(Top Banner Ad)
verticality
C1
noun C1 Kiến trúc, Thiết kế, Toán học, Ngôn ngữ học

verticality

UK: /ˌvɜːtɪˈkæləti/ • US: /ˌvɜːrtɪˈkæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính thẳng đứng phương thẳng đứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being vertical.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất thẳng đứng; tính thẳng đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The verticality of the skyscraper was impressive."

    "Tính thẳng đứng của tòa nhà chọc trời thật ấn tượng."

  • "The architect emphasized the verticality of the building's design."

    "Kiến trúc sư nhấn mạnh tính thẳng đứng trong thiết kế của tòa nhà."

  • "The verticality of the rock climbing route made it challenging."

    "Độ thẳng đứng của tuyến đường leo núi khiến nó trở nên đầy thách thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vertical thẳng đứng, dọc
Adverb vertically theo chiều dọc, thẳng đứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Thiết kế, Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verticalis
English
verticality

Nguồn Gốc của 'Verticality'

Từ 'verticality' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'verticalis', có nghĩa là 'thẳng đứng'. Nó được du nhập vào tiếng Anh để chỉ tính chất thẳng đứng hoặc hướng thẳng lên trên. Hình dung một cái cây cao vút, đó chính là 'verticality' trong tự nhiên.

Usage Note

Verticality nhấn mạnh đến phương hướng thẳng đứng, hướng lên trên hoặc hướng xuống dưới. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực kiến trúc, thiết kế, và hình học để mô tả hoặc đo lường các đặc tính thẳng đứng của một vật thể hoặc không gian. Khác với 'vertical', vốn là một tính từ, 'verticality' là một danh từ, chỉ thuộc tính hoặc phẩm chất của sự thẳng đứng.

Prepositions

of in

'Verticality of' thường được sử dụng để chỉ tính thẳng đứng của một đối tượng cụ thể (ví dụ: the verticality of the tower). 'Verticality in' thường được sử dụng để chỉ tính thẳng đứng trong một không gian hoặc bối cảnh cụ thể (ví dụ: verticality in urban design).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verticality
  • sheer sheer verticality of the cliff
    (độ dốc thẳng đứng của vách đá)
  • architectural architectural verticality
    (tính thẳng đứng trong kiến trúc)
Verb + verticality
  • emphasize emphasize verticality
    (nhấn mạnh tính thẳng đứng)
  • create create verticality
    (tạo ra tính thẳng đứng)

Idioms

  • The verticality of ambition

    Sự vươn lên trong tham vọng

    "His career trajectory showcased the verticality of ambition."

    (Quỹ đạo sự nghiệp của anh ta thể hiện rõ sự vươn lên trong tham vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verticality

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất thẳng đứng; tính thẳng đứng.

"The verticality of the skyscraper was impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verticality".

Tòa nhà chọc trời

Các tòa nhà chọc trời tượng trưng cho sự tiến bộ và sức mạnh kinh tế. 'Verticality' trong kiến trúc này thể hiện khát vọng vươn lên bầu trời và thống trị không gian đô thị.