(Top Banner Ad)
hospice care
Y học

hospice care

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hospice nhà tế bần; bệnh viện chăm sóc bệnh nhân giai đoạn cuối
Adjective hospice-related liên quan đến việc chăm sóc tại nhà tế bần

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospitium
Old French
hospice
English
hospice

Nguồn gốc của 'Hospice'

Từ 'hospice' bắt nguồn từ tiếng Latin 'hospitium', có nghĩa là nơi trú ẩn hoặc nhà khách. Ban đầu, nó dùng để chỉ những nơi nghỉ ngơi cho khách hành hương và người ốm. Đến thời Trung Cổ, các tu viện thường cung cấp dịch vụ hospice. Ý nghĩa hiện đại của nó, liên quan đến chăm sóc cuối đời, bắt đầu phát triển vào thế kỷ 19 và 20.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hospice care
  • comprehensive hospice care
    (chăm sóc giảm nhẹ toàn diện)
  • compassionate hospice care
    (chăm sóc giảm nhẹ đầy lòng trắc ẩn)
  • palliative hospice care
    (chăm sóc giảm nhẹ)
Động từ + hospice care
  • provide hospice care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ)
  • receive hospice care
    (nhận dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ)
  • benefit from hospice care
    (hưởng lợi từ dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ)

Idioms

  • in hospice care

    đang được chăm sóc giảm nhẹ (tại nhà tế bần hoặc bệnh viện)

    "My grandfather is in hospice care now."

    (Ông tôi hiện đang được chăm sóc giảm nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hospice care

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hospice care".

Triết lý Chăm sóc Hospice

Chăm sóc hospice nhấn mạnh vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh nan y, chứ không chỉ tập trung vào việc kéo dài sự sống. Nó coi trọng việc giảm đau đớn về thể xác và tinh thần, cũng như hỗ trợ về mặt tâm lý và xã hội cho bệnh nhân và gia đình.