(Top Banner Ad)
humanise
C1
Động từ C1 Xã hội học, Ngôn ngữ học, Triết học

humanise

UK: /ˈhjuːmənaɪz/ • US: /ˈhjuːmənaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhân đạo hóa làm cho nhân văn hơn gán cho phẩm chất người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something more humane or civilized; to give something a human character or quality.

Vietnamese Meaning

Nhân đạo hóa, làm cho cái gì đó trở nên nhân văn, văn minh hơn; gán cho cái gì đó đặc tính hoặc phẩm chất của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to humanise its image by supporting local charities."

    "Công ty đang cố gắng nhân đạo hóa hình ảnh của mình bằng cách hỗ trợ các tổ chức từ thiện địa phương."

  • "We need to humanise the legal system to make it more accessible to ordinary people."

    "Chúng ta cần nhân đạo hóa hệ thống pháp luật để làm cho nó dễ tiếp cận hơn với người dân thường."

  • "The author tried to humanise the villain by giving him a sympathetic backstory."

    "Tác giả đã cố gắng nhân đạo hóa nhân vật phản diện bằng cách cho anh ta một câu chuyện nền cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb humanise nhân đạo hóa, làm cho nhân văn hơn
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective humane nhân đạo, có lòng trắc ẩn
Adverb humanely một cách nhân đạo
Noun humanization Sự nhân đạo hóa

Synonyms

Antonyms

dehumanise (phi nhân tính hóa)objectify (vật chất hóa)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humanus
English
humanise

Nguồn gốc của 'Humanise'

Từ 'humanise' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humanus', có nghĩa là 'thuộc về con người'. Qua thời gian, nó du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên nhân văn hơn, hoặc đối xử một cách nhân đạo hơn. Ban đầu, nó thường được dùng trong các bối cảnh tôn giáo và triết học, nhưng sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác trong đời sống.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ việc làm cho một hệ thống, một quá trình hoặc một công nghệ trở nên thân thiện hơn với người dùng, dễ tiếp cận hơn, hoặc ít khắc nghiệt hơn. Nó cũng có thể ám chỉ việc nhìn nhận hoặc đối xử với ai đó một cách tôn trọng và đồng cảm, công nhận nhân phẩm của họ. Khác với 'humanize' (phiên bản Mỹ) chủ yếu khác nhau về chính tả, nhưng đôi khi 'humanize' được dùng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ.

Prepositions

with by

'Humanise with' thường đi kèm với những yếu tố làm cho chủ thể nhân đạo hơn. Ví dụ: 'Humanise the healthcare system with compassion.' 'Humanise by' chỉ ra phương thức, ví dụ: 'Humanise the process by making it more user-friendly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humanise
  • attempt to attempt to humanise
    (cố gắng nhân đạo hóa)
  • further further humanise
    (tiếp tục nhân đạo hóa)
Verb + humanise
  • seek to seek to humanise
    (tìm cách nhân đạo hóa)
  • help to help to humanise
    (giúp nhân đạo hóa)

Idioms

  • To err is human, to forgive, divine

    Sai lầm là bản chất con người, tha thứ là phẩm chất của thần thánh.

    "Remember, to err is human, to forgive, divine. Don't hold grudges."

    (Hãy nhớ rằng, sai lầm là bản chất con người, tha thứ là phẩm chất của thần thánh. Đừng giữ mối hận trong lòng.)

  • Humanize the data

    Nhân đạo hóa dữ liệu (Làm cho dữ liệu trở nên dễ hiểu và dễ tiếp cận hơn, thể hiện được những câu chuyện và trải nghiệm của con người đằng sau những con số.)

    "The report humanized the data by including personal stories of those affected."

    (Báo cáo đã nhân đạo hóa dữ liệu bằng cách đưa vào những câu chuyện cá nhân của những người bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humanise

Động từ
Lật mặt

Nhân đạo hóa, làm cho cái gì đó trở nên nhân văn, văn minh hơn; gán cho cái gì đó đặc tính hoặc phẩm chất của con người.

"The company is trying to humanise its image by supporting local charities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company tried to humanise its image by using more relatable advertising.
Công ty đã cố gắng nhân bản hóa hình ảnh của mình bằng cách sử dụng quảng cáo gần gũi hơn.
Phủ định
Technology should not dehumanise people; it should enhance their lives.
Công nghệ không nên phi nhân tính hóa con người; nó nên nâng cao cuộc sống của họ.
Nghi vấn
Does adding personal touches humanise the customer service experience?
Việc thêm những nét cá nhân có nhân bản hóa trải nghiệm dịch vụ khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humanise".

Chủ nghĩa nhân văn

Chủ nghĩa nhân văn là một triết lý đề cao giá trị và tiềm năng của con người. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí, đạo đức và hạnh phúc của con người, thay vì dựa vào các thế lực siêu nhiên. Quan điểm này ảnh hưởng lớn đến cách chúng ta 'humanise' các hệ thống và tổ chức trong xã hội.