(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mound
B1

mound

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đống vun thành gò đắp thành gò
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mound'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một gò đất, đá, v.v. được đắp lên; một ngọn đồi nhỏ.

Definition (English Meaning)

a raised pile of earth, stones, etc.; a small hill.

Ví dụ Thực tế với 'Mound'

  • "The dog buried his bone in a mound of earth."

    "Con chó chôn xương của nó trong một gò đất."

  • "The ancient burial mound was surrounded by trees."

    "Gò chôn cất cổ xưa được bao quanh bởi cây cối."

  • "She mounded mashed potatoes on her plate."

    "Cô ấy vun khoai tây nghiền thành gò trên đĩa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mound'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Địa lý Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Mound'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'mound' thường chỉ một gò đất hoặc đá có kích thước vừa và nhỏ, thường là nhân tạo hoặc được hình thành tự nhiên qua thời gian. So với 'hill' (đồi), 'mound' nhỏ hơn và ít dốc hơn. So với 'heap' (đống), 'mound' có hình dạng rõ ràng hơn và ổn định hơn, không chỉ đơn thuần là một đống vật liệu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

'on the mound': thường dùng trong bóng chày để chỉ vị trí ném bóng của pitcher. 'mound of': một gò/đống (cái gì đó)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mound'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)