(Top Banner Ad)
horizontalness
C1
noun C1 Hình học, Vật lý

horizontalness

UK: /ˌhɒrɪˈzɒntəlnəs/ • US: /ˌhɔːrɪˈzɑːntəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ nằm ngang tính nằm ngang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being horizontal.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất nằm ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horizontalness of the table surface was checked using a spirit level."

    "Độ nằm ngang của mặt bàn được kiểm tra bằng thước thủy bình."

  • "The architect emphasized the horizontalness of the building's design to create a sense of stability."

    "Kiến trúc sư nhấn mạnh độ nằm ngang trong thiết kế của tòa nhà để tạo cảm giác ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ horizontal nằm ngang, theo chiều ngang
Trạng từ horizontally một cách nằm ngang, theo chiều ngang
Động từ horizontalize làm cho nằm ngang, san phẳng
Danh từ horizon chân trời; tầm nhìn, phạm vi hiểu biết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hình học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
horizein
Latin
horizōn
Pháp cổ
orizon
Anh (thế kỷ 14)
horizon
Anh (thế kỷ 16)
horizontal
Anh (thế kỷ 19)
horizontalness

Nguồn gốc từ 'Horizontal'

Từ 'horizontal' (nằm ngang) có nguồn gốc từ 'horizon' (chân trời). 'Horizon' lại đến từ 'horizein' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'giới hạn' hoặc 'phân chia'. Ban đầu, nó dùng để chỉ đường biên giữa trời và đất. Khi thêm hậu tố '-al', 'horizon' trở thành tính từ, mô tả thứ gì đó song song với đường chân trời.

Hậu tố '-ness': Biến tính từ thành danh từ

Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh là một hậu tố năng suất, thường được thêm vào cuối tính từ để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái, chất lượng hoặc tính chất. Ví dụ, 'happy' (hạnh phúc) thành 'happiness' (sự hạnh phúc). Tương tự, 'horizontalness' được hình thành từ tính từ 'horizontal' để chỉ 'tính chất nằm ngang' hoặc 'trạng thái nằm ngang'.

Usage Note

Từ 'horizontalness' chỉ sự nằm ngang, độ bằng phẳng theo phương nằm ngang. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, hình học hoặc vật lý để mô tả một bề mặt, đường thẳng hoặc vật thể có hướng song song với đường chân trời. Nó nhấn mạnh tính chất 'nằm ngang' một cách trừu tượng. So với 'horizontality', 'horizontalness' ít được sử dụng hơn và mang tính chất hình thức, khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horizontalness
  • perfect perfect horizontalness
    (sự nằm ngang hoàn hảo)
  • relative relative horizontalness
    (tính nằm ngang tương đối)
  • lack of lack of horizontalness
    (sự thiếu tính nằm ngang)
  • degree of degree of horizontalness
    (mức độ nằm ngang)
Verb + horizontalness
  • maintain maintain horizontalness
    (duy trì độ nằm ngang)
  • assess assess the horizontalness
    (đánh giá độ nằm ngang)
  • ensure ensure horizontalness
    (đảm bảo tính nằm ngang)
  • adjust for adjust for horizontalness
    (điều chỉnh cho nằm ngang)

Idioms

  • a sense of horizontalness

    cảm giác về độ nằm ngang (trong thiết kế, bố cục)

    "The architect aimed for a sense of horizontalness in the building's facade to create calm."

    (Kiến trúc sư hướng tới cảm giác về độ nằm ngang trong mặt tiền của tòa nhà để tạo sự thanh bình.)

  • the principle of horizontalness

    nguyên tắc về sự nằm ngang (trong cấu trúc, tổ chức)

    "In modern management, the principle of horizontalness emphasizes collaboration over hierarchy."

    (Trong quản lý hiện đại, nguyên tắc về sự nằm ngang nhấn mạnh sự hợp tác hơn là phân cấp.)

  • measure of horizontalness

    thước đo độ nằm ngang

    "Surveyors often use specialized tools to get an accurate measure of horizontalness on site."

    (Các nhà khảo sát thường sử dụng công cụ chuyên dụng để có được thước đo độ nằm ngang chính xác tại công trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horizontalness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất nằm ngang.

"The horizontalness of the table surface was checked using a spirit level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horizontalness".

Cấu trúc tổ chức: Ngang (Horizontal) và Dọc (Vertical)

Trong quản lý và kinh doanh phương Tây, khái niệm 'horizontalness' thường được liên hệ với 'cấu trúc tổ chức ngang' hay 'cấu trúc phẳng' (flat hierarchy). Ngược lại với cấu trúc dọc (tall hierarchy) truyền thống với nhiều cấp bậc, cấu trúc ngang nhấn mạnh sự giao tiếp trực tiếp, ít cấp quản lý hơn và trao quyền nhiều hơn cho nhân viên. Điều này thúc đẩy sự hợp tác, linh hoạt và thường thấy trong các công ty công nghệ hoặc startup hiện đại.

Ý nghĩa của đường nét nằm ngang trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nghệ thuật, kiến trúc và thiết kế nội thất phương Tây, các đường nét nằm ngang (thể hiện 'horizontalness') thường gợi lên cảm giác ổn định, yên bình và tĩnh lặng. Chúng thường được dùng để tạo ra sự cân bằng, thư giãn và kết nối với mặt đất hoặc đường chân trời. Điều này trái ngược với đường nét dọc, thường biểu thị sự mạnh mẽ, vươn cao hoặc hoài bão.