(Top Banner Ad)
heterogeneous
C1
adjective C1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

heterogeneous

UK: /ˌhetərəˈdʒiːniəs/ • US: /ˌhetərəˈdʒiːniəs/

Nghĩa tiếng Việt

không đồng nhất đa dạng hỗn tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of dissimilar or diverse ingredients or constituents.

Vietnamese Meaning

Bao gồm các thành phần hoặc yếu tố không giống nhau hoặc đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The population of the city is heterogeneous, with people from many different ethnic backgrounds."

    "Dân số của thành phố rất đa dạng, với những người đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau."

  • "The artwork was created using a heterogeneous collection of materials."

    "Tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách sử dụng một bộ sưu tập vật liệu không đồng nhất."

  • "A heterogeneous group of students participated in the project."

    "Một nhóm sinh viên đa dạng đã tham gia vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heterogeneity sự không đồng nhất, tính đa dạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
heteros (khác, khác biệt) + genos (loại, chủng tộc)
Latin muộn
heterogeneus
Tiếng Anh
heterogeneous

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'heterogeneous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'heteros' (có nghĩa là 'khác' hoặc 'khác biệt') và 'genos' (có nghĩa là 'loại' hoặc 'chủng tộc'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'thuộc về các loại khác nhau', mô tả sự không đồng nhất hoặc đa dạng về bản chất.

Usage Note

Từ 'heterogeneous' nhấn mạnh sự khác biệt và đa dạng rõ rệt giữa các thành phần tạo nên một tổng thể. Nó thường được dùng để mô tả các tập hợp, nhóm, hoặc hệ thống mà các thành phần của chúng không đồng nhất về bản chất, nguồn gốc, hoặc đặc điểm. Sự khác biệt này có thể dẫn đến sự phức tạp hoặc phong phú của tổng thể. Khác với 'diverse', 'heterogeneous' thường ám chỉ sự không tương đồng cơ bản hơn là chỉ đơn thuần là sự đa dạng về số lượng.

Prepositions

in

Khi sử dụng với giới từ 'in', 'heterogeneous' thường mô tả một đối tượng lớn hơn chứa đựng các thành phần khác biệt. Ví dụ: 'A heterogeneous mixture in chemistry' (Một hỗn hợp không đồng nhất trong hóa học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heterogeneous
  • highly highly heterogeneous
    (cực kỳ không đồng nhất/đa dạng)
  • culturally culturally heterogeneous
    (đa dạng về văn hóa)
  • socially socially heterogeneous
    (đa dạng về xã hội)
  • genetically genetically heterogeneous
    (đa dạng về mặt di truyền)
heterogeneous + Noun
  • group heterogeneous group
    (nhóm không đồng nhất/đa dạng)
  • mixture heterogeneous mixture
    (hỗn hợp không đồng nhất)
  • population heterogeneous population
    (dân số đa dạng)
  • data heterogeneous data
    (dữ liệu không đồng nhất)
  • system heterogeneous system
    (hệ thống không đồng nhất)
  • society heterogeneous society
    (xã hội đa dạng)

Idioms

  • a heterogeneous mix of (something)

    một sự pha trộn không đồng nhất/đa dạng của (cái gì)

    "The class was a heterogeneous mix of students from various backgrounds."

    (Lớp học là một sự pha trộn đa dạng của các sinh viên đến từ nhiều nền tảng khác nhau.)

  • a heterogeneous group/population

    một nhóm/dân số không đồng nhất/đa dạng

    "The city has a highly heterogeneous population with over 100 different nationalities."

    (Thành phố này có dân số rất đa dạng với hơn 100 quốc tịch khác nhau.)

  • heterogeneous in nature

    có bản chất không đồng nhất/đa dạng

    "The soil samples were heterogeneous in nature, requiring careful analysis."

    (Các mẫu đất có bản chất không đồng nhất, đòi hỏi phân tích cẩn thận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterogeneous

adjective
Lật mặt

Bao gồm các thành phần hoặc yếu tố không giống nhau hoặc đa dạng.

