(Top Banner Ad)
mound
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao

mound

UK: /maʊnd/ • US: /maʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đống vun thành gò đắp thành gò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a raised pile of earth, stones, etc.; a small hill.

Vietnamese Meaning

một gò đất, đá, v.v. được đắp lên; một ngọn đồi nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog buried his bone in a mound of earth."

    "Con chó chôn xương của nó trong một gò đất."

  • "The ancient burial mound was surrounded by trees."

    "Gò chôn cất cổ xưa được bao quanh bởi cây cối."

  • "She mounded mashed potatoes on her plate."

    "Cô ấy vun khoai tây nghiền thành gò trên đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mound gò đất, đống
Verb mound chất thành đống, vun thành gò
Adjective moundy có dạng gò, có nhiều gò đất (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mundō
Old English
mund
Middle English
mounde

Nguồn gốc từ 'mound'

Từ 'mound' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mundō', có nghĩa là 'bàn tay' hoặc 'sự bảo vệ'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc bảo vệ và sau đó phát triển thành 'gò đất' hoặc 'đống' do liên tưởng đến việc vun đắp, che chắn đất. Trong tiếng Anh cổ, từ 'mund' mang ý nghĩa bảo vệ, còn trong tiếng Anh trung đại, 'mounde' dần mang ý nghĩa như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'mound' thường chỉ một gò đất hoặc đá có kích thước vừa và nhỏ, thường là nhân tạo hoặc được hình thành tự nhiên qua thời gian. So với 'hill' (đồi), 'mound' nhỏ hơn và ít dốc hơn. So với 'heap' (đống), 'mound' có hình dạng rõ ràng hơn và ổn định hơn, không chỉ đơn thuần là một đống vật liệu.

Prepositions

on of

'on the mound': thường dùng trong bóng chày để chỉ vị trí ném bóng của pitcher. 'mound of': một gò/đống (cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mound
  • small small mound
    (gò đất nhỏ)
  • large large mound
    (gò đất lớn)
  • grassy grassy mound
    (gò đất phủ đầy cỏ)
Verb + mound
  • build build a mound
    (xây một gò đất)
  • climb climb the mound
    (leo lên gò đất)
  • sit sit on the mound
    (ngồi trên gò đất)

Idioms

  • a mound of something

    một đống lớn cái gì đó

    "He has a mound of paperwork to do."

    (Anh ấy có một đống giấy tờ phải làm.)

  • mound up

    chất đống lên

    "The snow was starting to mound up on the driveway."

    (Tuyết bắt đầu chất đống trên lối vào nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mound

danh từ
Lật mặt

một gò đất, đá, v.v. được đắp lên; một ngọn đồi nhỏ.

"The dog buried his bone in a mound of earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mound".

Gò đất nhân tạo trong lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, gò đất nhân tạo được xây dựng để làm nơi chôn cất, đền thờ hoặc các công trình phòng thủ. Ví dụ, người Hopewell ở Bắc Mỹ nổi tiếng với việc xây dựng những gò đất lớn có hình dạng phức tạp.