mound
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mound'
Giải nghĩa Tiếng Việt
một gò đất, đá, v.v. được đắp lên; một ngọn đồi nhỏ.
Ví dụ Thực tế với 'Mound'
-
"The dog buried his bone in a mound of earth."
"Con chó chôn xương của nó trong một gò đất."
-
"The ancient burial mound was surrounded by trees."
"Gò chôn cất cổ xưa được bao quanh bởi cây cối."
-
"She mounded mashed potatoes on her plate."
"Cô ấy vun khoai tây nghiền thành gò trên đĩa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mound'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mound'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'mound' thường chỉ một gò đất hoặc đá có kích thước vừa và nhỏ, thường là nhân tạo hoặc được hình thành tự nhiên qua thời gian. So với 'hill' (đồi), 'mound' nhỏ hơn và ít dốc hơn. So với 'heap' (đống), 'mound' có hình dạng rõ ràng hơn và ổn định hơn, không chỉ đơn thuần là một đống vật liệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'on the mound': thường dùng trong bóng chày để chỉ vị trí ném bóng của pitcher. 'mound of': một gò/đống (cái gì đó)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mound'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.