(Top Banner Ad)
anthropomorphism
C1
Noun C1 Văn học, Ngôn ngữ học, Triết học, Nhân chủng học

anthropomorphism

UK: /ˌænθrəpəˈmɔːfɪzəm/ • US: /ˌænθrəpəˈmɔːrfɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhân hình hóa nhân cách hóa (ở mức độ rộng hơn)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The attribution of human characteristics or behavior to a god, animal, or object.

Vietnamese Meaning

Sự gán cho các vị thần, động vật hoặc vật thể các đặc điểm hoặc hành vi của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anthropomorphism of the animals in the story made them relatable to children."

    "Việc gán những đặc điểm của con người cho các con vật trong câu chuyện khiến chúng trở nên gần gũi với trẻ em."

  • "The author used anthropomorphism to give the trees human emotions."

    "Tác giả đã sử dụng phép nhân hóa để gán cảm xúc của con người cho những cái cây."

  • "Critics often point to anthropomorphism in Disney films as a way of making animals more appealing to audiences."

    "Các nhà phê bình thường chỉ ra việc sử dụng phép nhân hóa trong các bộ phim của Disney như một cách để làm cho động vật trở nên hấp dẫn hơn đối với khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anthropomorphism Sự nhân hóa, sự gán đặc điểm người cho vật không phải người
Adjective anthropomorphic Mang tính nhân hóa, có hình dạng hoặc đặc điểm của người
Adverb anthropomorphically Một cách nhân hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học, Triết học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ánthrōpos (ἄνθρωπος) - human
Greek
morphḗ (μορφή) - form, shape
English
anthropomorphism

Nguồn gốc của 'Anthropomorphism'

Từ 'anthropomorphism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'ánthrōpos' (người) và 'morphḗ' (hình dạng). Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc gán các đặc điểm của con người cho các vị thần. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ việc gán tính cách, cảm xúc hoặc ý định của con người cho động vật, đồ vật hoặc các hiện tượng tự nhiên.

Usage Note

Anthropomorphism là một công cụ văn học và nghệ thuật mạnh mẽ, cho phép chúng ta kết nối với những thứ không phải con người ở mức độ cảm xúc và hiểu biết. Nó khác với personification ở chỗ personification chỉ là một phép tu từ, còn anthropomorphism là sự gán những phẩm chất của con người một cách nhất quán và thường xuyên cho một đối tượng hoặc sinh vật không phải người.

Prepositions

in of

‘In’ dùng để chỉ ra sự hiện diện của anthropomorphism trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học. Ví dụ: ‘There is a lot of anthropomorphism in children's literature.’ ‘Of’ thường dùng để chỉ đối tượng được gán đặc điểm con người. Ví dụ: ‘The anthropomorphism of animals in cartoons.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthropomorphism
  • sheer anthropomorphism
    (sự nhân hóa hoàn toàn)
  • pure anthropomorphism
    (sự nhân hóa thuần túy)
  • excessive anthropomorphism
    (sự nhân hóa quá mức)
Verb + anthropomorphism
  • avoid anthropomorphism
    (tránh sự nhân hóa)
  • apply anthropomorphism
    (áp dụng sự nhân hóa)
  • use anthropomorphism
    (sử dụng sự nhân hóa)

Idioms

  • None commonly used, it is primarily a technical term.

    Không có thành ngữ thông dụng, đây chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn.

    "Due to its technical nature, "anthropomorphism" is not found in idioms."

    (Do bản chất kỹ thuật của nó, 'anthropomorphism' không được tìm thấy trong các thành ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthropomorphism

Noun
Lật mặt

Sự gán cho các vị thần, động vật hoặc vật thể các đặc điểm hoặc hành vi của con người.

"The anthropomorphism of the animals in the story made them relatable to children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the anthropomorphism in that cartoon is really charming!
Ồ, sự nhân hóa trong bộ phim hoạt hình đó thật quyến rũ!
Phủ định
Oh, the film's lack of anthropomorphism made the robot characters feel quite lifeless.
Ồ, việc bộ phim thiếu sự nhân hóa khiến các nhân vật robot trở nên khá vô hồn.
Nghi vấn
My goodness, is that character's anthropomorphic design intentional or accidental?
Ôi trời, thiết kế nhân hóa của nhân vật đó là cố ý hay vô tình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthropomorphism".

Nhân hóa trong Văn hóa Đại chúng

Nhân hóa là một yếu tố phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong phim hoạt hình và truyện tranh. Các nhân vật động vật có tính cách và hành vi giống con người rất được yêu thích, ví dụ như chuột Mickey hay vịt Donald. Điều này giúp khán giả dễ dàng đồng cảm và kết nối với các nhân vật.

Nhân hóa trong Tôn giáo và Thần thoại

Trong nhiều tôn giáo và thần thoại, các vị thần thường được mô tả với các đặc điểm và cảm xúc của con người. Điều này có thể giúp con người hiểu rõ hơn về các khái niệm trừu tượng như tình yêu, sự công bằng hay quyền lực. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến việc hiểu sai về bản chất của thần thánh.