(Top Banner Ad)
horsepower
B2
noun B2 Kỹ thuật, Vật lý

horsepower

UK: /ˈhɔːsˌpaʊər/ • US: /ˈhɔːrsˌpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

mã lực sức ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of power equal to 745.7 watts.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị công suất, tương đương 745.7 watts.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine produces 300 horsepower."

    "Động cơ tạo ra 300 mã lực."

  • "This car has a very powerful engine with over 400 horsepower."

    "Chiếc xe này có một động cơ rất mạnh mẽ với hơn 400 mã lực."

  • "We need a pump with at least 1 horsepower to move the water."

    "Chúng ta cần một máy bơm có ít nhất 1 mã lực để bơm nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horsepower Mã lực (đơn vị đo công suất của động cơ, máy móc).

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
horse
English
power
English
horsepower

Nguồn gốc của 'horsepower'

Thuật ngữ 'horsepower' (mã lực) được kỹ sư người Scotland James Watt tạo ra vào cuối thế kỷ 18. Ông cần một đơn vị đo lường để quảng bá công suất của động cơ hơi nước mới của mình, so sánh với sức kéo của một con ngựa làm việc trong mỏ than. Một mã lực được định nghĩa là công suất cần thiết để nâng 33.000 pound lên một feet trong một phút.

Usage Note

Đơn vị 'horsepower' (mã lực) được sử dụng để đo công suất, đặc biệt là trong các động cơ. Nó bắt nguồn từ việc ước tính sức mạnh của một con ngựa có thể tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định. Dù đơn vị watt là đơn vị chuẩn SI cho công suất, horsepower vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong ngành công nghiệp ô tô và kỹ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horsepower
  • high high horsepower
    (công suất cao)
  • low low horsepower
    (công suất thấp)
  • total total horsepower
    (tổng mã lực)
  • brake brake horsepower (bhp)
    (mã lực phanh (công suất thực tế đo tại trục khuỷu động cơ))
Verb + horsepower
  • produce produce horsepower
    (sản sinh mã lực)
  • generate generate horsepower
    (tạo ra mã lực)
  • measure measure horsepower
    (đo mã lực)
  • increase increase horsepower
    (tăng mã lực)
Noun + horsepower
  • engine engine horsepower
    (mã lực động cơ)
  • car car horsepower
    (mã lực xe hơi)
  • output output horsepower
    (mã lực đầu ra)

Idioms

  • brute horsepower

    Sức mạnh thô, mã lực khủng khiếp (thường ngụ ý sức mạnh không tinh tế, chỉ tập trung vào công suất lớn).

    "The old truck might lack finesse, but it has plenty of brute horsepower to haul heavy loads."

    (Chiếc xe tải cũ có thể thiếu sự tinh tế, nhưng nó có đủ sức mạnh thô để kéo những tải trọng nặng.)

  • more horsepower

    Nhiều mã lực hơn (nghĩa bóng: nhiều khả năng, sức mạnh, hoặc nguồn lực hơn để hoàn thành một nhiệm vụ).

    "We need more horsepower in our marketing team to launch this new product successfully."

    (Chúng ta cần nhiều 'mã lực' hơn (nhiều năng lực/nguồn lực hơn) trong đội ngũ marketing để ra mắt sản phẩm mới này thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horsepower

noun
Lật mặt

Một đơn vị công suất, tương đương 745.7 watts.

"The engine produces 300 horsepower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engine had had more horsepower, the car would have won the race.
Nếu động cơ có nhiều mã lực hơn, chiếc xe đã có thể thắng cuộc đua.
Phủ định
If the car had not lacked horsepower, it would not have fallen behind.
Nếu chiếc xe không thiếu mã lực, nó đã không bị tụt lại phía sau.
Nghi vấn
Would the truck have been able to climb the hill if it had had more horsepower?
Xe tải có thể leo lên đồi nếu nó có nhiều mã lực hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer will be increasing the horsepower of the engine.
Kỹ sư sẽ tăng mã lực của động cơ.
Phủ định
The mechanic won't be decreasing the horsepower; he's trying to improve performance.
Người thợ máy sẽ không giảm mã lực; anh ấy đang cố gắng cải thiện hiệu suất.
Nghi vấn
Will they be testing the engine's horsepower tomorrow?
Liệu họ có kiểm tra mã lực của động cơ vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horsepower".

James Watt và Cách mạng Công nghiệp

Việc James Watt đặt ra đơn vị 'horsepower' không chỉ giúp thương mại hóa động cơ hơi nước của ông mà còn đặt nền móng cho việc chuẩn hóa đo lường công suất trong kỷ nguyên công nghiệp. Nó trở thành biểu tượng của sự tiến bộ kỹ thuật và khả năng thay thế sức lao động chân tay bằng máy móc.

Mã lực trong Văn hóa Ô tô

Mặc dù đã có các đơn vị đo lường công suất khác như kilowatt, 'horsepower' vẫn duy trì vị thế quan trọng, đặc biệt trong văn hóa ô tô. Nó thường được dùng để mô tả hiệu suất, tốc độ và sức mạnh của xe, là một yếu tố then chốt trong các cuộc thảo luận về xe thể thao, xe đua và xe hiệu suất cao.