hospice care
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hospice | nhà tế bần; bệnh viện chăm sóc bệnh nhân giai đoạn cuối |
| Adjective | hospice-related | liên quan đến việc chăm sóc tại nhà tế bần |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
hospitium
Old French
hospice
English
hospice
Collocations (Từ đi kèm)
Tính từ + hospice care
-
comprehensive hospice care (chăm sóc giảm nhẹ toàn diện)
-
compassionate hospice care (chăm sóc giảm nhẹ đầy lòng trắc ẩn)
-
palliative hospice care (chăm sóc giảm nhẹ)
Động từ + hospice care
-
provide hospice care (cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ)
-
receive hospice care (nhận dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ)
-
benefit from hospice care (hưởng lợi từ dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ)
Idioms
-
in hospice care
đang được chăm sóc giảm nhẹ (tại nhà tế bần hoặc bệnh viện)
"My grandfather is in hospice care now."
(Ông tôi hiện đang được chăm sóc giảm nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hospice care
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hospice care".
Triết lý Chăm sóc Hospice
Chăm sóc hospice nhấn mạnh vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh nan y, chứ không chỉ tập trung vào việc kéo dài sự sống. Nó coi trọng việc giảm đau đớn về thể xác và tinh thần, cũng như hỗ trợ về mặt tâm lý và xã hội cho bệnh nhân và gia đình.
