hummock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small knoll or mound of earth above a level surface.
Vietnamese Meaning
Một gò đất nhỏ hoặc đống đất nhô lên trên một bề mặt bằng phẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The polar bear walked across the frozen hummocks."
"Con gấu Bắc cực đi qua những gò băng đóng băng."
-
"The arctic landscape was dotted with hummocks."
"Phong cảnh Bắc Cực có lốm đốm những gò đất nhỏ."
-
"Seagulls nested on the hummocks along the shore."
"Chim mòng biển làm tổ trên những gò đất dọc theo bờ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hummocky | Có nhiều gò đất nhỏ (Trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hummock thường được dùng để chỉ những gò đất tự nhiên nhỏ, phân biệt với đồi (hill) lớn hơn hoặc gò nhân tạo (mound). Nó thường xuất hiện trong các cảnh quan băng giá, vùng ven biển hoặc vùng đầm lầy.
Prepositions
On: Diễn tả vị trí trên gò đất. Ví dụ: The bird perched on the hummock.
Around: Diễn tả sự bao quanh hoặc gần gò đất. Ví dụ: We walked around the hummocks.
Collocations (Từ đi kèm)
-
icy icy hummock (gò băng)
-
small small hummock (gò đất nhỏ)
-
grassy grassy hummock (gò đất phủ đầy cỏ)
-
climb climb a hummock (leo lên một gò đất)
-
cross cross a hummock (băng qua một gò đất)
-
stand on stand on a hummock (đứng trên một gò đất)
Idioms
-
Hidden behind a hummock
Ẩn mình sau một gò đất nhỏ.
"The fox was hidden behind a hummock, waiting for its prey."
(Con cáo ẩn mình sau một gò đất nhỏ, chờ đợi con mồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hummock
nounMột gò đất nhỏ hoặc đống đất nhô lên trên một bề mặt bằng phẳng.
"The polar bear walked across the frozen hummocks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hummock".