"The population of the city is heterogeneous, with people from many different ethnic backgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the student body is heterogeneous, they work together effectively on group projects.
Mặc dù sinh viên rất đa dạng, họ vẫn làm việc cùng nhau hiệu quả trong các dự án nhóm.
Phủ định
Even though the team was heterogeneously composed, it did not always mean they struggled with communication.
Mặc dù đội được cấu thành một cách không đồng nhất, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là họ gặp khó khăn trong giao tiếp.
Nghi vấn
Even if the data is heterogeneously collected, can we still draw meaningful conclusions from it?
Ngay cả khi dữ liệu được thu thập một cách không đồng nhất, chúng ta vẫn có thể rút ra những kết luận có ý nghĩa từ nó được không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the population's heterogeneous background is crucial for effective policy-making.
Xem xét nền tảng không đồng nhất của dân số là rất quan trọng để hoạch định chính sách hiệu quả.
Phủ định
Ignoring the heterogeneous opinions within the group is not recommended for achieving consensus.
Bỏ qua các ý kiến không đồng nhất trong nhóm không được khuyến khích để đạt được sự đồng thuận.
Nghi vấn
Is acknowledging the heterogeneously distributed resources necessary for fair allocation?
Việc thừa nhận các nguồn lực được phân bổ không đồng đều có cần thiết cho việc phân bổ công bằng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team should analyze the heterogeneous data to find meaningful patterns.
Đội nghiên cứu nên phân tích dữ liệu không đồng nhất để tìm ra các mô hình có ý nghĩa.
Phủ định
The members of the group must not be so heterogeneous that they cannot find common ground.
Các thành viên của nhóm không được quá khác biệt đến mức họ không thể tìm thấy điểm chung.
Nghi vấn
Could the sample be heterogeneously distributed, affecting the accuracy of the test?
Liệu mẫu có thể được phân phối không đồng nhất, ảnh hưởng đến độ chính xác của bài kiểm tra không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their opinions on the matter were heterogeneous, reflecting a wide range of experiences.
Ý kiến của họ về vấn đề này rất khác nhau, phản ánh một loạt các kinh nghiệm khác nhau.
Phủ định
None of the samples were heterogeneous; they were surprisingly uniform.
Không mẫu nào là không đồng nhất; chúng đồng đều một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Were these groups heterogeneous in terms of age and background?
Những nhóm này có khác nhau về độ tuổi và nền tảng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the student body were more heterogeneous, the university would offer a wider range of cultural events.
Nếu sinh viên đa dạng hơn, trường đại học sẽ tổ chức nhiều sự kiện văn hóa hơn.
Phủ định
If the data weren't so heterogeneous, the analysis wouldn't be so complex.
Nếu dữ liệu không quá khác biệt, việc phân tích sẽ không phức tạp đến vậy.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if the team had been composed more heterogeneously?
Dự án có thành công hơn không nếu nhóm được cấu thành một cách đa dạng hơn?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had been studying the heterogeneous data for months before they discovered a pattern.
Đội nghiên cứu đã nghiên cứu dữ liệu không đồng nhất trong nhiều tháng trước khi họ phát hiện ra một mô hình.
Phủ định
The artist hadn't been painting heterogeneously enough to capture the chaotic beauty of the city.
Người nghệ sĩ đã không vẽ đủ sự không đồng nhất để nắm bắt vẻ đẹp hỗn loạn của thành phố.
Nghi vấn
Had the company been investing in heterogeneous markets before the economic downturn?
Có phải công ty đã đầu tư vào các thị trường không đồng nhất trước khi suy thoái kinh tế xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterogeneous".

Xã hội đa dạng và hội nhập

Trong ngữ cảnh văn hóa, 'heterogeneous' thường được dùng để mô tả một xã hội đa văn hóa, nơi có sự hiện diện của nhiều nhóm dân tộc, ngôn ngữ, tôn giáo hoặc lối sống khác nhau. Sự đa dạng này thường được coi là một nguồn lực làm phong phú thêm đời sống xã hội và thúc đẩy sự sáng tạo.

Khoa học và Công nghệ: Từ vật liệu đến dữ liệu

Trong khoa học, 'heterogeneous' chỉ các hỗn hợp không đồng nhất (ví dụ: nước và dầu) hoặc vật liệu có cấu trúc không đều. Trong công nghệ thông tin, thuật ngữ 'hệ thống heterogeneous' mô tả các hệ thống bao gồm các thành phần hoặc thiết bị khác loại, hoạt động cùng nhau, ví dụ như mạng lưới máy tính từ nhiều nhà sản xuất.