(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hummock
B2

hummock

noun

Nghĩa tiếng Việt

gò đất nhỏ mô đất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hummock'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một gò đất nhỏ hoặc đống đất nhô lên trên một bề mặt bằng phẳng.

Definition (English Meaning)

A small knoll or mound of earth above a level surface.

Ví dụ Thực tế với 'Hummock'

  • "The polar bear walked across the frozen hummocks."

    "Con gấu Bắc cực đi qua những gò băng đóng băng."

  • "The arctic landscape was dotted with hummocks."

    "Phong cảnh Bắc Cực có lốm đốm những gò đất nhỏ."

  • "Seagulls nested on the hummocks along the shore."

    "Chim mòng biển làm tổ trên những gò đất dọc theo bờ biển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hummock'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hummock
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

mound(gò đất)
knoll(đồi nhỏ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ice hummock(gò băng)
tussock(bụi cỏ (thường mọc thành gò))

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Sinh thái học

Ghi chú Cách dùng 'Hummock'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hummock thường được dùng để chỉ những gò đất tự nhiên nhỏ, phân biệt với đồi (hill) lớn hơn hoặc gò nhân tạo (mound). Nó thường xuất hiện trong các cảnh quan băng giá, vùng ven biển hoặc vùng đầm lầy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on around

On: Diễn tả vị trí trên gò đất. Ví dụ: The bird perched on the hummock.
Around: Diễn tả sự bao quanh hoặc gần gò đất. Ví dụ: We walked around the hummocks.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hummock'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)