng có thể đối mặt với thách thức trong việc thích nghi với các ý tưởng mới hoặc thiếu sự đa dạng về quan điểm.

Phân biệt "Homogenous" và "Homogenized"

Mặc dù "homogenous" và "homogenized" đều liên quan đến sự đồng nhất, chúng có ý nghĩa hơi khác nhau. "Homogenous" mô tả một trạng thái tự nhiên của sự đồng nhất (ví dụ: một hỗn hợp tự nhiên đã đồng nhất). Trong khi đó, "homogenized" thường ám chỉ một quá trình đã được thực hiện để làm cho thứ gì đó trở nên đồng nhất, như sữa đã tiệt trùng (homogenized milk) đã được xử lý để các hạt chất béo phân bố đều.