(Top Banner Ad)
hospice
B2
danh từ B2 Y học

hospice

UK: /ˈhɒspɪs/ • US: /ˈhɑːspɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viện dưỡng lão (dành cho bệnh nhân giai đoạn cuối) trung tâm chăm sóc giảm nhẹ cuối đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A home or institution providing care for the sick, especially the terminally ill.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người bệnh, đặc biệt là bệnh nhân giai đoạn cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather spent his final days in a hospice, surrounded by loving care."

    "Ông tôi đã trải qua những ngày cuối đời trong một viện dưỡng lão, được bao quanh bởi sự chăm sóc yêu thương."

  • "Hospice care focuses on providing comfort and support, not curing the illness."

    "Chăm sóc hospice tập trung vào việc mang lại sự thoải mái và hỗ trợ, chứ không phải chữa khỏi bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hospice nhà tế bần, trung tâm chăm sóc giảm nhẹ cuối đời
Noun hospital bệnh viện
Noun hospitality lòng hiếu khách, sự mến khách
Adjective hospitable hiếu khách, mến khách
Noun/Verb host chủ nhà, người dẫn chương trình; làm chủ nhà, tổ chức
Noun hostel nhà trọ giá rẻ, ký túc xá (thường dành cho giới trẻ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hospitium
Old French
hospice
Middle English
hospice
Modern English
hospice

Nguồn gốc của lòng hiếu khách

Từ “hospice” có nguồn gốc từ tiếng Latin “hospitium”, nghĩa là “nơi đón khách” hoặc “lòng hiếu khách”. Ban đầu, nó chỉ những nhà nghỉ dành cho khách du lịch, người hành hương hoặc người bệnh yếu. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một nơi cung cấp sự chăm sóc và an ủi cho những người mắc bệnh nan y hoặc sắp qua đời, nơi mà sự thoải mái và phẩm giá được đặt lên hàng đầu, vẫn giữ lại tinh thần của sự đón tiếp và chăm sóc.

Usage Note

Từ 'hospice' thường được dùng để chỉ một cơ sở chăm sóc y tế đặc biệt, nơi tập trung vào việc giảm nhẹ các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân mắc bệnh nan y, không còn khả năng chữa khỏi. Hospice nhấn mạnh vào việc chăm sóc toàn diện, bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc cho bệnh nhân và gia đình của họ. Khác với bệnh viện, hospice không tập trung vào việc chữa bệnh mà tập trung vào việc làm giảm đau đớn và mang lại sự thoải mái.

Prepositions

at in

'at' dùng để chỉ vị trí cụ thể của một người hoặc hoạt động, ví dụ 'He works at the hospice.' ('Anh ấy làm việc tại trung tâm hospice.') 'In' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một chương trình hoặc hệ thống, ví dụ: 'She is in hospice care.' ('Cô ấy đang được chăm sóc tại hospice.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hospice
  • modern modern hospice
    (nhà tế bần hiện đại)
  • local local hospice
    (nhà tế bần địa phương)
  • charitable charitable hospice
    (nhà tế bần từ thiện)
Verb + hospice
  • provide provide hospice care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cuối đời)
  • run run a hospice
    (điều hành một nhà tế bần)
  • be admitted to be admitted to a hospice
    (được nhận vào nhà tế bần)
Noun + hospice
  • hospice hospice care
    (chăm sóc giảm nhẹ cuối đời)
  • hospice hospice patient
    (bệnh nhân được chăm sóc tại nhà tế bần)
  • hospice hospice volunteer
    (tình nguyện viên nhà tế bần)

Idioms

  • hospice care

    chăm sóc giảm nhẹ cuối đời (dịch vụ chăm sóc cho bệnh nhân nan y hoặc giai đoạn cuối)

    "Many families choose hospice care to ensure their loved ones' comfort during their final days."

    (Nhiều gia đình chọn dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ cuối đời để đảm bảo sự thoải mái cho người thân trong những ngày cuối đời.)

  • in/at a hospice

    trong/tại một nhà tế bần (nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc)

    "She spent her last few weeks peacefully in a hospice."

    (Bà ấy đã trải qua vài tuần cuối đời một cách bình yên tại một nhà tế bần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hospice

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người bệnh, đặc biệt là bệnh nhân giai đoạn cuối.

"My grandfather spent his final days in a hospice, surrounded by loving care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my grandfather needs end-of-life care, we will consider a hospice.
Nếu ông tôi cần được chăm sóc cuối đời, chúng tôi sẽ cân nhắc đến việc sử dụng dịch vụ chăm sóc tại nhà tế bần.
Phủ định
If the hospice doesn't provide adequate pain management, the patient will not feel comfortable.
Nếu nhà tế bần không cung cấp đủ biện pháp giảm đau, bệnh nhân sẽ không cảm thấy thoải mái.
Nghi vấn
Will the family feel supported if the hospice provides grief counseling?
Gia đình có cảm thấy được hỗ trợ nếu nhà tế bần cung cấp tư vấn về đau buồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hospice".

Triết lý chăm sóc giảm nhẹ cuối đời

Trong văn hóa phương Tây, 'hospice' không chỉ là một địa điểm mà còn là một triết lý chăm sóc. Nó tập trung vào việc mang lại sự thoải mái, phẩm giá và chất lượng cuộc sống tối ưu cho những người mắc bệnh nan y hoặc ở giai đoạn cuối, thay vì tìm cách chữa khỏi bệnh. Mục tiêu là giúp bệnh nhân và gia đình đối mặt với cái chết một cách bình yên, hỗ trợ cả về thể chất, tinh thần và xã hội.

Sự phát triển của Hospice

Ban đầu, các hospice là những nhà trọ do các tu viện hoặc nhà thờ điều hành để cung cấp nơi trú ẩn và chăm sóc cho người hành hương, khách du lịch hoặc người nghèo khổ. Mãi đến thế kỷ 20, khái niệm 'hospice' mới được định hình lại thành các cơ sở chuyên biệt cung cấp chăm sóc giảm nhẹ cuối đời, đặc biệt nhấn mạnh vào sự chăm sóc toàn diện cho người bệnh sắp qua đời, nhưng vẫn giữ tinh thần nhân ái và che chở từ nguồn gốc xưa.