(Top Banner Ad)
hummock
B2
noun B2 Địa lý, Sinh thái học

hummock

UK: /ˈhʌmək/ • US: /ˈhʌmək/

Nghĩa tiếng Việt

gò đất nhỏ mô đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small knoll or mound of earth above a level surface.

Vietnamese Meaning

Một gò đất nhỏ hoặc đống đất nhô lên trên một bề mặt bằng phẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The polar bear walked across the frozen hummocks."

    "Con gấu Bắc cực đi qua những gò băng đóng băng."

  • "The arctic landscape was dotted with hummocks."

    "Phong cảnh Bắc Cực có lốm đốm những gò đất nhỏ."

  • "Seagulls nested on the hummocks along the shore."

    "Chim mòng biển làm tổ trên những gò đất dọc theo bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hummocky Có nhiều gò đất nhỏ (Trong tiếng Việt)

Synonyms

Related Words

ice hummock (gò băng)tussock (bụi cỏ (thường mọc thành gò))

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Origin uncertain, possibly related to Low German 'Hummel', meaning 'small hill'.

Nguồn gốc của 'hummock'

Từ 'hummock' có một nguồn gốc không chắc chắn, có lẽ liên quan đến tiếng Hạ Đức 'Hummel', có nghĩa là 'đồi nhỏ'. Điều này phản ánh hình ảnh một gò đất nhỏ nhô lên trên một bề mặt bằng phẳng.

Usage Note

Hummock thường được dùng để chỉ những gò đất tự nhiên nhỏ, phân biệt với đồi (hill) lớn hơn hoặc gò nhân tạo (mound). Nó thường xuất hiện trong các cảnh quan băng giá, vùng ven biển hoặc vùng đầm lầy.

Prepositions

on around

On: Diễn tả vị trí trên gò đất. Ví dụ: The bird perched on the hummock.
Around: Diễn tả sự bao quanh hoặc gần gò đất. Ví dụ: We walked around the hummocks.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hummock
  • icy icy hummock
    (gò băng)
  • small small hummock
    (gò đất nhỏ)
  • grassy grassy hummock
    (gò đất phủ đầy cỏ)
Verb + hummock
  • climb climb a hummock
    (leo lên một gò đất)
  • cross cross a hummock
    (băng qua một gò đất)
  • stand on stand on a hummock
    (đứng trên một gò đất)

Idioms

  • Hidden behind a hummock

    Ẩn mình sau một gò đất nhỏ.

    "The fox was hidden behind a hummock, waiting for its prey."

    (Con cáo ẩn mình sau một gò đất nhỏ, chờ đợi con mồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hummock

noun
Lật mặt

Một gò đất nhỏ hoặc đống đất nhô lên trên một bề mặt bằng phẳng.

"The polar bear walked across the frozen hummocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hummock".

Địa hình lãnh nguyên

Hummock thường được tìm thấy ở vùng lãnh nguyên, nơi đất bị đóng băng vĩnh viễn. Chúng là một phần quan trọng của cảnh quan ở các vùng cực.