(Top Banner Ad)
humankind
C1
danh từ C1 Xã hội học, Nhân văn

humankind

UK: /ˌhjuːmənˈkaɪnd/ • US: /ˌhjuːmənˈkaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

nhân loại loài người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

All humans considered as a collective; the human race.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ loài người được xem như một tập thể; nhân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humankind has always strived for progress and a better future."

    "Nhân loại luôn nỗ lực hướng tới sự tiến bộ và một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "The survival of humankind depends on our ability to solve climate change."

    "Sự sống còn của nhân loại phụ thuộc vào khả năng giải quyết biến đổi khí hậu của chúng ta."

  • "Humankind has made remarkable progress in medicine."

    "Nhân loại đã đạt được những tiến bộ vượt bậc trong y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun human con người, người
Noun humanity nhân loại, tính người, lòng nhân đạo
Noun mankind nhân loại, loài người (thường dùng để chỉ chung, nhưng ít trung lập giới tính hơn "humankind")
Adjective human thuộc về con người, của con người
Adjective humane nhân đạo, có lòng người
Verb humanize nhân hóa, làm cho có tính người

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰǵʰm̥mṓ
Latin
homo
Latin
humanus
Old French
humain
Middle English
humain
English (Compound, 16th C)
humankind

Nguồn gốc của "humankind"

"Humankind" là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đã có sẵn: "human" (con người) và "kind" (loại, giống). Từ "human" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "humanus" (thuộc về con người), sau đó qua tiếng Pháp cổ mà vào tiếng Anh. Từ "kind" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gecynd", mang nghĩa ban đầu là "tự nhiên", "bản chất" hoặc "loài". Khi kết hợp lại, "humankind" dùng để chỉ toàn thể loài người, nhân loại. Từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 và ngày càng phổ biến, đặc biệt được ưa chuộng hơn "mankind" vì tính trung lập giới tính.

Usage Note

Từ 'humankind' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ loài người một cách tổng quát, nhấn mạnh đến bản chất và hành vi chung của loài người. Nó mang tính trang trọng và phổ quát hơn so với 'people' hay 'humans'. 'Humankind' thường được dùng trong các ngữ cảnh triết học, đạo đức, hoặc khi nói về những vấn đề ảnh hưởng đến toàn thể nhân loại. So với 'mankind', 'humankind' được coi là trung lập về giới tính (gender-neutral) và được ưa chuộng hơn trong các văn bản hiện đại.

Prepositions

for to towards

Giải thích:
- **for humankind:** vì lợi ích của nhân loại (e.g., "This discovery is a great benefit for humankind.")
- **to humankind:** đối với nhân loại (e.g., "The responsibility to humankind rests on our shoulders.")
- **towards humankind:** hướng tới nhân loại, thể hiện thái độ, hành động (e.g., "His contributions were a step forward towards humankind's progress.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humankind
  • all all humankind
    (toàn thể nhân loại)
  • entire entire humankind
    (toàn bộ nhân loại)
  • future future humankind
    (nhân loại tương lai)
Verb + humankind
  • benefit benefit humankind
    (mang lại lợi ích cho nhân loại)
  • threaten threaten humankind
    (đe dọa nhân loại)
  • serve serve humankind
    (phục vụ nhân loại)
Phrases with humankind
  • the good of for the good of humankind
    (vì lợi ích của nhân loại)
  • the fate of the fate of humankind
    (vận mệnh của nhân loại)
  • the history of the history of humankind
    (lịch sử nhân loại)

Idioms

  • for the good of humankind

    Vì lợi ích chung của toàn nhân loại

    "Scientists often work tirelessly for the good of humankind."

    (Các nhà khoa học thường làm việc không mệt mỏi vì lợi ích chung của toàn nhân loại.)

  • the future of humankind

    Tương lai của loài người/nhân loại

    "Climate change is a critical challenge for the future of humankind."

    (Biến đổi khí hậu là một thách thức lớn đối với tương lai của nhân loại.)

  • the fate of humankind

    Vận mệnh của loài người/nhân loại

    "Many sci-fi stories explore scenarios that determine the fate of humankind."

    (Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá các kịch bản quyết định vận mệnh của loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humankind

danh từ
Lật mặt

Toàn bộ loài người được xem như một tập thể; nhân loại.

"Humankind has always strived for progress and a better future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humankind is going to face many challenges in the future.
Nhân loại sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong tương lai.
Phủ định
Humankind is not going to solve all the problems on its own.
Nhân loại sẽ không tự mình giải quyết tất cả các vấn đề.
Nghi vấn
Is humankind going to learn from its mistakes?
Liệu nhân loại có học hỏi từ những sai lầm của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, humankind will have solved many of the world's major problems.
Đến năm 2050, nhân loại sẽ giải quyết được nhiều vấn đề lớn của thế giới.
Phủ định
By the time we reach Mars, humankind won't have eradicated poverty completely.
Vào thời điểm chúng ta đến được Sao Hỏa, nhân loại sẽ chưa xóa bỏ hoàn toàn được nghèo đói.
Nghi vấn
Will humankind have learned from its mistakes by the next century?
Liệu nhân loại có học được từ những sai lầm của mình vào thế kỷ tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish humankind had learned from its past mistakes.
Tôi ước loài người đã học được từ những sai lầm trong quá khứ.
Phủ định
If only humankind wouldn't destroy the planet for profit.
Giá mà loài người không phá hủy hành tinh vì lợi nhuận.
Nghi vấn
Do you wish humankind could find a way to live in harmony with nature?
Bạn có ước loài người có thể tìm ra cách sống hòa hợp với thiên nhiên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humankind".

Tính bao trùm giới tính trong ngôn ngữ

Từ "humankind" ngày càng được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại để thay thế cho "mankind". Sự thay đổi này phản ánh xu hướng xã hội mong muốn sử dụng ngôn ngữ trung lập về giới tính, bao gồm tất cả mọi người (cả nam và nữ). Đây là một phần của nỗ lực lớn hơn nhằm thúc đẩy sự bình đẳng và tôn trọng trong giao tiếp, đặc biệt trong các văn bản học thuật và chính thức.

Trách nhiệm chung và ý thức cộng đồng toàn cầu

Khái niệm "humankind" thường gợi lên ý tưởng về một cộng đồng toàn cầu với những thách thức và mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh rằng tất cả mọi người trên Trái Đất đều chia sẻ một số phận chung và có trách nhiệm hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh và xung đột, vì lợi ích chung của toàn nhân loại. Điều này thúc đẩy ý thức đoàn kết và hợp tác vượt qua biên giới.